📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: Note Completion
Dạng bài này là gì?
Bạn được cho ghi chú chưa hoàn chỉnh (dạng bullet points hoặc outline) và phải nghe để điền từ còn thiếu. Khác Form Filling ở chỗ:
| Form Filling | Note Completion |
|---|---|
| Dạng bảng/biểu mẫu | Dạng ghi chú/outline |
| Thông tin cá nhân | Thông tin tổng hợp |
| Đáp án thường là số/tên | Đáp án thường là danh từ/tính từ |
Chiến lược 4 bước
- Đọc word limit — “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER” là phổ biến nhất
- Đọc notes, dự đoán loại từ — danh từ? tính từ? số?
- Tìm heading/category — notes thường chia theo nhóm, giúp bạn biết đang nghe phần nào
- Viết ĐÚNG dạng từ — singular/plural, spelling chính xác
Cách dự đoán đáp án
Nhìn vào cấu trúc câu xung quanh chỗ trống:
| Pattern | Cần điền | Ví dụ |
|---|---|---|
| “a ______ room” | tính từ | a large room |
| “made of ______” | danh từ (chất liệu) | made of wood |
| “costs $ ______” | số | costs $150 |
| “open on ______” | ngày/thời gian | open on Mondays |
| “near the ______” | danh từ (địa điểm) | near the station |
📝 Từ vựng quan trọng
| # | English | IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | suitable | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp | Suitable for families |
| 2 | available | /əˈveɪləbl/ | có sẵn | Rooms available from June |
| 3 | equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | thiết bị | Sports equipment provided |
| 4 | facilities | /fəˈsɪlətiz/ | cơ sở vật chất | Modern facilities |
| 5 | refreshments | /rɪˈfreʃmənts/ | đồ ăn nhẹ/nước uống | Refreshments are included |
| 6 | brochure | /broʊˈʃʊr/ | tờ rơi | Pick up a brochure |
| 7 | venue | /ˈvenjuː/ | địa điểm tổ chức | The venue is the town hall |
| 8 | capacity | /kəˈpæsəti/ | sức chứa | Capacity of 200 people |
| 9 | admission | /ədˈmɪʃən/ | phí vào cổng | Free admission for children |
| 10 | excursion | /ɪkˈskɜːrʃən/ | chuyến đi | A day excursion to the coast |
| 11 | itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình | Check the itinerary |
| 12 | complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentəri/ | miễn phí (kèm theo) | Complimentary breakfast |
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Note Completion
👉 British Council — Listening: Booking a tour
👉 IELTS Liz — Note Completion Tips
Bài tập 2: Dự đoán loại từ
Nhìn ghi chú sau và dự đoán loại thông tin cần điền:
Bài tập 3: Word Limit Practice
Với word limit “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”, đáp án nào hợp lệ?
| Đáp án | Hợp lệ? |
|---|---|
| a. “swimming pool” | ? |
| b. “the large swimming pool” | ? |
| c. “25 March” | ? |
| d. “$450” | ? |
| e. “next to the park” | ? |
| f. “wooden table” | ? |
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 2
| Câu | Dự đoán | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Số (tuổi) | “______ to 16” → cần số nhỏ hơn 16 |
| 2 | Danh từ (địa điểm) | “near the ______” → lake/river/beach… |
| 3 | Số | “______ weeks” → cần 1 số |
| 4 | Danh từ (hoạt động) | Song song với swimming, hiking |
| 5 | Số (tiền) | “$______” → cần số |
| 6 | Danh từ (bữa ăn) | Song song “lunch and ______” → dinner/breakfast |
| 7 | Danh từ (đồ mang theo) | Song song “______ and sunscreen” → hat/towel… |
| 8 | Tên riêng | “Mrs ______” → surname |
Bài tập 3
| Đáp án | Hợp lệ? | Giải thích |
|---|---|---|
| a | ✅ Có | 2 từ |
| b | ❌ Không | 4 từ (the large swimming pool) |
| c | ✅ Có | 1 số + 1 từ |
| d | ✅ Có | 1 số (ký hiệu $ không tính) |
| e | ❌ Không | 4 từ |
| f | ✅ Có | 2 từ |
💡 Common Traps & Tips
-
Bẫy articles: “a/an/the” thường KHÔNG cần viết nếu đã có sẵn trong notes. Nhưng nếu nằm trong đáp án thì tính vào word count!
-
Bẫy plural: Nghe “There are several rooms” → Đáp án có thể là “rooms” (plural) — chú ý s cuối!
-
Bẫy hyphen: “well-known” tính là 1 từ hay 2 từ? Trong IELTS, hyphenated words tính là 1 từ
-
Bẫy spelling: Từ đơn giản nhưng hay viết sai: accommodation (2 c, 2 m), necessary (1 c, 2 s), separate (a không phải e)
-
Bẫy thứ tự: Notes thường theo thứ tự audio, nhưng đôi khi người nói nhảy lại → Luôn theo dõi heading
🎯 Tổng kết Day 5
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Chiến lược 4 bước cho Note Completion
- ✅ Cách dự đoán đáp án dựa trên cấu trúc câu
- ✅ 12 từ vựng thường gặp trong Note Completion
- ✅ Quy tắc word limit — biết đáp án nào hợp lệ
🌟 Note Completion là dạng “dễ ăn điểm” nếu bạn dự đoán tốt trước khi nghe. Hãy luyện kỹ năng dự đoán thật nhiều! 📝✨