📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: University Life

Hôm nay chúng ta khám phá đời sống đại học — từ giảng đường đến ký túc xá! 🏫

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 lecture /ˈlektʃər/ bài giảng The lecture starts at 9 a.m.
2 lecturer /ˈlektʃərər/ giảng viên The lecturer explained the topic clearly.
3 degree /dɪˈɡriː/ bằng cấp She has a degree in science.
4 campus /ˈkæmpəs/ khuôn viên trường The campus is very beautiful.
5 dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/ ký túc xá He lives in a dormitory on campus.
6 tuition /tuˈɪʃən/ học phí Tuition fees are very high.
7 scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/ học bổng She won a scholarship to study abroad.
8 semester /sɪˈmestər/ học kỳ There are two semesters in a year.
9 assignment /əˈsaɪnmənt/ bài tập lớn The assignment is due next week.
10 research /rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu He does research in biology.
11 thesis /ˈθiːsɪs/ luận văn She is writing her thesis.
12 major /ˈmeɪdʒər/ chuyên ngành His major is economics.
13 minor /ˈmaɪnər/ ngành phụ She has a minor in history.
14 freshman /ˈfreʃmən/ sinh viên năm nhất He is a freshman at the university.
15 undergraduate /ˌʌndərˈɡrædʒuət/ sinh viên đại học She is an undergraduate student.
16 postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒuət/ sau đại học He is a postgraduate researcher.
17 deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót The deadline for the essay is Friday.
18 seminar /ˈsemɪnɑːr/ hội thảo nhỏ We had a seminar about climate change.
19 qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ bằng cấp, chứng chỉ This job requires a teaching qualification.
20 faculty /ˈfækəlti/ khoa She works in the faculty of arts.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Modals of Obligation (must / have to)

📖 Must / Have to là gì?

MustHave to dùng để diễn đạt sự bắt buộc:

  • 📋 Quy định: Students must wear uniforms. (Học sinh phải mặc đồng phục.)
  • 📋 Sự cần thiết: I have to submit my assignment tomorrow. (Tôi phải nộp bài ngày mai.)
  • ❌ Không bắt buộc: You don’t have to attend the seminar. (Bạn không bắt buộc phải dự hội thảo.)

🔑 Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + must + V You must pass the exam.
Khẳng định S + have to / has to + V She has to write a thesis.
Phủ định S + must not (mustn’t) + V You mustn’t cheat.
Phủ định S + don’t/doesn’t have to + V He doesn’t have to come today.
Câu hỏi Do/Does + S + have to + V? Do you have to study tonight?

⚠️ Sự khác biệt quan trọng

Must not (mustn’t) Don’t have to
Nghĩa CẤM — không được phép làm KHÔNG BẮT BUỘC — không cần làm
Ví dụ You mustn’t copy others’ work. You don’t have to buy the textbook.
Dịch Bạn không được chép bài người khác. Bạn không cần mua sách giáo khoa.

🧠 Mẹo nhớ: Mustn’t = CẤM 🚫 | Don’t have to = TÙY BẠN 🤷

✏️ Bài tập 1: Chọn must, mustn’t, have to, hoặc don’t have to

  1. Students ______ attend all lectures. (bắt buộc)
  2. You ______ talk during the exam. (cấm)
  3. She ______ pay tuition fees every semester. (bắt buộc)
  4. You ______ buy this book — the library has it. (không cần)
  5. He ______ submit his thesis by December. (bắt buộc)
  6. Students ______ use their phones in class. (cấm)
  7. You ______ come to the seminar — it’s optional. (không cần)
  8. All freshmen ______ register before September. (bắt buộc)
  9. You ______ plagiarize your assignment. (cấm)
  10. She ______ choose a minor — it’s not required. (không cần)

✏️ Bài tập 2: Must hay Have to?

Chọn must hoặc have to (cả hai đúng trong nhiều trường hợp, nhưng chọn cái phù hợp hơn):

  1. I ______ finish my assignment tonight. (quyết định cá nhân)
  2. All students ______ follow the school rules. (quy định)
  3. She ______ study harder if she wants to pass. (lời khuyên mạnh)
  4. We ______ pay the tuition before the deadline. (quy định)
  5. You ______ read this book — it’s excellent! (khuyên mạnh)

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

  1. She must to attend the lecture.
  2. He don’t have to cheat. (nghĩa: cấm gian lận)
  3. Students has to submit homework on time.
  4. You must not to be late.
  5. Does she must study tonight?

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 must / have to Bắt buộc — phải tham dự
2 mustn’t Cấm — không được nói chuyện
3 has to Bắt buộc — phải đóng học phí
4 don’t have to Không cần — thư viện có sẵn
5 must / has to Bắt buộc — phải nộp luận văn
6 mustn’t Cấm — không được dùng điện thoại
7 don’t have to Không cần — hội thảo không bắt buộc
8 must / have to Bắt buộc — phải đăng ký
9 mustn’t Cấm — không được đạo văn
10 doesn’t have to Không cần — ngành phụ không bắt buộc

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 have to Quyết định cá nhân → have to phổ biến hơn
2 must Quy định trường → must phù hợp hơn
3 must Lời khuyên mạnh → must
4 have to Quy định bên ngoài → have to
5 must Khuyên mạnh (chủ quan) → must

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 must to She must attend the lecture. Sau must KHÔNG có “to”
2 don’t have to He mustn’t cheat. Cấm → dùng mustn’t, không phải don’t have to
3 has to Students have to submit homework on time. Students (số nhiều) → have to
4 must not to You must not be late. Sau must not KHÔNG có “to”
5 Does she must Does she have to study tonight? Câu hỏi → dùng have to (không dùng must trong câu hỏi thường)

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

👉 BBC Learning English - Going to university

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript.

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

University life is exciting but challenging. Freshmen must learn to manage their time well. They have to attend lectures, complete assignments, and meet deadlines. Many students live in a dormitory on campus. Tuition fees can be expensive, so some students apply for scholarships. Each semester, students study their major and sometimes a minor too. At the end, they must write a thesis to get their degree. University is hard work, but it gives students important qualifications for their future careers.

(85 từ)

❓ Câu hỏi đọc hiểu

  1. What must freshmen learn to do?
  2. Where do many students live?
  3. Why do some students apply for scholarships?
  4. What must students write at the end?
  5. What does university give students?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án
1 They must learn to manage their time well.
2 In a dormitory on campus.
3 Because tuition fees can be expensive.
4 They must write a thesis to get their degree.
5 Important qualifications for their future careers.

🎯 Tổng kết Day 2

  • Học 20 từ vựng University Life
  • Nắm cấu trúc must / have to / mustn’t / don’t have to
  • Làm 3 bài tập ngữ pháp
  • Đọc đoạn văn 85 từ + trả lời câu hỏi
  • Nghe BBC 1 bài

🌟 Day 2 xong rồi! Bạn đã phân biệt được mustn’t và don’t have to — rất quan trọng trong IELTS! 💪📚