📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
🎯 Mục tiêu hôm nay
Ôn lại 6 thì đã học từ Tuần 1-11. Hôm nay không học gì mới — chỉ củng cố và hệ thống hóa lại kiến thức! 💪
📊 Bảng Tổng Hợp 6 Thì
1. Present Simple (Hiện tại đơn)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + V(s/es) | She works every day. |
| ❌ Phủ định | S + do/does + not + V | He doesn’t like coffee. |
| ❓ Nghi vấn | Do/Does + S + V? | Do you speak English? |
Dấu hiệu: always, usually, often, every day, sometimes, never
Cách dùng: Thói quen, sự thật chung, lịch trình cố định
2. Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am studying English. |
| ❌ Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She isn’t working now. |
| ❓ Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening? |
Dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently, look!, listen!
Cách dùng: Hành động đang xảy ra, kế hoạch tương lai gần
3. Past Simple (Quá khứ đơn)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + V-ed / V2 | I visited my friend yesterday. |
| ❌ Phủ định | S + did not + V | She didn’t go to school. |
| ❓ Nghi vấn | Did + S + V? | Did you eat lunch? |
Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, ago, in 2020
Cách dùng: Hành động đã hoàn thành trong quá khứ
4. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + was/were + V-ing | They were playing football. |
| ❌ Phủ định | S + was/were + not + V-ing | I wasn’t sleeping at 10 PM. |
| ❓ Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you watching TV? |
Dấu hiệu: while, when, at that time, at 8 PM yesterday
Cách dùng: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hai hành động song song
5. Future Simple (Tương lai đơn)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + will + V | I will help you. |
| ❌ Phủ định | S + will not + V | She won’t come tomorrow. |
| ❓ Nghi vấn | Will + S + V? | Will you be there? |
Dấu hiệu: tomorrow, next week, in the future, I think, probably
Cách dùng: Dự đoán, quyết định tại chỗ, lời hứa, đề nghị
6. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
| Công thức | Ví dụ | |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + have/has + V3/ed | I have visited Japan. |
| ❌ Phủ định | S + have/has + not + V3 | She hasn’t finished yet. |
| ❓ Nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Have you ever been to Paris? |
Dấu hiệu: already, yet, just, ever, never, since, for, recently
Cách dùng: Kinh nghiệm, hành động bắt đầu trong quá khứ còn liên quan đến hiện tại
✏️ 15 Bài Tập Tổng Hợp — Mixed Tenses
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:
1. She usually ______ (drink) tea in the morning.
2. Look! The children ______ (play) in the garden right now.
3. We ______ (visit) our grandparents last Sunday.
4. I ______ (never / be) to Australia.
5. He ______ (study) when his phone rang.
6. They ______ (travel) to Europe next month.
7. My mother ______ (cook) dinner every evening.
8. ______ you ______ (finish) your homework yet?
9. While I ______ (walk) to school, it started to rain.
10. She ______ (not / understand) the question yesterday.
11. Right now, he ______ (write) an email to his boss.
12. I ______ (already / read) that book. It’s very good!
13. They ______ (not / go) to the cinema last Friday.
14. I think it ______ (rain) tomorrow.
15. We ______ (live) in this city for five years.
✅ Đáp Án
| # | Đáp án | Thì |
|---|---|---|
| 1 | drinks | Present Simple |
| 2 | are playing | Present Continuous |
| 3 | visited | Past Simple |
| 4 | have never been | Present Perfect |
| 5 | was studying | Past Continuous |
| 6 | will travel | Future Simple |
| 7 | cooks | Present Simple |
| 8 | Have … finished | Present Perfect |
| 9 | was walking | Past Continuous |
| 10 | didn’t understand | Past Simple |
| 11 | is writing | Present Continuous |
| 12 | have already read | Present Perfect |
| 13 | didn’t go | Past Simple |
| 14 | will rain | Future Simple |
| 15 | have lived | Present Perfect |
💡 Mẹo ôn tập
- Nhìn dấu hiệu thời gian — đây là cách nhanh nhất để xác định thì
- Vẽ timeline — đặt hành động lên trục thời gian để hiểu rõ hơn
- Sai nhiều thì nào → ôn lại tuần đó — quay lại bài học gốc
🎯 Tự đánh giá: Nếu đúng 12-15/15 → Tuyệt vời! 9-11 → Khá tốt, ôn thêm. Dưới 9 → Cần ôn lại kỹ các thì yếu!