📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Daily Activities

Hôm nay học về những việc bạn làm MỖI NGÀY — từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ! 🌅→🌙

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 wake up /weɪk ʌp/ thức dậy I wake up at six.
2 get up /ɡɛt ʌp/ dậy (ra khỏi giường) I get up at 6:10.
3 take a shower /teɪk ə ˈʃaʊər/ tắm I take a shower every morning.
4 brush teeth /brʌʃ tiːθ/ đánh răng I brush my teeth two times a day.
5 get dressed /ɡɛt drɛst/ mặc quần áo I get dressed for work.
6 have breakfast /hæv ˈbrɛkfəst/ ăn sáng I have breakfast at seven.
7 leave home /liːv hoʊm/ rời nhà I leave home at 7:30.
8 take the train /teɪk ðə treɪn/ đi tàu I take the train to work.
9 arrive /əˈraɪv/ đến nơi I arrive at the office at eight.
10 start work /stɑːrt wɜːrk/ bắt đầu làm việc I start work at nine.
11 have lunch /hæv lʌntʃ/ ăn trưa I have lunch at twelve.
12 finish work /ˈfɪnɪʃ wɜːrk/ xong việc I finish work at six.
13 go home /ɡoʊ hoʊm/ về nhà I go home by train.
14 cook dinner /kʊk ˈdɪnər/ nấu bữa tối My wife cooks dinner.
15 watch TV /wɒtʃ tiːˈviː/ xem TV I sometimes watch TV.
16 study /ˈstʌdi/ học I study English at night.
17 exercise /ˈɛksərsaɪz/ tập thể dục I exercise three times a week.
18 relax /rɪˈlæks/ thư giãn I relax after work.
19 go to bed /ɡoʊ tuː bɛd/ lên giường I go to bed at eleven.
20 sleep /sliːp/ ngủ I sleep eight hours.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to 3 lần theo thứ tự từ sáng → tối
  2. Nói lịch trình buổi sáng của bạn: “I wake up at ______. I get up at ______. I take a shower. I…”
  3. Sắp xếp lại 5 hoạt động này theo đúng thứ tự: have breakfast, wake up, get dressed, brush teeth, leave home

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn)

📖 Past Continuous là gì?

Past Continuous dùng để nói về việc đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ:

  • 🕖 At seven yesterday, I was eating breakfast. (Lúc 7 giờ hôm qua, tôi đang ăn sáng.)
  • 📺 She was watching TV when I came home. (Cô ấy đang xem TV khi tôi về nhà.)

🔑 Công thức

S + w a s / w e r e + V - i n g
Chủ ngữ was/were Ví dụ
I / He / She / It was I was sleeping.
You / We / They were They were eating.

Phủ định và câu hỏi

Loại Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing I was studying.
Phủ định S + wasn’t/weren’t + V-ing I wasn’t studying.
Câu hỏi Was/Were + S + V-ing? Were you studying?

💡 Khi nào dùng Past Continuous?

1. Hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

At 8 PM yesterday, I was watching TV. (Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem TV.)

2. Hai hành động xảy ra đồng thời

While I was cooking, my wife was studying. (Trong khi tôi đang nấu ăn, vợ tôi đang học.)

3. Hành động đang xảy ra thì bị gián đoạn (Past Continuous + Past Simple)

I was sleeping when the phone rang. (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)

🧠 Mẹo nhớ:was/were + V-ing” = đang làm gì đó (trong quá khứ). Giống Present Continuous nhưng đổi am/is/are → was/were!

✏️ Bài tập 1: Chia động từ ở Past Continuous

  1. At 6 AM, I ______ (sleep).
  2. At 7 AM, she ______ (have) breakfast.
  3. At 8 AM, they ______ (take) the train.
  4. At 12 PM, we ______ (have) lunch.
  5. At 9 PM, he ______ (study) English.
  6. At 10 PM, the children ______ (sleep).
  7. At 7 PM, my wife ______ (cook) dinner.
  8. While I ______ (work), she ______ (relax).

✏️ Bài tập 2: Past Simple hay Past Continuous?

  1. I ______ (eat) dinner when my friend ______ (call).
  2. Yesterday, I ______ (go) to the office.
  3. At 3 PM, she ______ (read) a book.
  4. He ______ (finish) work at six yesterday.
  5. While we ______ (watch) TV, the baby ______ (wake up).
  6. I ______ (take) a shower this morning.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 was sleeping I + was + sleeping
2 was having She + was + having
3 were taking They + were + taking
4 were having We + were + having
5 was studying He + was + studying
6 were sleeping The children (= they) + were + sleeping
7 was cooking My wife (= she) + was + cooking
8 was working / was relaxing I + was / She + was

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 was eating / called Đang ăn (Continuous) thì bạn gọi (Simple)
2 went “Yesterday” = sự việc đã hoàn thành → Past Simple
3 was reading “At 3 PM” = đang diễn ra tại thời điểm → Past Continuous
4 finished “at six yesterday” = hoàn thành → Past Simple
5 were watching / woke up Đang xem (Continuous) thì bé dậy (Simple)
6 took “this morning” = hoàn thành → Past Simple

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening (5 phút)

👉 BBC Learning English - Rethinking dyslexia

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Yesterday was a busy day. I woke up at six in the morning. I got up, took a shower, and brushed my teeth. I had breakfast at sevenrice, egg, and hot coffee.

I left home at 7:30 and took the train to the office. I arrived at eight and started work at nine. I had lunch at a restaurant near the office.

I finished work at six and went home. My wife was cooking dinner. The baby was sleeping. I studied English for one hour, then I went to bed at ten. I slept eight hours.

(80 từ)

❓ Câu hỏi

  1. What time did he wake up?
  2. What did he eat for breakfast?
  3. How did he go to the office?
  4. What was his wife doing when he went home?
  5. How long did he study English?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 At six / Six o’clock. “I woke up at six”
2 Rice, egg, and hot coffee. “rice, egg, and hot coffee”
3 By train. “took the train to the office”
4 She was cooking dinner. “My wife was cooking dinner”
5 One hour. “studied English for one hour”

🎯 Tổng kết Day 6

  • 20 từ vựng hoạt động hàng ngày (từ sáng đến tối)
  • Past Continuous — diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ
  • ✅ Phân biệt Past Simple vs Past Continuous

🌟 Tổng cộng: 120 từ! Ngày mai là ngày ôn tập + test — bạn đã sẵn sàng! 💪🔥