📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Hướng dẫn luyện viết
Hôm nay bạn sẽ viết 2 bài Task 1 hoàn chỉnh. Hãy làm theo quy trình sau:
Quy trình viết
| Bước | Thời gian | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1 | 2-3 phút | Phân tích dữ liệu + Lập dàn ý |
| 2 | 12-13 phút | Viết bài (4 đoạn) |
| 3 | 2 phút | Kiểm tra lỗi + Đếm từ |
| 4 | Sau khi viết | So sánh với bài mẫu + Tự chấm |
⏰ Bấm giờ 20 phút cho mỗi bài! Tập quản lý thời gian từ bây giờ.
✏️ Bài viết 1: Line Graph
Đề bài
“The line graph below shows the annual revenue (in millions of dollars) of three restaurant chains — Chain A, Chain B, and Chain C — from 2015 to 2023.”
Dữ liệu:
| Year | Chain A | Chain B | Chain C |
|---|---|---|---|
| 2015 | 50 | 80 | 30 |
| 2016 | 55 | 75 | 35 |
| 2017 | 65 | 70 | 45 |
| 2018 | 80 | 65 | 55 |
| 2019 | 90 | 60 | 60 |
| 2020 | 60 | 40 | 40 |
| 2021 | 75 | 50 | 50 |
| 2022 | 100 | 55 | 65 |
| 2023 | 120 | 60 | 70 |
Bước 1: Phân tích (viết dàn ý trước khi đọc bài mẫu)
- Xu hướng chính: __________
- Điểm nổi bật: __________
- Cách nhóm: __________
Bước 2: Viết bài (bấm giờ 20 phút)
✍️ Viết bài của bạn vào vở hoặc file riêng!
Bài mẫu 1 — Band 6+
The line graph illustrates the yearly revenue, measured in millions of dollars, of three restaurant chains over a nine-year period from 2015 to 2023.
Overall, Chain A demonstrated the strongest growth, rising from the second-lowest position to become the market leader by 2023. In contrast, Chain B experienced a gradual decline throughout the period. All three chains suffered a notable dip in 2020 before recovering.
Chain A’s revenue began at $50 million in 2015 and increased steadily, overtaking Chain B in approximately 2018 when both stood at around $70-80 million. Despite falling to $60 million in 2020, Chain A recovered strongly, surging to $120 million by 2023, the highest figure recorded. Chain C followed a similar upward trajectory, growing from $30 million to $70 million over the period.
Meanwhile, Chain B started with the highest revenue at $80 million in 2015 but declined consistently to $60 million in 2019. After dropping sharply to $40 million in 2020, it recovered only partially to $60 million by 2023, ending the period at the same level as 2019.
Số từ: 175 từ ✅
Checklist tự chấm Bài 1
| Tiêu chí | Câu hỏi tự đánh giá | ✅/❌ |
|---|---|---|
| Task Achievement | Có overview không? Có nêu xu hướng chính? | |
| Task Achievement | Có dùng số liệu cụ thể? | |
| Coherence | Có chia 4 đoạn rõ ràng? | |
| Coherence | Có dùng linking words? | |
| Lexical Resource | Có dùng đa dạng từ mô tả xu hướng? | |
| Lexical Resource | Có lặp từ quá nhiều không? | |
| Grammar | Có dùng đúng thì (past tense)? | |
| Grammar | Có mix câu đơn và câu phức? | |
| Word count | Đủ 150 từ chưa? |
✏️ Bài viết 2: Bar Chart
Đề bài
“The bar chart below shows the percentage of household income spent on different categories in two countries — Country X and Country Y — in 2022.”
Dữ liệu:
| Category | Country X | Country Y |
|---|---|---|
| Housing | 30% | 22% |
| Food | 25% | 35% |
| Transport | 18% | 12% |
| Education | 12% | 18% |
| Healthcare | 8% | 5% |
| Leisure | 7% | 8% |
Bước 1: Phân tích
- Điểm nổi bật: __________
- Cách nhóm: __________
Bước 2: Viết bài (bấm giờ 20 phút)
✍️ Viết bài của bạn!
Bài mẫu 2 — Band 6+
The bar chart compares the proportion of household income allocated to six spending categories in Country X and Country Y in 2022.
Overall, housing and food were the two largest areas of expenditure in both countries, though their relative importance differed. Country X spent more on housing and transport, whereas Country Y allocated a higher proportion to food and education.
In Country X, housing accounted for the largest share of income at 30%, followed by food at 25%. Transport represented the third-largest category at 18%, which was considerably higher than Country Y’s figure of 12%. Healthcare also took up a larger proportion in Country X (8%) compared to Country Y (5%).
Conversely, Country Y devoted the highest percentage of income to food at 35%, which was 10 percentage points more than Country X. Education was also a priority in Country Y, making up 18% of spending compared to just 12% in Country X. Leisure was the only category where both countries spent a similar proportion, at 7% and 8% respectively.
Số từ: 170 từ ✅
Checklist tự chấm Bài 2
| Tiêu chí | Câu hỏi tự đánh giá | ✅/❌ |
|---|---|---|
| Task Achievement | Có overview không? Có so sánh 2 nước? | |
| Task Achievement | Có nêu đủ số liệu quan trọng? | |
| Coherence | Có dùng cấu trúc đối lập (In contrast, Conversely)? | |
| Lexical Resource | Có dùng đa dạng từ tỉ lệ? | |
| Lexical Resource | Có paraphrase (spending = expenditure = allocated)? | |
| Grammar | Có dùng so sánh hơn/nhất? | |
| Grammar | Có câu bị động? | |
| Word count | Đủ 150 từ? |
📝 Hướng dẫn tự chấm điểm
Band 5 vs Band 6 — Khác biệt ở đâu?
| Tiêu chí | Band 5 | Band 6 |
|---|---|---|
| Task Achievement | Mô tả dữ liệu nhưng thiếu overview hoặc overview yếu | Có overview rõ ràng, chọn đúng key features |
| Coherence | Chia đoạn nhưng chưa logic, linking words máy móc | Chia đoạn logic, linking words tự nhiên |
| Vocabulary | Từ vựng hạn chế, lặp nhiều | Từ vựng đủ đa dạng, ít lặp |
| Grammar | Chủ yếu câu đơn, nhiều lỗi | Mix câu đơn/phức, lỗi không gây khó hiểu |
Cách cải thiện từ Band 5 → 6
- Luôn viết Overview — 2-3 câu tóm tắt xu hướng chính
- Paraphrase — Không copy nguyên đề bài
- Đa dạng từ vựng — Tối thiểu 3-4 từ mô tả xu hướng khác nhau
- Mix cấu trúc câu — Kết hợp câu đơn, câu phức, câu bị động
- Dùng số liệu — Mỗi body paragraph cần ít nhất 3-4 con số
💡 Common Mistakes khi viết Task 1
| # | Lỗi | Sửa |
|---|---|---|
| 1 | Viết ý kiến cá nhân | Chỉ mô tả khách quan |
| 2 | Mô tả MỌI số liệu | Chọn số liệu nổi bật |
| 3 | Không có overview | Luôn viết overview ở đoạn 2 |
| 4 | Copy đề bài | Paraphrase introduction |
| 5 | Viết quá ngắn (<150 từ) | Thêm chi tiết + so sánh |
| 6 | Viết quá dài (>200 từ) | Cô đọng, chọn lọc |
| 7 | Sai thì động từ | Dữ liệu quá khứ → past tense |
| 8 | Thiếu linking words | Dùng: However, Similarly, In contrast |
🎯 Tổng kết Day 6
Hôm nay bạn đã:
- ✅ Viết 2 bài Task 1 hoàn chỉnh — Line Graph + Bar Chart
- ✅ So sánh bài viết với bài mẫu Band 6+
- ✅ Tự chấm điểm theo 4 tiêu chí IELTS
- ✅ Hiểu rõ sự khác biệt Band 5 vs Band 6
🌟 Viết nhiều = tiến bộ! Hãy giữ lại bài viết hôm nay và so sánh với bài viết sau 2-3 tuần để thấy sự tiến bộ! ✍️💪