📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: Sentence Completion
Dạng bài này là gì?
Bạn được cho câu chưa hoàn chỉnh và phải nghe để điền từ còn thiếu. Khác Note Completion ở chỗ đáp án nằm trong câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ, động từ).
Ví dụ:
Sentence Completion vs Note Completion
| Sentence Completion | Note Completion |
|---|---|
| Câu hoàn chỉnh | Ghi chú/bullet points |
| Đáp án phải đúng ngữ pháp | Đáp án linh hoạt hơn |
| Cần chú ý dạng từ (noun/adj/verb) | Thường là danh từ |
Chiến lược 5 bước
- Đọc câu và xác định chỗ trống — trước/sau chỗ trống có gì?
- Dự đoán loại từ — danh từ, tính từ, số, hay tên riêng?
- Dự đoán nghĩa — câu này nói về gì?
- Nghe paraphrase — audio sẽ diễn đạt KHÁC với câu trên đề
- Kiểm tra ngữ pháp — đáp án phải làm câu đúng ngữ pháp
Cách xác định loại từ cần điền
| Trước chỗ trống | Loại từ cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| a/an/the | Danh từ | “a __________” → noun |
| is/are/was | Tính từ hoặc danh từ | “is __________” |
| very/quite/extremely | Tính từ | “very __________” → adjective |
| số + | Danh từ | “200 __________” → noun (plural) |
| preposition (in/on/at) | Danh từ | “in the __________” → noun |
📝 Từ vựng quan trọng
| # | English | IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | originally | /əˈrɪdʒɪnəli/ | ban đầu | Originally built in 1920 |
| 2 | converted | /kənˈvɜːrtɪd/ | chuyển đổi | Converted into a museum |
| 3 | established | /ɪˈstæblɪʃt/ | thành lập | Established in 1850 |
| 4 | donated | /doʊˈneɪtɪd/ | quyên góp | Donated by a local family |
| 5 | surrounded | /səˈraʊndɪd/ | bao quanh | Surrounded by gardens |
| 6 | accessible | /əkˈsesəbl/ | có thể tiếp cận | Accessible by bus |
| 7 | overlook | /ˌoʊvərˈlʊk/ | nhìn ra | Overlooks the river |
| 8 | restored | /rɪˈstɔːrd/ | phục hồi | Recently restored |
| 9 | designated | /ˈdezɪɡneɪtɪd/ | được chỉ định | Designated parking area |
| 10 | proportion | /prəˈpɔːrʃən/ | tỷ lệ | A large proportion of visitors |
| 11 | significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể | A significant increase |
| 12 | approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng chừng | Approximately 500 visitors |
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Sentence Completion Practice
👉 British Council — Listening: A description of a place
👉 IELTS Liz — Sentence Completion Tips
Bài tập 2: Dự đoán loại từ
Nhìn các câu sau và dự đoán loại từ cần điền:
- The park was originally used as a __________.
- Visitors must pay an extra __________ for parking.
- The building is over __________ years old.
- The tour starts at the main __________.
- Children under 5 can enter for __________.
- The gardens are particularly beautiful in __________.
- The centre provides __________ equipment for all activities.
- Most visitors come from the __________ area.
Bài tập 3: Paraphrase Recognition
Audio nói câu bên trái. Câu trên đề viết bên phải. Tìm đáp án:
| Audio nói | Đề viết | Đáp án |
|---|---|---|
| “The building dates back to the 1800s” | “The building is over ______ years old” | |
| “You don’t have to pay anything” | “Admission is ______” | |
| “It was turned into a hotel” | “The house was converted into a ______” | |
| “People from nearby towns visit” | “Most visitors come from the ______ area” |
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 2
| Câu | Loại từ | Lý do | Dự đoán |
|---|---|---|---|
| 1 | Danh từ | “a __________” | farm/garden/hospital… |
| 2 | Danh từ (tiền) | “an extra __________” | fee/charge/$5… |
| 3 | Số | “__________ years old” | 100/200… |
| 4 | Danh từ | “the main __________” | entrance/gate/reception |
| 5 | Tính từ/danh từ | “for __________” | free/nothing |
| 6 | Danh từ (mùa/tháng) | “in __________” | spring/summer/May… |
| 7 | Tính từ | “__________ equipment” | free/safety/necessary |
| 8 | Tính từ | “the __________ area” | local/surrounding/nearby |
Bài tập 3
| Audio | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| “dates back to the 1800s” | 200 (hoặc tùy năm hiện tại) | 1800s → hơn 200 năm |
| “don’t have to pay anything” | free | Không trả tiền = free |
| “turned into a hotel” | hotel | “turned into” = “converted into” |
| “from nearby towns” | local / surrounding | “nearby” = “local” |
💡 Common Traps & Tips
-
Bẫy paraphrase nặng: Audio nói hoàn toàn KHÁC so với câu trên đề. Ví dụ:
- Audio: “People have been coming here since the Victorian era”
- Đề: “The venue has been popular for over ______ years”
- → Bạn phải biết Victorian era ≈ 1837-1901 để tính!
-
Bẫy ngữ pháp: Đáp án phải đúng ngữ pháp:
- “There are ______ rooms” → cần số hoặc tính từ + danh từ
- KHÔNG viết “There are beautiful” (thiếu danh từ)
-
Bẫy singular/plural: Nghe kỹ:
- “a garden” vs “gardens”
- “the room” vs “the rooms”
-
Bẫy word limit: Đáp án phải trong word limit VÀ đúng ngữ pháp → đôi khi phải chọn từ ngắn gọn
-
Bẫy preposition: Đề viết “located ______ the river” → đáp án có thể là “near” hoặc “beside” (1 từ) chứ không phải “next to” (2 từ nếu word limit = 1)
🎯 Tổng kết Day 4
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Sentence Completion vs Note Completion — sự khác biệt
- ✅ Chiến lược 5 bước — dự đoán loại từ, nghe paraphrase
- ✅ 12 từ vựng thường gặp trong mô tả địa điểm
- ✅ Cách xác định loại từ dựa trên ngữ pháp
🌟 Sentence Completion đòi hỏi cả kỹ năng nghe LẪN ngữ pháp. Dự đoán loại từ trước khi nghe sẽ giúp bạn nhanh hơn rất nhiều! ✏️✨