📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: IELTS Academic Reading là gì?
Cấu trúc bài thi Reading
IELTS Academic Reading gồm 3 Passages, tổng 40 câu hỏi trong 60 phút. Không có thêm thời gian chép đáp án như Listening!
| Passage | Nội dung | Độ khó | Số câu |
|---|---|---|---|
| Passage 1 | Chủ đề chung, mô tả/giải thích | ⭐ Dễ nhất | 13-14 câu |
| Passage 2 | Chủ đề học thuật, có quan điểm | ⭐⭐ | 13-14 câu |
| Passage 3 | Chủ đề phức tạp, trừu tượng | ⭐⭐⭐ Khó nhất | 13-14 câu |
Cách tính điểm Reading
| Số câu đúng | Band Score |
|---|---|
| 39-40 | 9.0 |
| 37-38 | 8.5 |
| 35-36 | 8.0 |
| 33-34 | 7.5 |
| 30-32 | 7.0 |
| 27-29 | 6.5 |
| 23-26 | 6.0 |
| 19-22 | 5.5 |
| 15-18 | 5.0 |
🎯 Mục tiêu 6.0: Bạn cần đúng 23-26 câu / 40 câu. Hoàn toàn khả thi nếu có chiến lược tốt!
Các dạng câu hỏi thường gặp
| Dạng câu hỏi | Tần suất |
|---|---|
| True/False/Not Given | ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất phổ biến |
| Yes/No/Not Given | ⭐⭐⭐⭐ |
| Matching Headings | ⭐⭐⭐⭐ |
| Summary Completion | ⭐⭐⭐⭐ |
| Sentence Completion | ⭐⭐⭐ |
| Multiple Choice | ⭐⭐⭐ |
| Matching Information | ⭐⭐⭐ |
| Diagram/Flow Chart | ⭐⭐ |
Chiến lược phân bổ thời gian
Nhiều thí sinh mất điểm vì hết giờ! Hãy phân bổ thời gian hợp lý:
| Passage | Thời gian | Lý do |
|---|---|---|
| Passage 1 | 15-17 phút | Dễ nhất, làm nhanh lấy điểm |
| Passage 2 | 20 phút | Trung bình |
| Passage 3 | 20-22 phút | Khó nhất, cần nhiều thời gian |
| Kiểm tra | 2-3 phút | Chuyển đáp án, check lại |
5 nguyên tắc vàng:
- KHÔNG đọc toàn bộ passage trước — đọc câu hỏi trước, rồi tìm thông tin
- Đọc câu hỏi kỹ — gạch chân keywords
- Dùng Skimming & Scanning — đọc lướt lấy ý chính, quét tìm chi tiết
- Không dừng quá lâu ở 1 câu — bỏ qua, quay lại sau
- KHÔNG để trống — đoán nếu không biết (không bị trừ điểm)
📝 Từ vựng quan trọng cho Reading
| # | English | IPA | Tiếng Việt | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | passage | /ˈpæsɪdʒ/ | đoạn văn | Read the passage carefully |
| 2 | paragraph | /ˈpærəɡræf/ | đoạn (trong bài) | Paragraph A discusses… |
| 3 | heading | /ˈhedɪŋ/ | tiêu đề | Choose the correct heading |
| 4 | claim | /kleɪm/ | tuyên bố/khẳng định | The writer claims that… |
| 5 | evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng | There is evidence to suggest… |
| 6 | imply | /ɪmˈplaɪ/ | ngụ ý | The author implies that… |
| 7 | contradict | /ˌkɒntrəˈdɪkt/ | mâu thuẫn | This contradicts the statement |
| 8 | whereas | /weərˈæz/ | trong khi | X is common, whereas Y is rare |
| 9 | significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể/quan trọng | A significant increase was noted |
| 10 | approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | xấp xỉ | Approximately 60% of… |
| 11 | in contrast | /ɪn ˈkɒntrɑːst/ | ngược lại | In contrast, the second study… |
| 12 | furthermore | /ˌfɜːðəˈmɔːr/ | hơn nữa | Furthermore, the results show… |
| 13 | according to | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | theo như | According to the researcher… |
| 14 | subsequently | /ˈsʌbsɪkwəntli/ | sau đó | Subsequently, the policy changed |
| 15 | overall | /ˌoʊvərˈɔːl/ | nhìn chung | Overall, the trend is positive |
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Xác định dạng câu hỏi
Đọc các instruction sau và xác định dạng câu hỏi nào:
| # | Instruction | Dạng câu hỏi |
|---|---|---|
| 1 | “Do the following statements agree with the information given in the passage?” | __________ |
| 2 | “Choose the correct heading for each paragraph” | __________ |
| 3 | “Complete the summary below using words from the passage” | __________ |
| 4 | “Do the following statements agree with the views of the writer?” | __________ |
| 5 | “Choose the correct letter A, B, C or D” | __________ |
Bài tập 2: Phân bổ thời gian
Bạn có 60 phút cho bài Reading. Hãy lên kế hoạch:
| Bước | Hành động | Thời gian dự kiến |
|---|---|---|
| 1 | Lướt qua cả 3 passage | __________ |
| 2 | Làm Passage 1 | __________ |
| 3 | Làm Passage 2 | __________ |
| 4 | Làm Passage 3 | __________ |
| 5 | Kiểm tra lại | __________ |
Bài tập 3: Đọc passage ngắn
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
The world’s oceans cover approximately 71% of the Earth’s surface and contain about 97% of all water on the planet. Despite their vast size, scientists estimate that only about 5% of the ocean floor has been mapped in detail. The remaining 95% remains largely unexplored, making the deep sea one of the least understood environments on Earth. Recent technological advances, including autonomous underwater vehicles and improved sonar systems, have begun to change this situation. However, the extreme conditions found in the deep ocean — including crushing pressure, near-freezing temperatures, and complete darkness — continue to present significant challenges for researchers.
Câu hỏi:
- Đại dương chiếm bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất?
- Bao nhiêu phần trăm đáy đại dương đã được lập bản đồ chi tiết?
- Tìm 3 thách thức chính của nghiên cứu đại dương sâu.
- Công nghệ nào được đề cập giúp khám phá đại dương?
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 1
| # | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | True/False/Not Given | “agree with the information” = so sánh với thông tin trong bài |
| 2 | Matching Headings | “correct heading for each paragraph” |
| 3 | Summary Completion | “complete the summary using words from the passage” |
| 4 | Yes/No/Not Given | “agree with the views of the writer” = so sánh với quan điểm tác giả |
| 5 | Multiple Choice | “Choose the correct letter A, B, C or D” |
💡 Mẹo phân biệt: “information in the passage” → T/F/NG | “views of the writer” → Y/N/NG
Bài tập 2
| Bước | Gợi ý thời gian |
|---|---|
| 1 | 2 phút (lướt nhanh để nắm chủ đề) |
| 2 | 15-17 phút |
| 3 | 20 phút |
| 4 | 20-22 phút |
| 5 | 2-3 phút |
Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Vị trí trong bài |
|---|---|---|
| 1 | Approximately 71% | Câu đầu tiên: “cover approximately 71%” |
| 2 | About 5% | Câu 2: “only about 5% of the ocean floor has been mapped” |
| 3 | Crushing pressure, near-freezing temperatures, complete darkness | Câu cuối: “extreme conditions” |
| 4 | Autonomous underwater vehicles, improved sonar systems | Câu 5: “Recent technological advances, including…” |
💡 Chú ý: Keyword “approximately” trong câu 1 rất quan trọng — IELTS thường dùng từ đồng nghĩa hoặc paraphrase!
💡 Common Traps & Tips
Bẫy thường gặp trong Reading
-
Bẫy thời gian: Dành quá nhiều thời gian cho Passage 1 → hết giờ ở Passage 3
- Đặt đồng hồ cho từng passage!
-
Bẫy đọc hết: Đọc từ đầu đến cuối rồi mới làm câu hỏi → quên nội dung
- Đọc câu hỏi trước, rồi scan tìm đáp án!
-
Bẫy từ vựng: Gặp từ khó → hoảng, bỏ cuộc
- Không cần hiểu mọi từ! Đoán nghĩa từ ngữ cảnh.
-
Bẫy đáp án dễ: Đáp án đầu tiên thấy đúng liền chọn → không kiểm tra
- Luôn đọc lại câu hỏi và đáp án 1 lần nữa.
-
Bẫy để trống: Không biết nên bỏ trống
- LUÔN điền đáp án — không bị trừ điểm khi sai!
🎯 Tổng kết Day 1
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Cấu trúc IELTS Reading — 3 Passages, 40 câu, 60 phút
- ✅ Cách tính điểm — cần 23-26 câu đúng để đạt band 6.0
- ✅ 8 dạng câu hỏi thường gặp
- ✅ Chiến lược phân bổ thời gian — 15/20/22 phút
- ✅ 15 từ vựng quan trọng cho Reading
🌟 Chào mừng bạn đến Phase 2 — Reading! Đây là phần chiếm 25% điểm IELTS, hãy nắm vững chiến lược ngay từ hôm nay! 💪📖