📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Numbers & Time
Số đếm và thời gian — bạn sẽ dùng mỗi ngày trong tiếng Anh! ⏰
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | one | /wʌn/ | một | I have one brother. |
| 2 | two | /tuː/ | hai | I drink two cups of coffee. |
| 3 | three | /θriː/ | ba | I have three friends. |
| 4 | four | /fɔːr/ | bốn | I work four days a week. |
| 5 | five | /faɪv/ | năm | I wake up at five. |
| 6 | six | /sɪks/ | sáu | I start work at six. |
| 7 | seven | /ˈsɛvən/ | bảy | There are seven days in a week. |
| 8 | eight | /eɪt/ | tám | I sleep eight hours. |
| 9 | nine | /naɪn/ | chín | I go home at nine. |
| 10 | ten | /tɛn/ | mười | I learn ten new words. |
| 11 | time | /taɪm/ | thời gian | What time is it? |
| 12 | hour | /aʊər/ | giờ | I study one hour every day. |
| 13 | minute | /ˈmɪnɪt/ | phút | Please wait five minutes. |
| 14 | morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng | Good morning! |
| 15 | afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều | I have lunch in the afternoon. |
| 16 | evening | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối | Good evening! |
| 17 | night | /naɪt/ | đêm | Good night! |
| 18 | today | /təˈdeɪ/ | hôm nay | Today is Monday. |
| 19 | tomorrow | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai | I will study tomorrow. |
| 20 | yesterday | /ˈjɛstərdeɪ/ | hôm qua | Yesterday was Sunday. |
💡 Bonus — Số lớn: hundred /ˈhʌndrəd/ = trăm, thousand /ˈθaʊzənd/ = nghìn Ví dụ: 250 = two hundred and fifty, 1000 = one thousand
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to số 1-10 bằng tiếng Anh, 3 lần
- Che cột Tiếng Việt, nhìn English → nhớ nghĩa
- Nói giờ hiện tại bằng tiếng Anh: “It is ______ o’clock.”
- Nói: “Today is ______. Tomorrow is ______.”
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Trạng từ tần suất
📖 Trạng từ tần suất là gì?
Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency) cho biết bạn làm gì thường xuyên cỡ nào. Đây là những từ rất hữu ích khi nói về thói quen!
| Trạng từ | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| always /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn | 100% ████████████ |
| usually /ˈjuːʒuəli/ | thường | 80% █████████░░ |
| often /ˈɒfən/ | thường | 60% ████████░░░ |
| sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng | 40% █████░░░░░░ |
| rarely /ˈrɛrli/ | hiếm khi | 20% ███░░░░░░░░ |
| never /ˈnɛvər/ | không bao giờ | 0% ░░░░░░░░░░░ |
🔑 Vị trí trong câu
Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ “be”:
| Loại | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | S + adv + V | I always eat rice. |
| Động từ “be” | S + be + adv | She is always happy. |
Thêm ví dụ:
- I usually wake up at six. (Tôi thường dậy lúc 6 giờ.)
- He sometimes drinks coffee. (Anh ấy thỉnh thoảng uống cà phê.)
- They never eat meat. (Họ không bao giờ ăn thịt.)
- She is always early. (Cô ấy luôn đến sớm.)
⚠️ Lưu ý với NEVER: “never” đã mang nghĩa phủ định, không dùng “don’t” nữa:
- ✅ I never drink tea.
- ❌
I don’t never drink tea.
✏️ Bài tập 1: Đặt trạng từ đúng vị trí
Thêm trạng từ trong ngoặc vào đúng chỗ:
- I eat rice for lunch. (always)
- She is late for work. (never)
- He drinks coffee in the morning. (usually)
- They go to the park. (sometimes)
- We are happy. (always)
- I read books at night. (often)
- He listens to music. (sometimes)
- She is early. (usually)
- They speak English. (rarely)
- I want to learn. (always)
✏️ Bài tập 2: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi luôn ăn sáng lúc 7 giờ.
- Cô ấy thường uống cà phê.
- Họ thỉnh thoảng đi công viên.
- Anh ấy không bao giờ đến muộn.
- Chúng tôi hiếm khi xem TV.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I always eat rice for lunch. | always đứng trước động từ “eat” |
| 2 | She is never late for work. | never đứng sau “is” |
| 3 | He usually drinks coffee in the morning. | usually đứng trước “drinks” |
| 4 | They sometimes go to the park. | sometimes đứng trước “go” |
| 5 | We are always happy. | always đứng sau “are” |
| 6 | I often read books at night. | often đứng trước “read” |
| 7 | He sometimes listens to music. | sometimes đứng trước “listens” |
| 8 | She is usually early. | usually đứng sau “is” |
| 9 | They rarely speak English. | rarely đứng trước “speak” |
| 10 | I always want to learn. | always đứng trước “want” |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I always eat breakfast at seven. | always + eat (động từ thường) |
| 2 | She usually drinks coffee. | usually + drinks (She → -s) |
| 3 | They sometimes go to the park. | sometimes + go (They → nguyên mẫu) |
| 4 | He is never late. / He never comes late. | never đã phủ định, không dùng don’t |
| 5 | We rarely watch TV. | rarely + watch (We → nguyên mẫu) |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
👉 BBC Learning English - What English phrases really mean
💡 Đừng cố hiểu từng từ — chỉ cần nghe và cảm nhận nhịp điệu tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Kenji wakes up at six morning every day. He always eats breakfast at seven. He usually drinks two cups of coffee in the morning.
He sometimes reads for five minutes before work. In the evening, he always listens to English. He never goes to bed late at night.
Today is Monday. Tomorrow he wants to learn ten new words.
(60 từ)
❓ Câu hỏi
- What time does Kenji wake up?
- How many cups of coffee does he drink?
- Does Kenji always eat breakfast?
- When does he listen to English?
- How many new words does he want to learn tomorrow?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | At six / Six o’clock. | “wakes up at six” |
| 2 | Two / Two cups. | “two cups of coffee” |
| 3 | Yes, he always eats breakfast. | “always eats breakfast” |
| 4 | In the evening. | “In the evening, he always listens” |
| 5 | Ten / Ten new words. | “learn ten new words” |
🎯 Tổng kết Day 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về số đếm và thời gian
- ✅ 6 trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never
- ✅ Biết cách đặt trạng từ đúng vị trí trong câu
🌟 Tổng cộng sau 2 ngày: 40 từ! Bạn đang tiến bộ rất tốt. Giữ nhịp nhé! 💪✨