🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Greetings & Basics
Hôm nay chúng ta bắt đầu với những từ cơ bản nhất — chào hỏi và các hành động thường ngày. Đây là nền tảng để bạn xây dựng mọi thứ phía sau! 💪
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | hello | /həˈloʊ/ | xin chào | Hello! How are you? |
| 2 | goodbye | /ɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt | Goodbye! See you tomorrow. |
| 3 | please | /pliːz/ | làm ơn | Please help me. |
| 4 | thank you | /θæŋk juː/ | cảm ơn | Thank you very much! |
| 5 | name | /neɪm/ | tên | My name is Cuong. |
| 6 | work | /wɜːrk/ | làm việc | I work every day. |
| 7 | live | /lɪv/ | sống | I live in Japan. |
| 8 | go | /ɡoʊ/ | đi | I go to the office. |
| 9 | eat | /iːt/ | ăn | I eat rice for lunch. |
| 10 | drink | /drɪŋk/ | uống | I drink coffee. |
| 11 | read | /riːd/ | đọc | I read books. |
| 12 | write | /raɪt/ | viết | I write code every day. |
| 13 | speak | /spiːk/ | nói | I speak Vietnamese. |
| 14 | listen | /ˈlɪsən/ | nghe | I listen to music. |
| 15 | understand | /ˌʌndərˈstænd/ | hiểu | I understand English a little. |
| 16 | learn | /lɜːrn/ | học | I learn English every day. |
| 17 | like | /laɪk/ | thích | I like coffee. |
| 18 | want | /wɑːnt/ | muốn | I want to learn English. |
| 19 | need | /niːd/ | cần | I need a computer. |
| 20 | have | /hæv/ | có | I have a family. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Present Simple (Thì Hiện tại đơn)
📖 Present Simple là gì?
Present Simple (Thì Hiện tại đơn) dùng để nói về:
- 🔄 Thói quen hàng ngày: I work every day. (Tôi làm việc mỗi ngày.)
- ✅ Sự thật luôn đúng: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- 💭 Sở thích, cảm xúc: I like coffee. (Tôi thích cà phê.)
🔑 Quy tắc quan trọng nhất
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | giữ nguyên | I work. They eat rice. |
| He / She / It | thêm -s hoặc -es | He works. She eats rice. |
🧠 Mẹo nhớ: HE/SHE/IT — thêm S cho FIT! (He workS, She eatS, It goES)
Quy tắc thêm -s/-es
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | thêm -s | work → works, eat → eats |
| Kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o | thêm -es | go → goes, watch → watches |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | bỏ y, thêm -ies | study → studies |
Câu phủ định và câu hỏi
| Loại câu | I/You/We/They | He/She/It |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like coffee. | He likes coffee. |
| Phủ định | I do not (don’t) like tea. | He does not (doesn’t) like tea. |
| Câu hỏi | Do you like coffee? | Does he like coffee? |
⚠️ Lưu ý: Với does/doesn’t, động từ quay về nguyên mẫu (KHÔNG thêm -s):
- ✅ He doesn’t like tea.
- ❌
He doesn’t likes tea.
✏️ Bài tập 1: Chia động từ đúng
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- I ______ (live) in Japan.
- She ______ (work) at a hospital.
- They ______ (eat) rice every day.
- He ______ (go) to school.
- We ______ (like) coffee.
- My wife ______ (speak) Vietnamese.
- I ______ (want) to learn English.
- He ______ (read) books every night.
- They ______ (have) two children.
- She ______ (listen) to music.
✏️ Bài tập 2: Viết câu phủ định
Chuyển các câu sau sang phủ định:
- I like tea. → I ______ tea.
- He works at night. → He ______ at night.
- They eat meat. → They ______ meat.
- She speaks English. → She ______ English.
- We go to school. → We ______ to school.
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu có 1 lỗi sai. Tìm và sửa:
- He go to work every day.
- She don’t like coffee.
- I lives in Japan.
- Does they speak English?
- He doesn’t works on Sunday.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | live | Chủ ngữ I → giữ nguyên |
| 2 | works | Chủ ngữ She → thêm -s |
| 3 | eat | Chủ ngữ They → giữ nguyên |
| 4 | goes | Chủ ngữ He + go kết thúc bằng -o → thêm -es |
| 5 | like | Chủ ngữ We → giữ nguyên |
| 6 | speaks | Chủ ngữ My wife = She → thêm -s |
| 7 | want | Chủ ngữ I → giữ nguyên |
| 8 | reads | Chủ ngữ He → thêm -s |
| 9 | have | Chủ ngữ They → giữ nguyên |
| 10 | listens | Chủ ngữ She → thêm -s |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I don’t like tea. | Chủ ngữ I → dùng don’t |
| 2 | He doesn’t work at night. | Chủ ngữ He → dùng doesn’t, bỏ -s ở work |
| 3 | They don’t eat meat. | Chủ ngữ They → dùng don’t |
| 4 | She doesn’t speak English. | Chủ ngữ She → dùng doesn’t, bỏ -s |
| 5 | We don’t go to school. | Chủ ngữ We → dùng don’t |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | go | He goes to work every day. | He → thêm -es (go → goes) |
| 2 | don’t | She doesn’t like coffee. | She → dùng doesn’t (không phải don’t) |
| 3 | lives | I live in Japan. | I → giữ nguyên (không thêm -s) |
| 4 | Does | Do they speak English? | They → dùng Do (không phải Does) |
| 5 | works | He doesn’t work on Sunday. | Sau doesn’t → động từ nguyên mẫu |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - Scared of speaking English?
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
My name is Cuong. I live in Japan. I work as a developer. I write code every day. I like my job.
I want to learn English. I read English books. I listen to English podcasts. I speak Vietnamese, but I need to speak English too.
My wife lives with me. She understands English a little. We learn together. Thank you for reading!
(55 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- Where does Cuong live?
- What does Cuong do? (Cuong làm nghề gì?)
- What does Cuong want to learn?
- Who lives with Cuong?
- Does Cuong’s wife understand English?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Japan / He lives in Japan. | Câu “I live in Japan” |
| 2 | A developer / He works as a developer. | Câu “I work as a developer” |
| 3 | English / He wants to learn English. | Câu “I want to learn English” |
| 4 | His wife / My wife lives with me. | Câu “My wife lives with me” |
| 5 | Yes / Yes, she understands English a little. | Câu “She understands English a little” |
🎯 Tổng kết Day 1
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng chào hỏi và hành động cơ bản
- ✅ Present Simple — thì quan trọng nhất tiếng Anh
- ✅ Đọc được đoạn văn 55 từ bằng tiếng Anh!
🌟 Ngày đầu tiên xong rồi! Tuyệt vời lắm! Đừng lo nếu chưa nhớ hết — ngày mai chúng ta sẽ ôn lại. Nghỉ ngơi đi nhé! 😊💪