📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Ôn tập: Tổng hợp Tuần 13
Checklist — Bạn đã nắm chưa?
| Kỹ năng | Nắm vững? | Cần ôn lại? |
|---|---|---|
| Cấu trúc IELTS Listening (4 Sections) | ☐ | ☐ |
| Form Filling — đọc trước, dự đoán | ☐ | ☐ |
| Nghe numbers (-teen vs -ty, double) | ☐ | ☐ |
| Nghe dates (ordinal numbers + months) | ☐ | ☐ |
| Spelling (chữ cái dễ nhầm) | ☐ | ☐ |
| Map Labeling (từ chỉ hướng) | ☐ | ☐ |
| Multiple Choice (paraphrase + loại trừ) | ☐ | ☐ |
| Note Completion (word limit + dự đoán) | ☐ | ☐ |
| Signal words (actually, sorry, I mean…) | ☐ | ☐ |
Tổng hợp chiến lược Section 1
🎧 Bài tập ôn tập
Bài tập 1: Signal Words Quiz
Điền từ/cụm từ báo hiệu đáp án sẽ thay đổi:
- “My phone number is 0412… ______, it’s 0413” → ______
- “The meeting is on Tuesday… ______, Wednesday” → ______
- “It costs $50… ______, $45 with the discount” → ______
- “Her name is Sarah… ______ spell that — S-A-R-A-H” → ______
- “We need the blue one… ______, the red one” → ______
Bài tập 2: Word Limit Check
Đề: “Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”
| Đáp án | OK? | Lý do |
|---|---|---|
| swimming pool | ||
| 14th September | ||
| the main entrance | ||
| $250 | ||
| very large garden | ||
| north-west |
Bài tập 3: Listening Marathon
Nghe 3 bài Section 1 liên tiếp (chọn từ các nguồn tuần này):
Sau mỗi bài: Chấm điểm, ghi lại lỗi.
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Signal type |
|---|---|---|
| 1 | “actually” / “no wait” / “sorry” | Sửa thông tin |
| 2 | “I mean” / “sorry” / “actually” | Đổi ý |
| 3 | “well” / “actually” / “or rather” | Bổ sung/sửa |
| 4 | “let me” | Chuẩn bị spelling |
| 5 | “no” / “actually” / “I mean” | Đổi ý |
Bài tập 2
| Đáp án | OK? | Lý do |
|---|---|---|
| swimming pool | ✅ | 2 từ |
| 14th September | ✅ | 1 số + 1 từ (ordinal = number) |
| the main entrance | ❌ | 3 từ |
| $250 | ✅ | 1 số |
| very large garden | ❌ | 3 từ |
| north-west | ✅ | 1 từ (hyphenated = 1 từ) |
📝 Tổng hợp từ vựng tuần 13
| Ngày | Chủ đề | Số từ |
|---|---|---|
| Day 1 | Form Filling | 15 từ |
| Day 2 | Numbers, Dates, Spelling | 12 từ |
| Day 3 | Map/Plan Labeling | 12 từ |
| Day 4 | Multiple Choice (Paraphrase) | 15 từ |
| Day 5 | Note Completion | 12 từ |
| Tổng | ~66 từ |
Ôn lại: Lướt qua bảng từ vựng từ Day 1-5, đánh dấu từ nào bạn chưa nhớ → Viết ra giấy 3 lần.
💡 Kế hoạch tuần tới
Tuần 14 sẽ học Section 2 — Monologue. Sự khác biệt chính:
| Section 1 | Section 2 |
|---|---|
| 2 người nói | 1 người nói |
| Hội thoại đời thường | Độc thoại về dịch vụ/sự kiện |
| Có qua lại, lặp lại | Nói liên tục, ít lặp lại |
| Dễ nhất | Khó hơn 1 bậc |
Chuẩn bị: Bắt đầu nghe podcast tiếng Anh 1 người nói (BBC, TED…) để quen với monologue!
🎯 Tổng kết Day 7
Hôm nay bạn đã:
- ✅ Ôn tập tất cả chiến lược Section 1
- ✅ Luyện thêm 3 bài Practice Test
- ✅ Tổng hợp ~66 từ vựng quan trọng
- ✅ Sẵn sàng cho Section 2 tuần tới!
🌟 Tuần 13 hoàn thành! Bạn đã có nền tảng vững chắc cho Listening. Section 1 nên là phần bạn lấy điểm TUYỆT ĐỐI! Tuần tới chinh phục Section 2 nhé! 🎧🏆