📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📋 Chiến lược: Map/Plan Labeling

Dạng bài này là gì?

Bạn được cho một bản đồ hoặc sơ đồ (map/plan/diagram) và phải nghe để gắn nhãn các vị trí được đánh dấu (A, B, C…) hoặc điền tên địa điểm.

Ví dụ tình huống:

  • Sơ đồ trung tâm thể thao (gym, pool, café…)
  • Bản đồ khu campus (library, parking, reception…)
  • Sơ đồ tầng tòa nhà (floor plan)

Chiến lược 5 bước

  1. Xác định hướng — Tìm compass (North/South/East/West) trên bản đồ
  2. Tìm điểm bắt đầu — Thường là “entrance”, “main gate”, “reception”
  3. Đọc tất cả options — Ghi nhớ các đáp án có sẵn
  4. Theo dõi đường đi — Người nói sẽ dẫn bạn đi từ điểm này sang điểm khác
  5. Đánh dấu ngay — Ghi đáp án ngay khi chắc chắn, không đợi

Từ vựng chỉ hướng & vị trí (BẮT BUỘC PHẢI BIẾT)

Loại Từ/Cụm từ Nghĩa
Hướng north / south / east / west bắc / nam / đông / tây
Vị trí opposite / facing đối diện
Vị trí next to / beside / adjacent to bên cạnh
Vị trí between X and Y giữa X và Y
Vị trí at the corner of ở góc
Vị trí at the end of ở cuối
Di chuyển turn left / right rẽ trái / phải
Di chuyển go straight ahead đi thẳng
Di chuyển go past / pass đi qua
Di chuyển on your left / right bên trái / phải bạn
Vị trí in the middle / centre ở giữa
Vị trí in the top/bottom corner ở góc trên / dưới

📝 Từ vựng quan trọng

# English IPA Tiếng Việt Ngữ cảnh
1 entrance /ˈentrəns/ lối vào The main entrance is here
2 exit /ˈeksɪt/ lối ra Fire exit on the left
3 corridor /ˈkɒrɪdɔːr/ hành lang Walk along the corridor
4 reception /rɪˈsepʃən/ lễ tân Go to reception first
5 ground floor /ɡraʊnd flɔːr/ tầng trệt The café is on the ground floor
6 junction /ˈdʒʌŋkʃən/ ngã rẽ Turn right at the junction
7 staircase /ˈsteərkeɪs/ cầu thang Take the staircase to level 2
8 courtyard /ˈkɔːrtjɑːrd/ sân trong The courtyard is in the centre
9 boundary /ˈbaʊndəri/ ranh giới The boundary of the park
10 landmark /ˈlændmɑːrk/ điểm mốc Use the fountain as a landmark
11 pedestrian /pəˈdestriən/ người đi bộ Pedestrian area only
12 signpost /ˈsaɪnpoʊst/ biển chỉ dẫn Follow the signposts

🎧 Bài tập thực hành

Bài tập 1: Map Labeling

Luyện tập với bài nghe có bản đồ:

👉 British Council — Listening: A tour of a town

👉 IELTS Liz — Map Labeling Practice

Khi làm bài, chú ý:

  • Người nói bắt đầu từ đâu?
  • Họ đi theo hướng nào?
  • Dùng từ chỉ vị trí nào? (next to, opposite, between…)

Bài tập 2: Vocabulary Matching

Nối từ chỉ vị trí với hình ảnh tương ứng:

Câu nghe được Vị trí trên bản đồ
1. “It’s opposite the library” → Đối diện thư viện
2. “It’s at the end of the corridor” → Cuối hành lang
3. “Turn left, it’s on your right” → Rẽ trái, bên phải
4. “It’s between the café and the gym” → Giữa café và gym
5. “It’s in the top right corner” → Góc trên bên phải

Bài tập 3: Tự vẽ bản đồ

Cách luyện: Nghe một đoạn mô tả đường đi (bất kỳ audio nào ở trên) và tự vẽ bản đồ trên giấy. So sánh với bản đồ gốc.

Đây là cách luyện rất hiệu quả vì buộc bạn phải hiểu thực sự!


✅ Đáp án & Giải thích

Bài tập 2 — Phân tích

Câu Keyword Cách xác định vị trí
1 “opposite” Nhìn sang phía đối diện của library
2 “at the end” Đi đến cuối cùng của corridor
3 “turn left…on your right” Đổi hướng trước, rồi nhìn bên phải
4 “between X and Y” Tìm vị trí NẰM GIỮA 2 điểm đã biết
5 “top right corner” Nhìn góc trên bên phải bản đồ

💡 Lưu ý: “On your left” và “on the left” khác nhau! “On YOUR left” phụ thuộc hướng bạn đang đi, “on THE left” thường là hướng cố định trên bản đồ.


💡 Common Traps & Tips

  1. Bẫy đổi hướng: “Go straight… then turn RIGHT… no sorry, LEFT” → Đáp án là LEFT
  2. Bẫy “opposite”: Opposite có thể là đối diện theo đường hoặc đối diện trong building — xem context
  3. Bẫy không có compass: Nếu bản đồ không có hướng Bắc, dùng entrance làm điểm tham chiếu
  4. Bẫy nhiều tầng: Floor plan có thể có nhiều tầng — chú ý “ground floor”, “first floor”, “upstairs”
  5. Bẫy “first floor”: Trong British English, “first floor” = tầng 2 (ground floor = tầng 1)!

🎯 Tổng kết Day 3

Hôm nay bạn đã học:

  • Chiến lược 5 bước làm Map/Plan Labeling
  • Từ vựng chỉ hướng — 12+ từ/cụm từ quan trọng
  • 12 từ vựng về địa điểm và di chuyển
  • ✅ Phân biệt British vs American English cho “floor”

🌟 Map Labeling nghe có vẻ khó nhưng thực ra rất dễ lấy điểm nếu bạn nắm vững từ vựng chỉ hướng! 🗺️✨