🎯 Mục tiêu

IELTS Academic 6.0 trong 10 tháng (40 tuần), bắt đầu từ 05/03/2026.

  • ⏰ Mỗi ngày: 1-2 giờ tự học
  • 👤 Đối tượng: IT developers, BrSE, PM — người Việt tại Nhật
  • 📅 Dự kiến thi: 01/2027

📋 IELTS Academic — Format Thi

Kỹ năngThời gianSố câuNội dung
Listening30 phút + 10 phút chép đáp án40 câu4 sections: hội thoại → bài giảng. Dạng: Multiple choice, Matching, Map labelling, Form/Note completion, Sentence completion
Reading60 phút40 câu3 passages (dài dần). Dạng: True/False/Not Given, Yes/No/Not Given, Matching headings, Matching information, Sentence/Summary completion, Multiple choice, Short answer
Writing60 phút2 tasksTask 1 (20 phút, 150+ từ): mô tả biểu đồ/sơ đồ. Task 2 (40 phút, 250+ từ): viết essay
Speaking11-14 phút3 partsPart 1: hỏi đáp quen thuộc. Part 2: nói 2 phút theo cue card. Part 3: thảo luận sâu

Writing Task 2 — Các dạng essay

DạngYêu cầu
Opinion (Agree/Disagree)Đưa ra quan điểm cá nhân
Discussion (Both views)Thảo luận 2 quan điểm, đưa ý kiến
Advantage/DisadvantagePhân tích lợi/hại
Problem/SolutionNêu vấn đề và giải pháp
Direct QuestionsTrả lời 2 câu hỏi trực tiếp

Speaking — Chi tiết 3 Parts

PartThời gianNội dung
Part 14-5 phútHỏi đáp về chủ đề quen thuộc (công việc, sở thích, quê quán)
Part 23-4 phútNhận cue card, chuẩn bị 1 phút, nói 2 phút
Part 34-5 phútThảo luận sâu về chủ đề Part 2

📊 Band Score — Cần bao nhiêu điểm?

Kỹ năngBand 5.0Band 5.5Band 6.0Band 6.5
Listening16/4019/4023/4026/40
Reading15/4019/4023/4026/40
WritingĐạt cơ bảnKháĐầy đủTốt
SpeakingĐạt cơ bảnKháĐầy đủTốt

Tiêu chí chấm Writing & Speaking (mỗi tiêu chí 25%)

Writing:

  1. Task Achievement — Hoàn thành yêu cầu đề bài
  2. Coherence & Cohesion — Mạch lạc, liên kết
  3. Lexical Resource — Vốn từ vựng
  4. Grammatical Range & Accuracy — Ngữ pháp đa dạng, chính xác

Speaking:

  1. Fluency & Coherence — Trôi chảy, mạch lạc
  2. Lexical Resource — Vốn từ vựng
  3. Grammatical Range & Accuracy — Ngữ pháp
  4. Pronunciation — Phát âm

💡 Overall 6.0 = trung bình 4 kỹ năng. Target thực tế: L6.0 R6.0 W5.5 S5.5


🗺️ Tổng quan 4 giai đoạn

Giai đoạnThời gianTuầnMục tiêu
Phase 1: FoundationTháng 1-2Week 1-8Xây nền tảng ngữ pháp + từ vựng
Phase 2: DevelopmentTháng 3-5Week 9-20Phát triển 4 kỹ năng IELTS
Phase 3: PracticeTháng 6-8Week 21-32Luyện đề thật, full test
Phase 4: SprintTháng 9-10Week 33-40Mock test + sửa điểm yếu

📅 Phase 1: Foundation (Tháng 1-2, Week 1-8)

Mục tiêu: Xây nền tảng vững chắc — ngữ pháp cơ bản, 500+ từ vựng IELTS, bắt đầu nghe-đọc đơn giản.

Ngữ pháp

  • 12 thì (tenses): Present Simple → Past Perfect
  • Articles (a/an/the), Prepositions
  • Comparatives & Superlatives
  • Conditionals (Type 0, 1)
  • Countable/Uncountable nouns

Từ vựng

  • IELTS Academic Word List — 570 từ cốt lõi
  • Chia theo chủ đề IELTS: Education, Technology, Environment, Health, Work, Travel, Food, Family, City/Country, Media
  • Mỗi ngày 15-20 từ mới

4 kỹ năng

  • 🎧 Listening: BBC Learning English (6 Minute English), nghe hiểu ý chính
  • 📖 Reading: Đoạn văn ngắn 200-400 từ, trả lời câu hỏi comprehension
  • ✍️ Writing: Viết câu hoàn chỉnh, đoạn văn cơ bản
  • 🗣️ Speaking: Tự giới thiệu, trả lời câu hỏi đơn giản

Chi tiết tuần

TuầnNgữ phápChủ đề từ vựngListeningReading
1Present Simple, Present Continuous, Past Simple, Past Continuous, Future Simple, Present PerfectEducation, Technology, Work, Environment, Health, TravelBBC 6 Minute EnglishĐoạn văn 150-300 từ + IELTS questions
2Past Perfect, Present Perfect Continuous, Articles, PrepositionsFood, Family, City/Country, MediaBBC 6 Minute EnglishĐoạn văn 200-350 từ
3Countable/Uncountable, Comparatives, SuperlativesScience, Society, Money, CrimeBBC 6 Minute EnglishĐoạn văn 250-400 từ
4Conditionals (Type 0, 1), ImperativesLanguage, Culture, Sports, ArtBBC 6 Minute EnglishĐoạn văn 300-400 từ
5-6Review + Modals (can, could, must, should)Review AWL + Topic expansionIELTS Listening Section 1 introĐoạn văn 350-400 từ, T/F/NG intro
7-8Passive Voice intro, Question formsAll topics reviewIELTS Listening Section 1-2Full short passages, all question types

📅 Phase 2: Development (Tháng 3-5, Week 9-20)

Mục tiêu: Phát triển 4 kỹ năng IELTS thực tế. Vocabulary 1500+. Bắt đầu làm dạng bài IELTS thật.

Ngữ pháp nâng cao

  • Complex sentences (although, despite, whereas)
  • Relative clauses (who, which, that, where)
  • Passive voice (all tenses)
  • Reported speech
  • Conditionals Type 2, 3

Từ vựng

  • 1500+ từ tổng cộng
  • Collocations & Academic phrases
  • Topic-specific vocabulary cho Writing Task 2

4 kỹ năng

TuầnListeningReadingWritingSpeaking
9-12IELTS Section 1-2, Form completion, Multiple choiceIELTS passages, T/F/NG, Matching headingsTask 1: mô tả line graph, bar chartPart 1: Work, Study, Hometown
13-16IELTS Section 2-3, Note completion, MatchingMatching information, Sentence completionTask 1: pie chart, table. Task 2: Opinion essay structurePart 1: mở rộng. Part 2: bắt đầu cue card
17-20IELTS Section 3-4, Sentence completionSummary completion, Multiple choiceTask 2: Discussion + Advantage/Disadvantage essaysPart 2: practice + Part 3 intro

📅 Phase 3: Practice (Tháng 6-8, Week 21-32)

Mục tiêu: Luyện đề thật Cambridge IELTS. Target giữa kỳ: L5.5 R5.5 W5.0 S5.0

Lịch luyện

TuầnNội dung
21-24Cambridge IELTS 15-16: làm từng section, phân tích lỗi
25-28Cambridge IELTS 17-18: full test (có tính giờ), review band descriptors
29-32Cambridge IELTS 19 + mixed practice, Writing: chấm theo band descriptors, Speaking: ghi âm + tự đánh giá

Hoạt động hàng tuần

  • 📝 2 full Reading tests/tuần
  • 🎧 3 Listening tests/tuần
  • ✍️ 2 Writing tasks/tuần (1 Task 1 + 1 Task 2)
  • 🗣️ Speaking practice mỗi ngày (ghi âm 5-10 phút)

📅 Phase 4: Sprint (Tháng 9-10, Week 33-40)

Mục tiêu: Mock test hàng tuần, sửa điểm yếu. Target: L6.0 R6.0 W5.5 S5.5 = Overall 6.0

Lịch sprint

TuầnNội dung
33-34Full mock test #1-2, xác định điểm yếu
35-36Tập trung kỹ năng yếu nhất, mock test #3-4
37-38Mock test #5-6 dưới điều kiện thi thật (đúng giờ, không nghỉ)
39-40Mock test #7-8, review tổng hợp, chuẩn bị tâm lý thi

Tips Phase 4

  • ⏰ Làm bài đúng thời gian thi thật
  • 📊 Ghi lại điểm mỗi mock test để track tiến bộ
  • 🎯 Focus 80% thời gian vào kỹ năng yếu nhất
  • 🧘 Tuần cuối: giảm cường độ, nghỉ ngơi đủ

📚 Tài liệu khuyến nghị

Sách

  • Cambridge IELTS 15-19 — Đề thi thật, bắt buộc phải có
  • Collins Vocabulary for IELTS — Từ vựng theo chủ đề
  • IELTS Advantage: Writing Skills — Cấu trúc essay

Online (miễn phí)

Apps

  • IELTS Prep by British Council — Luyện thi miễn phí
  • Anki — Flashcards từ vựng (dùng spaced repetition)
  • ELSA Speak — Luyện phát âm

🚀 Bắt đầu ngay!

👉 Week 1 — Day 1: Education & Present Simple

Hành trình 10 tháng bắt đầu từ bước đầu tiên. Mỗi ngày 1-2 giờ, kiên trì là chìa khóa! 💪