🌅 Buổi sáng (20 phút) — Ôn tập 120 từ vựng

Tuần này bạn đã học 120 từ qua 6 chủ đề. Hãy ôn lại nhanh! 📝

Day 1: Greetings & Basics (20 từ)

hello, goodbye, please, thank you, name, work, live, go, eat, drink, read, write, speak, listen, understand, learn, like, want, need, have

Day 2: Numbers & Time (20 từ)

one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, time, hour, minute, morning, afternoon, evening, night, today, tomorrow, yesterday

Day 3: Family & People (20 từ)

family, father, mother, brother, sister, wife, husband, child, children, friend, person, people, man, woman, boy, girl, baby, old, young, beautiful

Day 4: Food & Drink (20 từ)

food, water, rice, meat, fish, chicken, egg, bread, fruit, vegetable, coffee, tea, milk, sugar, salt, hot, cold, delicious, hungry, thirsty

Day 5: Places & Directions (20 từ)

house, home, school, office, hospital, station, restaurant, shop, street, park, city, country, near, far, left, right, here, there, between, next to

Day 6: Daily Activities (20 từ)

wake up, get up, take a shower, brush teeth, get dressed, have breakfast, leave home, take the train, arrive, start work, have lunch, finish work, go home, cook dinner, watch TV, study, exercise, relax, go to bed, sleep

✏️ Bài tập ôn từ vựng

Che danh sách trên lại, rồi thử nhớ ít nhất 10 từ cho mỗi chủ đề. Viết ra giấy!

Đếm xem bạn nhớ được bao nhiêu từ: ______ / 120

Số từ nhớ đượcĐánh giá
100-120⭐⭐⭐ Xuất sắc!
80-99⭐⭐ Tốt! Ôn thêm những từ quên
60-79⭐ Khá! Cần ôn lại nhiều hơn
Dưới 60Đừng lo — quay lại đọc Day 1-6 nhé!

🌙 Buổi tối (60 phút) — Weekly Test

📖 Ôn nhanh 4 thì trước khi test

ThìDùng khiCông thứcVí dụ
Present SimpleThói quen, sự thậtS + V(s/es)I eat rice every day.
Present ContinuousĐang xảy ra bây giờS + am/is/are + V-ingI am eating now.
Past SimpleĐã xảy ra, đã kết thúcS + V-ed/bất quy tắcI ate rice yesterday.
Past ContinuousĐang xảy ra trong quá khứS + was/were + V-ingI was eating at 7 PM.

📝 PART A: Từ vựng (10 câu — Dịch Việt → Anh)

Dịch các từ/cụm từ sau sang tiếng Anh:

  1. xin chào → ______
  2. gia đình → ______
  3. ngon → ______
  4. bệnh viện → ______
  5. thức dậy → ______
  6. hôm qua → ______
  7. con (số nhiều) → ______
  8. đói → ______
  9. gần → ______
  10. tập thể dục → ______

📝 PART B: Grammar (15 câu)

Chia động từ đúng:

Present Simple:

  1. She ______ (go) to work every day.
  2. I ______ (not like) cold coffee.
  3. ______ he ______ (speak) English? — Yes, he does.

Present Continuous: 4. Right now, I ______ (study) English. 5. The children ______ (play) in the park now. 6. She ______ (not cook) dinner. She ______ (relax).

Past Simple: 7. Yesterday, I ______ (wake up) at six. 8. We ______ (eat) fish for lunch. 9. She ______ (not go) to the office yesterday. 10. ______ you ______ (have) breakfast this morning?

Past Continuous: 11. At 8 PM, he ______ (watch) TV. 12. While she ______ (cook), the baby ______ (sleep).

Trộn các thì: 13. I ______ (eat) rice every day, but yesterday I ______ (eat) bread. 14. She usually ______ (drink) tea, but right now she ______ (drink) coffee. 15. I ______ (study) when my friend ______ (call) me.


📝 PART C: Viết đoạn văn (80-100 từ)

Đề bài: Viết về “My Daily Routine” (Thói quen hàng ngày của tôi)

Yêu cầu:

  • 80-100 từ
  • Dùng Present Simple cho thói quen
  • Dùng ít nhất 10 từ đã học trong tuần
  • Viết về: thức dậy, ăn sáng, đi làm, ăn trưa, về nhà, buổi tối

Gợi ý cấu trúc:

  1. Giới thiệu: My name is… I live in…
  2. Buổi sáng: I wake up at… I have breakfast…
  3. Đi làm: I take the train… I arrive at…
  4. Buổi tối: I finish work… I go home… I study…
  5. Đi ngủ: I go to bed at…

✅ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

✅ Part A: Từ vựng

CâuĐáp ánGhi chú
1helloDay 1
2familyDay 3
3deliciousDay 4
4hospitalDay 5
5wake upDay 6
6yesterdayDay 2
7childrenDay 3 — child → children (bất quy tắc)
8hungryDay 4
9nearDay 5
10exerciseDay 6

✅ Part B: Grammar

CâuĐáp ánGiải thích
1goesPresent Simple, She → +es (go → goes)
2don’t likePresent Simple phủ định, I → don’t
3Does / speakPresent Simple câu hỏi, He → Does + nguyên mẫu
4am studyingPresent Continuous, “right now”, I → am
5are playingPresent Continuous, “now”, children → are
6is not (isn’t) cooking / is relaxingPresent Continuous phủ định + khẳng định
7woke upPast Simple, wake → woke (bất quy tắc)
8atePast Simple, eat → ate (bất quy tắc)
9didn’t goPast Simple phủ định, didn’t + nguyên mẫu
10Did / havePast Simple câu hỏi, Did + nguyên mẫu
11was watchingPast Continuous, “At 8 PM”, He → was
12was cooking / was sleepingPast Continuous, hai hành động đồng thời
13eat / atePresent Simple (every day) / Past Simple (yesterday)
14drinks / is drinkingPresent Simple (usually) / Present Continuous (right now)
15was studying / calledPast Continuous (đang làm) + Past Simple (bị gián đoạn)

✅ Part C: Bài mẫu

My name is Cuong. I live in Japan with my wife and my baby girl.

Every morning, I wake up at six. I take a shower and brush my teeth. I have breakfast at seven — I usually eat rice and egg. I always drink hot coffee.

I leave home at 7:30 and take the train to the office. I arrive at eight and start work at nine. I have lunch at a restaurant near the office.

I finish work at six and go home. I cook dinner sometimes. After dinner, I study English for one hour. I go to bed at eleven. I sleep eight hours every night.

(100 từ)


📊 Tự chấm điểm

PhầnSố câu đúngĐiểm
Part A (Từ vựng)______ / 10× 2 = ______ / 20
Part B (Grammar)______ / 15× 4 = ______ / 60
Part C (Writing)Tự đánh giá______ / 20
Tổng______ / 100

Part C — Tiêu chí chấm:

Tiêu chíĐiểm
Đủ 80-100 từ5 điểm
Dùng đúng Present Simple5 điểm
Dùng ít nhất 10 từ đã học5 điểm
Nội dung rõ ràng, mạch lạc5 điểm
Tổng điểmĐánh giá
90-100⭐⭐⭐ Xuất sắc! Sẵn sàng cho Week 2!
70-89⭐⭐ Tốt! Ôn lại những phần sai
50-69⭐ Cần ôn thêm — xem lại Day 1-6
Dưới 50Đừng nản! Học lại Week 1 rồi làm test lần 2

🎯 Tổng kết Tuần 1

Bạn đã đạt được gì sau 7 ngày?

  • 120 từ vựng cơ bản qua 6 chủ đề
  • 4 thì nền tảng: Present Simple, Present Continuous, Past Simple, Past Continuous
  • 15 động từ bất quy tắc quan trọng
  • ✅ Đọc được đoạn văn tiếng Anh 50-80 từ
  • ✅ Viết được đoạn văn 80-100 từ tự giới thiệu
  • ✅ Nghe được 5 bài BBC Learning English

📈 Tuần 2 sẽ học gì?

Tuần 2 sẽ nâng cấp lên:

  • Từ vựng: công nghệ, công việc, cảm xúc…
  • Grammar: Future Simple, câu hỏi Wh-, danh từ đếm được/không đếm được
  • Reading: đoạn văn 100-120 từ
  • Bắt đầu làm quen với format IELTS

🌟 Chúc mừng bạn đã hoàn thành Tuần 1! 🎉🎊

Tuần đầu tiên luôn là tuần khó nhất — vì bạn phải xây nền tảng từ số 0. Nhưng bạn đã làm được! Từ tuần sau, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn vì bạn đã có 120 từ + 4 thì làm nền.

Nghỉ ngơi, thưởng cho mình một ly cà phê ☕, và hẹn gặp lại ở Tuần 2! 💪✨