📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chiến lược: IELTS Writing Task 1 là gì?
Tổng quan bài thi Writing
IELTS Academic Writing gồm 2 Tasks trong 60 phút:
| Task | Nội dung | Thời gian | Số từ | Tỉ lệ điểm |
|---|---|---|---|---|
| Task 1 | Mô tả biểu đồ/bảng/quy trình/bản đồ | 20 phút | ≥ 150 từ | 1/3 |
| Task 2 | Viết luận (essay) | 40 phút | ≥ 250 từ | 2/3 |
Task 1 yêu cầu gì?
Bạn sẽ nhận được một hình ảnh (biểu đồ, bảng, sơ đồ) và phải mô tả, tóm tắt, giải thích thông tin trong đó.
Các dạng thường gặp:
- 📈 Line Graph — Biểu đồ đường (xu hướng theo thời gian)
- 📊 Bar Chart — Biểu đồ cột (so sánh)
- 🥧 Pie Chart — Biểu đồ tròn (tỉ lệ phần trăm)
- 📋 Table — Bảng số liệu
- 🔄 Process Diagram — Sơ đồ quy trình
- 🗺️ Map — Bản đồ (thay đổi theo thời gian)
4 Tiêu chí chấm điểm (Band Descriptors)
| Tiêu chí | Tỉ lệ | Yêu cầu Band 6 |
|---|---|---|
| Task Achievement | 25% | Mô tả đúng xu hướng chính, có overview |
| Coherence & Cohesion | 25% | Sắp xếp logic, dùng linking words |
| Lexical Resource | 25% | Từ vựng đa dạng, ít lỗi |
| Grammatical Range & Accuracy | 25% | Cấu trúc câu đa dạng, ít lỗi ngữ pháp |
Chi tiết từng tiêu chí
1. Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài)
- ✅ Có overview (tóm tắt xu hướng chính) — BẮT BUỘC!
- ✅ Mô tả các đặc điểm nổi bật (key features)
- ✅ Dùng số liệu cụ thể để minh họa
- ❌ KHÔNG đưa ý kiến cá nhân
- ❌ KHÔNG giải thích nguyên nhân
2. Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết)
- ✅ Chia đoạn rõ ràng (Introduction → Overview → Body 1 → Body 2)
- ✅ Dùng linking words tự nhiên
- ❌ KHÔNG viết thành 1 đoạn dài
3. Lexical Resource (Vốn từ vựng)
- ✅ Dùng từ đồng nghĩa (paraphrase) — không lặp từ
- ✅ Từ vựng chuyên dụng cho mô tả dữ liệu
- ❌ KHÔNG dùng từ quá đơn giản (go up → increased/rose/climbed)
4. Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp)
- ✅ Mix các cấu trúc câu (đơn, phức, bị động)
- ✅ Chính xác về thì (past cho dữ liệu quá khứ, present cho hiện tại)
- ❌ KHÔNG viết toàn câu đơn giản
📝 Cấu trúc bài viết Task 1
Template 4 đoạn
Paragraph 1 — Introduction
Công thức: Paraphrase (viết lại) câu đề bài
| Đề bài nói | Bạn viết |
|---|---|
| The graph shows… | The line graph illustrates… |
| The chart below shows… | The bar chart presents… |
| …the number of… | …the figure for… |
| …from 2000 to 2020 | …over a 20-year period / between 2000 and 2020 |
Ví dụ:
- Đề: “The graph below shows the number of tourists visiting three cities from 2010 to 2020.”
- Viết: “The line graph illustrates the figure for tourist arrivals in three different cities over an eleven-year period, from 2010 to 2020.”
Paragraph 2 — Overview
Công thức: “Overall, …” + 2-3 xu hướng chính
Cụm từ mở đầu:
- Overall, …
- In general, …
- It is clear that …
- The most noticeable trend is that …
⚠️ QUAN TRỌNG: Không có Overview = mất điểm nặng ở Task Achievement! Đây là đoạn quan trọng nhất.
Paragraph 3 & 4 — Body
Nguyên tắc:
- Nhóm dữ liệu theo đặc điểm chung (tăng vs giảm, cao vs thấp)
- Dùng số liệu cụ thể (approximately 45%, around 2 million)
- So sánh giữa các đối tượng
⏰ Chiến lược quản lý 20 phút
| Bước | Thời gian | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1. Phân tích đề | 2-3 phút | Đọc đề, xác định dạng, tìm xu hướng chính |
| 2. Lập dàn ý | 2-3 phút | Note overview + chia nhóm body |
| 3. Viết bài | 12-13 phút | Viết 4 đoạn |
| 4. Kiểm tra | 2 phút | Sửa lỗi ngữ pháp, spelling, đếm từ |
Lỗi quản lý thời gian thường gặp
- ❌ Dành quá nhiều thời gian cho Task 1 → Hết giờ Task 2 (quan trọng hơn!)
- ❌ Không lập dàn ý → Viết lan man, thiếu logic
- ❌ Không kiểm tra lại → Lỗi ngữ pháp đơn giản mất điểm
- ❌ Viết quá dài (200+ từ) → Lãng phí thời gian, dễ sai nhiều hơn
🎧 Bài tập thực hành
Bài tập 1: Nhận diện dạng biểu đồ
Xem các mô tả sau và xác định dạng biểu đồ phù hợp:
| # | Mô tả | Dạng biểu đồ |
|---|---|---|
| 1 | Xu hướng dân số 5 quốc gia từ 1990-2020 | __________ |
| 2 | Tỉ lệ phần trăm chi tiêu cho các danh mục | __________ |
| 3 | So sánh doanh thu 4 công ty năm 2023 | __________ |
| 4 | Các bước sản xuất chocolate | __________ |
| 5 | Thay đổi của một thị trấn năm 1980 và 2020 | __________ |
Bài tập 2: Paraphrase Introduction
Viết lại (paraphrase) các câu đề bài sau:
a) “The bar chart shows the percentage of people using different types of transport in 2020.”
→ Your paraphrase: __________
b) “The line graph below shows the number of students enrolled in three universities between 2005 and 2015.”
→ Your paraphrase: __________
Bài tập 3: Viết Overview
Dựa trên thông tin sau, viết 1 đoạn Overview (2-3 câu):
“Biểu đồ đường cho thấy: Doanh số bán ô tô điện tăng mạnh từ 2015-2023. Doanh số xe xăng giảm dần từ 2018. Năm 2021, lần đầu tiên xe điện vượt xe xăng.”
→ Your overview: __________
✅ Đáp án & Giải thích
Bài tập 1
| # | Dạng biểu đồ | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Line Graph | Xu hướng theo thời gian → dùng đường |
| 2 | Pie Chart | Tỉ lệ phần trăm của tổng thể → dùng tròn |
| 3 | Bar Chart | So sánh giữa các đối tượng tại 1 thời điểm → dùng cột |
| 4 | Process Diagram | Các bước sản xuất → dùng sơ đồ quy trình |
| 5 | Map | Thay đổi địa lý theo thời gian → dùng bản đồ |
Bài tập 2 — Gợi ý
a) “The bar chart presents the proportion of the population that utilized various modes of transportation in the year 2020.”
b) “The line graph illustrates the enrollment figures for three different universities over a ten-year period, from 2005 to 2015.”
Bài tập 3 — Gợi ý
“Overall, there was a significant upward trend in electric car sales throughout the period, while petrol car sales experienced a gradual decline from 2018 onwards. Notably, electric vehicles surpassed petrol cars for the first time in 2021.”
💡 Common Mistakes & Tips
Lỗi thường gặp trong Task 1
- Thiếu Overview → Đây là lỗi NGHIÊM TRỌNG nhất! Luôn viết đoạn Overview
- Mô tả MỌI số liệu → Chỉ chọn xu hướng chính + số liệu nổi bật
- Đưa ý kiến cá nhân → “I think the reason is…” ❌ KHÔNG BAO GIỜ viết thế!
- Dùng “go up/go down” → Quá đơn giản, dùng increased/rose/declined
- Sai thì động từ → Dữ liệu 2010 → dùng past tense, dữ liệu hiện tại → present
- Viết dưới 150 từ → Bị trừ điểm Task Achievement
🎯 Tổng kết Day 1
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ Cấu trúc Writing Task 1 — 20 phút, ≥150 từ, mô tả khách quan
- ✅ 4 tiêu chí chấm điểm — Task Achievement, Coherence, Lexical Resource, Grammar
- ✅ Template 4 đoạn — Intro, Overview, Body 1, Body 2
- ✅ Chiến lược 20 phút — Phân tích (3’) → Dàn ý (3’) → Viết (13’) → Kiểm tra (2')
🌟 Nhớ: Overview là phần QUAN TRỌNG NHẤT! Không có overview = không thể đạt Band 6+. Hãy luôn viết overview trước khi đi vào chi tiết! ✍️📊