📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
🎯 Mục tiêu hôm nay
Ôn lại Modal Verbs và 4 loại câu điều kiện — hai điểm ngữ pháp quan trọng trong IELTS! 🔥
📊 Phần 1: Modal Verbs — Tổng Hợp
| Modal | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | Khả năng, xin phép | I can swim. / Can I sit here? |
| could | Khả năng (quá khứ), lịch sự | She could dance when she was young. / Could you help me? |
| should | Lời khuyên | You should study harder. |
| must | Bắt buộc, suy luận chắc chắn | You must wear a seatbelt. / He must be tired. |
| will | Tương lai, quyết định | I will call you later. |
| may | Xin phép (trang trọng), khả năng | May I come in? / It may rain tonight. |
| might | Khả năng (thấp hơn may) | She might come to the party. |
| have to | Bắt buộc (bên ngoài) | I have to finish this report. |
⚠️ Lưu ý quan trọng
- Modal + V nguyên mẫu (không chia): She can speak ✅ (KHÔNG: She can speaks ❌)
- Phủ định: modal + not → can’t, shouldn’t, mustn’t, won’t
- Must vs Have to: must = tự mình thấy cần, have to = quy định bên ngoài
📊 Phần 2: Câu Điều Kiện — Tổng Hợp
Zero Conditional — Sự thật chung
| If clause | Main clause | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại) | S + V (hiện tại) | If you heat water to 100°C, it boils. |
First Conditional — Có thể xảy ra (tương lai)
| If clause | Main clause | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (hiện tại) | S + will + V | If it rains, I will stay home. |
Second Conditional — Không có thật (hiện tại)
| If clause | Main clause | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + V (quá khứ) | S + would + V | If I had money, I would travel the world. |
⚠️ Với “be” → luôn dùng were: If I were you, I would study more.
Third Conditional — Không có thật (quá khứ)
| If clause | Main clause | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + S + had + V3 | S + would have + V3 | If I had studied, I would have passed the exam. |
🔑 Cách chọn câu điều kiện
| Tình huống | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| Luôn đúng | Zero | If you press this button, the door opens. |
| Có thể xảy ra | First | If I finish early, I will go out. |
| Giả định hiện tại | Second | If I were rich, I would buy a house. |
| Giả định quá khứ | Third | If she had called, I would have answered. |
✏️ 15 Bài Tập Tổng Hợp
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
1. You ______ (should / must) see a doctor. You look very sick.
2. ______ I borrow your pen, please? (Can / Must)
3. If it ______ (rain) tomorrow, we will cancel the picnic.
4. She ______ (can / could) speak three languages when she was ten.
5. If I ______ (be) you, I would apologize.
6. You ______ (must not) use your phone during the exam.
7. If you mix red and blue, you ______ (get) purple.
8. He ______ (might) come to the meeting, but I’m not sure.
9. If they ______ (study) harder, they would have passed the test.
10. I ______ (have to) wake up at 6 AM every day for work.
11. If she ______ (call) me, I will help her.
12. You ______ (should not) eat too much sugar. It’s bad for your health.
13. ______ you swim when you were a child? (Can / Could)
14. If I had more time, I ______ (learn) to play the piano.
15. Students ______ (must) wear a uniform at this school.
✅ Đáp Án
| # | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | should | Lời khuyên |
| 2 | Can | Xin phép (thân mật) |
| 3 | rains | First Conditional (If + hiện tại) |
| 4 | could | Khả năng trong quá khứ |
| 5 | were | Second Conditional (If I were you) |
| 6 | must not | Cấm |
| 7 | get | Zero Conditional (sự thật) |
| 8 | might | Khả năng không chắc chắn |
| 9 | had studied | Third Conditional (If + had V3) |
| 10 | have to | Bắt buộc bên ngoài (quy định) |
| 11 | calls | First Conditional |
| 12 | should not | Lời khuyên (không nên) |
| 13 | Could | Khả năng quá khứ |
| 14 | would learn | Second Conditional |
| 15 | must | Bắt buộc (quy định trường) |
💡 Mẹo ôn tập
- Modal = ý nghĩa — nhớ nghĩa chính của từng modal
- Conditional = thời gian — xác định tình huống ở thời nào → chọn loại
- Đọc lại câu — nếu nghe “tự nhiên” thì thường đúng!
🎯 Tự đánh giá: 12-15 đúng → Xuất sắc! 9-11 → Ổn, ôn thêm modals hoặc conditionals yếu. Dưới 9 → Quay lại bài học gốc nhé!