📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: Nghe Numbers, Dates & Spelling
Tại sao phần này quan trọng?
Trong Section 1, hầu hết đáp án là thông tin cụ thể: số điện thoại, ngày sinh, địa chỉ, giá tiền. Nghe sai 1 số = mất điểm!
Numbers — Mẹo nghe số
Các cách đọc số thường gặp:
| Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| “double five” | 55 | 0412 55 789 |
| “triple six” | 666 | 666 1234 |
| “oh” hoặc “zero” | 0 | 0407 |
| “fifteen” vs “fifty” | 15 vs 50 | Chú ý âm cuối! |
| “hundred” | x00 | “three hundred” = 300 |
Phân biệt -teen vs -ty (RẤT QUAN TRỌNG!):
| -teen (nhấn âm CUỐI) | -ty (nhấn âm ĐẦU) |
|---|---|
| thirTEEN /θɜːrˈtiːn/ | THIRty /ˈθɜːrti/ |
| fourTEEN /fɔːrˈtiːn/ | FORty /ˈfɔːrti/ |
| fifTEEN /fɪfˈtiːn/ | FIFty /ˈfɪfti/ |
Dates — Cách nghe ngày tháng
Tháng:
| Tháng | Viết tắt | Lưu ý phát âm |
|---|---|---|
| January | Jan | /ˈdʒænjueri/ |
| February | Feb | /ˈfebrueri/ — có “r” ẩn |
| March | Mar | |
| April | Apr | |
| May | May | |
| June | Jun | |
| July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ — nhấn âm 2 |
| August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| September | Sep | |
| October | Oct | |
| November | Nov | |
| December | Dec |
Ngày: Nghe ordinal numbers — 1st, 2nd, 3rd, 4th… 21st, 22nd, 23rd…
Viết đáp án: Cả “14 March”, “March 14”, “14th March” đều được chấp nhận.
Spelling — Đánh vần
Các chữ cái dễ nhầm:
| Nhóm | Chữ cái | Mẹo phân biệt |
|---|---|---|
| /iː/ | B, C, D, E, G, P, T, V | Âm “ee” dài |
| /eɪ/ | A, H, J, K | Âm “ay” |
| /e/ | F, L, M, N, S, X | Âm “e” ngắn |
| Đặc biệt | W = “double-u”, Y = “why”, Z = “zed” (UK) |
📝 Từ vựng quan trọng
| # | English | IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | per night | /pɜːr naɪt/ | mỗi đêm | $85 per night |
| 2 | annually | /ˈænjuəli/ | hàng năm | Paid annually |
| 3 | approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng chừng | Approximately 200 people |
| 4 | extension | /ɪkˈstenʃən/ | số nội bộ | Extension 4523 |
| 5 | expiry date | /ɪkˈspaɪəri deɪt/ | ngày hết hạn | Expiry date: 03/2027 |
| 6 | balance | /ˈbæləns/ | số dư | Your balance is $450 |
| 7 | discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | 10% discount for students |
| 8 | instalment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | trả góp | Pay in 3 instalments |
| 9 | invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn | Send the invoice by email |
| 10 | altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | tổng cộng | That’s $350 altogether |
| 11 | century | /ˈsentʃəri/ | thế kỷ | Built in the 19th century |
| 12 | fortnight | /ˈfɔːrtnaɪt/ | 2 tuần | Available in a fortnight |
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Nghe số điện thoại
Nghe và luyện tập tại:
👉 BBC Learning English — Phone numbers
Tự luyện: Đọc to các số sau, rồi kiểm tra:
- 0207 946 0958
- 07700 900 461
- 0161 496 0330
Bài tập 2: Nghe ngày tháng
Viết lại các ngày sau khi nghe:
👉 British Council — Dates and times
Tự luyện — Đọc to:
| Viết | Đọc |
|---|---|
| 3rd July | “the third of July” |
| 22nd November | “the twenty-second of November” |
| 1st January | “the first of January” |
| 15th August | “the fifteenth of August” |
Bài tập 3: Spelling Dictation
Tự luyện bằng cách nhờ người khác (hoặc dùng text-to-speech) đọc spelling các tên sau, bạn viết lại:
- THOMPSON → T-H-O-M-P-S-O-N
- KRZYZEWSKI → K-R-Z-Y-Z-E-W-S-K-I
- BEAUCHAMP → B-E-A-U-C-H-A-M-P
- LEICESTER → L-E-I-C-E-S-T-E-R
- O’SULLIVAN → O-apostrophe-S-U-L-L-I-V-A-N
Bài tập 4: Phân biệt -teen vs -ty
Nghe các câu sau (đọc to hoặc dùng TTS) và chọn đáp án đúng:
- “The ticket costs ______ dollars.” → 13 hay 30?
- “There are ______ students in the class.” → 15 hay 50?
- “She lives at number ______.” → 16 hay 60?
- “The journey takes ______ minutes.” → 14 hay 40?
- “We need ______ chairs.” → 18 hay 80?
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 4
| Câu | Mẹo phân biệt |
|---|---|
| 1 | thirTEEN = nhấn cuối, THIRty = nhấn đầu |
| 2 | fifTEEN = nhấn cuối, FIFty = nhấn đầu |
| 3 | sixTEEN = nhấn cuối, SIXty = nhấn đầu |
| 4 | fourTEEN = nhấn cuối, FORty = nhấn đầu |
| 5 | eighTEEN = nhấn cuối, EIGHTy = nhấn đầu |
💡 Mẹo vàng: Nếu không chắc -teen hay -ty, hãy nghe ngữ cảnh. Ví dụ: “13 dollars” (hợp lý cho vé xe bus) vs “30 dollars” (hợp lý cho vé xem phim).
💡 Common Traps & Tips
- Bẫy “double”: “double four” = 44, KHÔNG phải 4-4 rời
- Bẫy sửa số: “Oh sorry, I meant 7, not 9” → Đáp án là 7
- Bẫy giá tiền: Nghe “pounds” hay “dollars”? £ hay $? Thường đề đã cho sẵn đơn vị
- Bẫy ngày Anh vs Mỹ: IELTS dùng British English → 14/03 = 14 March (ngày trước tháng)
- Bẫy năm: “nineteen eighty-five” = 1985, “two thousand and ten” = 2010
🎯 Tổng kết Day 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Mẹo nghe số — double, triple, -teen vs -ty
- ✅ Cách nghe ngày tháng — ordinal numbers + tháng
- ✅ Kỹ năng spelling — phân biệt chữ cái dễ nhầm
- ✅ 12 từ vựng liên quan đến số & thời gian
🌟 Numbers và spelling là nền tảng cho MỌI dạng câu hỏi Listening. Luyện thật kỹ phần này nhé! 🔢✨