📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Education System
Hôm nay chúng ta học về hệ thống giáo dục — từ trường mẫu giáo đến đại học. Đây là chủ đề rất hay gặp trong IELTS! 🎓
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | education | /ˌedʒuˈkeɪʃən/ | giáo dục | Education is very important. |
| 2 | school | /skuːl/ | trường học | Children go to school at age six. |
| 3 | primary school | /ˈpraɪməri skuːl/ | trường tiểu học | She teaches at a primary school. |
| 4 | secondary school | /ˈsekəndəri skuːl/ | trường trung học | He is a secondary school student. |
| 5 | university | /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ | đại học | She studies at a famous university. |
| 6 | teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | My teacher is very kind. |
| 7 | student | /ˈstuːdənt/ | học sinh, sinh viên | There are 30 students in my class. |
| 8 | classroom | /ˈklæsruːm/ | phòng học | The classroom is clean and bright. |
| 9 | subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học | My favourite subject is English. |
| 10 | curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình học | The curriculum includes many subjects. |
| 11 | homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà | I do my homework every evening. |
| 12 | knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | kiến thức | Knowledge is power. |
| 13 | skill | /skɪl/ | kỹ năng | Reading is an important skill. |
| 14 | graduate | /ˈɡrædʒuət/ | tốt nghiệp | She graduated from university last year. |
| 15 | certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | chứng chỉ | He has a teaching certificate. |
| 16 | discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật | Schools need good discipline. |
| 17 | attendance | /əˈtendəns/ | sự chuyên cần | Good attendance helps you learn better. |
| 18 | compulsory | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc | Education is compulsory until age 16. |
| 19 | literacy | /ˈlɪtərəsi/ | biết đọc biết viết | Literacy rates have improved a lot. |
| 20 | enroll | /ɪnˈroʊl/ | đăng ký nhập học | She enrolled in a language course. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Modals of Advice (should / ought to)
📖 Should / Ought to là gì?
Should và Ought to dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều gì đó nên làm:
- 💡 Lời khuyên: You should study every day. (Bạn nên học mỗi ngày.)
- 💡 Điều nên làm: Students ought to respect their teachers. (Học sinh nên tôn trọng giáo viên.)
- ❌ Khuyên không nên: You shouldn’t skip classes. (Bạn không nên trốn học.)
🔑 Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + should + V (nguyên mẫu) | You should read more books. |
| Khẳng định | S + ought to + V (nguyên mẫu) | You ought to study harder. |
| Phủ định | S + should not (shouldn’t) + V | You shouldn’t copy homework. |
| Câu hỏi | Should + S + V? | Should I study abroad? |
🧠 Mẹo nhớ: Should phổ biến hơn ought to trong giao tiếp hàng ngày. Ought to nghe trang trọng hơn một chút.
So sánh Should và Ought to
| Should | Ought to | |
|---|---|---|
| Nghĩa | nên | nên |
| Phủ định | shouldn’t (phổ biến) | ought not to (ít dùng) |
| Câu hỏi | Should I…? (phổ biến) | Ought I to…? (hiếm dùng) |
| Mức độ phổ biến | ⭐⭐⭐ Rất phổ biến | ⭐⭐ Ít phổ biến hơn |
✏️ Bài tập 1: Chọn should hoặc shouldn’t
Điền should hoặc shouldn’t vào chỗ trống:
- Students ______ do their homework every day.
- You ______ be late for class.
- Children ______ read more books.
- Parents ______ support their children’s education.
- You ______ cheat in exams.
- Teachers ______ be patient with students.
- Students ______ use phones during lessons.
- Everyone ______ learn at least one foreign language.
- You ______ skip breakfast before school.
- Schools ______ provide a safe environment.
✏️ Bài tập 2: Viết lời khuyên
Đưa ra lời khuyên cho các tình huống sau dùng should hoặc ought to:
- My son doesn’t like reading. → You should…
- I want to improve my English. → You ought to…
- She always fails her exams. → She should…
- The classroom is very noisy. → The teacher should…
- He wants to go to university. → He should…
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu có 1 lỗi sai. Tìm và sửa:
- You should to study harder.
- She should studies every day.
- Students ought study more.
- He should doesn’t skip class.
- Should you to come early?
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | should | Lời khuyên tích cực — nên làm bài tập |
| 2 | shouldn’t | Lời khuyên tiêu cực — không nên đi muộn |
| 3 | should | Lời khuyên tích cực — nên đọc sách |
| 4 | should | Lời khuyên tích cực — nên hỗ trợ con cái |
| 5 | shouldn’t | Lời khuyên tiêu cực — không nên gian lận |
| 6 | should | Lời khuyên tích cực — nên kiên nhẫn |
| 7 | shouldn’t | Lời khuyên tiêu cực — không nên dùng điện thoại |
| 8 | should | Lời khuyên tích cực — nên học ngoại ngữ |
| 9 | shouldn’t | Lời khuyên tiêu cực — không nên bỏ bữa sáng |
| 10 | should | Lời khuyên tích cực — nên cung cấp môi trường an toàn |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án gợi ý |
|---|---|
| 1 | You should read stories to him every night. |
| 2 | You ought to practise speaking English every day. |
| 3 | She should study more and ask her teacher for help. |
| 4 | The teacher should set clear rules for the class. |
| 5 | He should study hard and choose the right subjects. |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | should to | You should study harder. | Sau should KHÔNG có “to” |
| 2 | studies | She should study every day. | Sau should → V nguyên mẫu |
| 3 | ought study | Students ought to study more. | Ought phải đi với “to” |
| 4 | should doesn’t | He shouldn’t skip class. | Phủ định: shouldn’t + V |
| 5 | Should you to | Should you come early? | Câu hỏi: Should + S + V (không có to) |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính:
👉 BBC Learning English - Education
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript.
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
In many countries, education is compulsory for children from age 6 to 16. Children start at primary school and then move to secondary school. The curriculum includes many subjects like maths, science, and languages. Teachers work hard to help students gain knowledge and skills. After secondary school, some students enroll in university to get a degree. Good attendance and discipline are important for success. Parents should support their children’s learning at home. Education helps people build a better future.
(80 từ)
❓ Câu hỏi đọc hiểu
- At what age is education compulsory?
- What does the curriculum include?
- What do some students do after secondary school?
- What is important for success at school?
- What should parents do?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | From age 6 to 16. |
| 2 | Many subjects like maths, science, and languages. |
| 3 | They enroll in university to get a degree. |
| 4 | Good attendance and discipline. |
| 5 | They should support their children’s learning at home. |
🎯 Tổng kết Day 1
- Học 20 từ vựng Education System
- Nắm cấu trúc should / ought to
- Làm 3 bài tập ngữ pháp
- Đọc đoạn văn 80 từ + trả lời câu hỏi
- Nghe BBC 1 bài
🌟 Ngày đầu tuần 10 xong rồi! Chủ đề giáo dục rất quan trọng trong IELTS — tiếp tục phát huy nhé! 📚💪