📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: Short Answer Questions
Dạng bài này là gì?
Bạn được cho câu hỏi ngắn (Wh-questions) và phải trả lời bằng 1-3 từ dựa trên audio.
Ví dụ:
Short Answer vs Sentence Completion
| Short Answer | Sentence Completion |
|---|---|
| Câu hỏi (Wh-question) | Câu chưa hoàn chỉnh |
| Trả lời ngắn gọn | Điền vào chỗ trống |
| Tập trung vào Wh-word | Tập trung vào ngữ pháp |
Chiến lược 4 bước
- Xác định Wh-word — What/Where/When/How much/How many → biết cần tìm loại thông tin gì
- Gạch chân keywords trong câu hỏi → nghe keywords đó (hoặc paraphrase) trong audio
- Viết đáp án ngắn gọn — KHÔNG viết câu đầy đủ
- Kiểm tra word limit — đếm số từ trước khi chép
Wh-word → Loại đáp án
| Wh-word | Cần tìm | Ví dụ đáp án |
|---|---|---|
| What | Sự vật/hành động | “a guidebook” |
| Where | Địa điểm | “the main hall” |
| When | Thời gian | “10 AM” / “March” |
| Who | Người | “the manager” |
| How much | Giá/số lượng | “$15” / “200 grams” |
| How many | Số lượng | “3” / “about 50” |
| How long | Thời lượng | “2 hours” |
| How often | Tần suất | “twice a week” |
| Which | Lựa chọn | “the blue one” |
| Why | Lý do | “safety reasons” |
📝 Từ vựng quan trọng
| # | English | IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | quà lưu niệm | Souvenir shop |
| 2 | concession | /kənˈseʃən/ | giảm giá (vé) | Concession tickets for students |
| 3 | premises | /ˈpremɪsɪz/ | khuôn viên | On the premises |
| 4 | supervision | /ˌsuːpərˈvɪʒən/ | giám sát | Under adult supervision |
| 5 | precaution | /prɪˈkɔːʃən/ | biện pháp phòng ngừa | Safety precautions |
| 6 | essential | /ɪˈsenʃəl/ | thiết yếu | Essential information |
| 7 | prohibited | /prəˈhɪbɪtɪd/ | bị cấm | Photography prohibited |
| 8 | wheelchair | /ˈwiːltʃeər/ | xe lăn | Wheelchair access |
| 9 | refreshment | /rɪˈfreʃmənt/ | đồ giải khát | Refreshment area |
| 10 | demonstration | /ˌdemənˈstreɪʃən/ | trình diễn | Cooking demonstration |
| 11 | donation | /doʊˈneɪʃən/ | quyên góp | Accept donations |
| 12 | voucher | /ˈvaʊtʃər/ | phiếu giảm giá | Gift voucher |
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Short Answer Practice
👉 British Council — Listening Practice
Bài tập 2: Short Answer Exercise
Đọc audio script sau và trả lời (NO MORE THAN THREE WORDS):
Audio script:
“Welcome to the Riverside Nature Reserve. We’re open every day from 9 AM to 5 PM, except Mondays when we’re closed for maintenance. Admission is free, though we welcome donations. Our gift shop near the car park sells guidebooks, maps, and souvenirs. We run guided walks every Saturday at 2 PM — these last approximately 90 minutes. Children must be accompanied by an adult. And please note — dogs are not permitted in the reserve.”
Questions:
- When is the reserve closed? → __________
- How much does admission cost? → __________
- Where is the gift shop? → __________
- How long do guided walks last? → __________
- What is not permitted in the reserve? → __________
Bài tập 3: Wh-word Analysis
Nhìn câu hỏi và xác định loại thông tin cần nghe:
| Câu hỏi | Wh-word | Loại thông tin |
|---|---|---|
| 1. What should visitors bring? | ||
| 2. How often are tours available? | ||
| 3. Where can people park? | ||
| 4. How much is a child’s ticket? | ||
| 5. Who leads the workshops? |
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Keyword trong audio |
|---|---|---|
| 1 | (on) Mondays | “except Mondays when we’re closed” |
| 2 | free / nothing | “Admission is free” |
| 3 | near the car park | “near the car park” |
| 4 | 90 minutes / about 90 minutes | “approximately 90 minutes” |
| 5 | dogs | “dogs are not permitted” |
Lưu ý:
- Câu 1: “Mondays” hoặc “on Mondays” đều được (word limit = 3)
- Câu 4: “approximately” = “about” — cả 2 cách viết đều đúng
- Câu 5: Chỉ cần viết “dogs” — không cần viết câu đầy đủ
Bài tập 3
| Câu | Wh-word | Loại thông tin |
|---|---|---|
| 1 | What | Sự vật → nghe danh từ |
| 2 | How often | Tần suất → nghe “daily/weekly/every…” |
| 3 | Where | Địa điểm → nghe nơi chốn |
| 4 | How much | Giá → nghe số tiền |
| 5 | Who | Người → nghe tên/chức danh |
💡 Common Traps & Tips
-
Bẫy viết quá nhiều: “What time does it close?” → Viết “5 PM”, KHÔNG viết “It closes at 5 PM” → vượt word limit!
-
Bẫy nghe “not”: “What is NOT allowed?” → Câu hỏi hỏi cái BỊ CẤM, không phải cái được phép!
-
Bẫy paraphrase câu hỏi: Đề hỏi “Where can visitors eat?” → Audio nói “The café is on the ground floor” (không dùng từ “eat”)
-
Bẫy article: “What can visitors buy?” → Viết “guidebook” hoặc “a guidebook” đều được — nhưng kiểm tra word limit!
-
Bẫy cả 2 thông tin: Câu hỏi hỏi 1 thứ nhưng audio đề cập 2 → Chọn đúng thông tin câu hỏi yêu cầu
- Hỏi “What time does it OPEN?” → Viết giờ mở, không viết giờ đóng!
🎯 Tổng kết Day 5
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Short Answer Questions — cách đọc và phân tích Wh-questions
- ✅ 10 loại Wh-word → 10 loại đáp án tương ứng
- ✅ 12 từ vựng về dịch vụ và địa điểm
- ✅ Cách viết đáp án ngắn gọn — không cần câu đầy đủ
🌟 Short Answer là dạng “thẳng thắn” nhất — hỏi gì trả lời đó! Bí quyết là xác định đúng Wh-word để biết cần nghe gì! 🎯✨