📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS
— Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Tổng hợp 2 tuần Reading (Tuần 15-16)#
Tất cả dạng câu hỏi IELTS Reading#
Sau 2 tuần, bạn đã nắm vững TẤT CẢ dạng câu hỏi Reading:
| Dạng |
Tuần |
Chiến lược chính |
Kỹ thuật đọc |
| True/False/Not Given |
15 |
So sánh fact vs statement |
Scanning |
| Yes/No/Not Given |
15 |
So sánh opinion vs statement |
Scanning + phân tích |
| Matching Headings |
15 |
Tìm main idea → loại trừ |
Skimming |
| Summary Completion |
16 |
Xác định vùng → điền từ |
Scanning |
| Sentence Completion |
16 |
Theo thứ tự → scan keywords |
Scanning |
| Multiple Choice |
16 |
Loại trừ distractors |
Scanning + phân tích |
| Matching Information |
16 |
Đọc passage → match nhiều câu |
Scanning |
| Diagram/Flow Chart |
16 |
Theo quy trình → điền từ |
Scanning |
Thứ tự làm bài gợi ý#
| Bước |
Hành động |
Thời gian |
| 1 |
Skim passage (đọc lướt) |
2-3 phút |
| 2 |
Matching Headings (nếu có) |
3-4 phút |
| 3 |
T/F/NG hoặc Y/N/NG |
4-5 phút |
| 4 |
Summary/Sentence Completion |
3-4 phút |
| 5 |
Multiple Choice |
2-3 phút |
| 6 |
Matching Information |
3-4 phút |
| 7 |
Diagram/Flow Chart |
2-3 phút |
🔍 Phân tích lỗi sai tuần 16#
Top 5 lỗi thường gặp#
| # |
Lỗi |
Dạng câu hỏi |
Cách khắc phục |
| 1 |
Vượt word limit |
Summary/Sentence Completion |
ĐỌC INSTRUCTION! Đếm từ trước khi viết |
| 2 |
Chọn đáp án “đúng một phần” |
Multiple Choice |
Chọn đáp án ĐẦY ĐỦ NHẤT |
| 3 |
Tìm không ra vì không theo thứ tự |
Matching Information |
Đọc passage + match nhiều câu cùng lúc |
| 4 |
Copy sai từ passage |
Completion types |
Kiểm tra spelling cẩn thận |
| 5 |
Hết giờ |
Tất cả |
Đặt timer cho từng passage |
Bảng phân tích lỗi cá nhân#
Ghi lại kết quả Practice Test Day 6:
| Câu sai |
Đáp án đúng |
Tôi chọn |
Dạng câu hỏi |
Lý do sai |
| ______ |
__________ |
________ |
____________ |
_________ |
| ______ |
__________ |
________ |
____________ |
_________ |
| ______ |
__________ |
________ |
____________ |
_________ |
📊 So sánh 2 Practice Tests#
|
Practice Test 1 (Tuần 15) |
Practice Test 2 (Tuần 16) |
| Số câu |
13 |
14 |
| Điểm của tôi |
___/13 |
___/14 |
| Tỷ lệ đúng |
___% |
___% |
| Dạng yếu nhất |
____________ |
____________ |
| Có tiến bộ? |
— |
☐ Có / ☐ Chưa |
✅ Checklist kỹ năng tổng hợp (Tuần 15-16)#
| Kỹ năng |
Tự tin? |
Cần ôn? |
| Cấu trúc IELTS Reading (3 passages, 60 phút) |
☐ |
☐ |
| Phân bổ thời gian (15/20/22 phút) |
☐ |
☐ |
| Skimming — đọc lướt nắm ý chính |
☐ |
☐ |
| Scanning — tìm thông tin cụ thể |
☐ |
☐ |
| True/False/Not Given |
☐ |
☐ |
| Yes/No/Not Given |
☐ |
☐ |
| Matching Headings |
☐ |
☐ |
| Summary Completion |
☐ |
☐ |
| Sentence Completion |
☐ |
☐ |
| Multiple Choice |
☐ |
☐ |
| Matching Information |
☐ |
☐ |
| Diagram/Flow Chart Completion |
☐ |
☐ |
| Nhận diện paraphrase |
☐ |
☐ |
| Quản lý thời gian |
☐ |
☐ |
📝 Ôn tập từ vựng tuần 16#
| # |
English |
Tiếng Việt |
Dạng câu hỏi liên quan |
| 1 |
summarize |
tóm tắt |
Summary Completion |
| 2 |
extract |
trích xuất |
Summary Completion |
| 3 |
correspond |
tương ứng |
Summary Completion |
| 4 |
reveal |
tiết lộ |
Sentence Completion |
| 5 |
demonstrate |
chứng minh |
Sentence Completion |
| 6 |
adopt |
áp dụng |
Sentence Completion |
| 7 |
purpose |
mục đích |
Multiple Choice |
| 8 |
accurate |
chính xác |
Multiple Choice |
| 9 |
likely |
có khả năng |
Multiple Choice |
| 10 |
locate |
xác định vị trí |
Matching Information |
| 11 |
illustrate |
minh họa |
Matching Information |
| 12 |
comparison |
so sánh |
Matching Information |
| 13 |
process |
quy trình |
Diagram/Flow Chart |
| 14 |
stage |
giai đoạn |
Diagram/Flow Chart |
| 15 |
sequence |
trình tự |
Diagram/Flow Chart |
| 16 |
generate |
tạo ra |
Diagram/Flow Chart |
| 17 |
convert |
chuyển đổi |
Diagram/Flow Chart |
| 18 |
crucial |
quan trọng |
General academic |
| 19 |
widespread |
phổ biến |
General academic |
| 20 |
substantial |
đáng kể |
General academic |
📚 Kế hoạch luyện tập tiếp theo#
Lịch luyện Reading hàng tuần (sau tuần 16)#
| Ngày |
Hoạt động |
Thời gian |
| Thứ 2, 4 |
Làm 1 full passage (15-20 phút) |
30 phút |
| Thứ 3, 5 |
Ôn từ vựng + đọc báo tiếng Anh |
20 phút |
| Thứ 6 |
Phân tích lỗi sai tuần |
15 phút |
| Thứ 7 |
Làm full test (3 passages, 60 phút) |
60 phút |
Mục tiêu cụ thể#
| Thời điểm |
Mục tiêu |
| Sau 2 tuần luyện |
Đúng 60%+ (24/40) |
| Sau 1 tháng luyện |
Đúng 65%+ (26/40) |
| Trước thi |
Đúng 70%+ (28/40) → Band 6.5+ |
Tài liệu luyện tập#
🎯 Tổng kết Tuần 16 & Reading Phase#
Trong 2 tuần (Tuần 15-16), bạn đã:
- ✅ Nắm vững CẤU TRÚC IELTS Academic Reading
- ✅ Học chiến lược cho TẤT CẢ 8 dạng câu hỏi
- ✅ Thành thạo Skimming & Scanning
- ✅ Hoàn thành 2 Practice Tests (27 câu hỏi)
- ✅ Tích lũy 100+ từ vựng academic Reading
- ✅ Nhận biết bẫy phổ biến của từng dạng
Bí quyết đạt Band 6.0 Reading#
- Luyện tập đều đặn — ít nhất 3-4 passages/tuần
- Luôn đặt timer — quen với áp lực thời gian
- Phân tích lỗi sai — hiểu VÌ SAO sai, không chỉ biết đáp án đúng
- Mở rộng từ vựng — đọc báo tiếng Anh mỗi ngày 15-20 phút
- Đừng hoảng khi gặp bài khó — tập trung vào câu dễ trước!
🌟 Bạn đã hoàn thành phần Reading! Đây là một cột mốc quan trọng. Từ giờ, hãy duy trì luyện tập đều đặn và bạn sẽ thấy điểm số cải thiện rõ rệt! 💪📖🔥🎉