📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Ôn tập: Tổng hợp Tuần 17
Những gì bạn đã học
| Ngày | Nội dung | Kỹ năng chính |
|---|---|---|
| Day 1 | Understanding Task 1 | Cấu trúc bài, tiêu chí chấm, quản lý 20 phút |
| Day 2 | Describing Trends | Từ vựng tăng/giảm/dao động/ổn định |
| Day 3 | Line Graphs | Phân tích xu hướng, bài mẫu |
| Day 4 | Bar Charts | Ngôn ngữ so sánh, bài mẫu |
| Day 5 | Pie Charts | Ngôn ngữ tỉ lệ, bài mẫu |
| Day 6 | Writing Practice | 2 bài viết hoàn chỉnh |
📝 Bài kiểm tra tổng hợp
Phần 1: Kiến thức cơ bản (10 câu)
- Task 1 yêu cầu viết tối thiểu bao nhiêu từ?
- Bạn có bao nhiêu phút cho Task 1?
- Kể tên 4 tiêu chí chấm điểm Writing.
- Đoạn nào trong bài viết QUAN TRỌNG NHẤT?
- Có nên đưa ý kiến cá nhân vào Task 1 không?
- Template chuẩn gồm mấy đoạn? Kể tên.
- Dữ liệu năm 2010 thì dùng thì gì?
- “increase” khi là noun thì nhấn âm ở đâu?
- Sự khác biệt chính giữa Band 5 và Band 6 là gì?
- Nếu đề nói “The graph shows…”, bạn viết lại thế nào?
Phần 2: Từ vựng (Điền từ)
Hoàn thành bảng từ đồng nghĩa:
| Nghĩa | Từ 1 | Từ 2 | Từ 3 |
|---|---|---|---|
| Tăng | increase | _____ | _____ |
| Giảm | decrease | _____ | _____ |
| Tăng mạnh | surge | _____ | _____ |
| Giảm mạnh | plummet | _____ | _____ |
| Dao động | fluctuate | _____ | _____ |
| Ổn định | remain stable | _____ | _____ |
Phần 3: Chuyển đổi cấu trúc
Viết lại mỗi câu dùng cấu trúc ngược lại (Verb ↔ Noun):
- “Sales increased dramatically in 2020.”
- “There was a gradual decline in the number of visitors.”
- “Prices fluctuated considerably between 2015 and 2020.”
Phần 4: Viết Overview
Viết Overview (2-3 câu) cho dữ liệu sau:
Phần trăm người dùng internet theo vùng:
| Region | 2010 | 2020 |
|---|---|---|
| North America | 75% | 90% |
| Europe | 60% | 85% |
| Asia | 25% | 55% |
| Africa | 10% | 30% |
Phần 5: Viết bài hoàn chỉnh (20 phút)
“The bar chart below shows the number of international students (in thousands) studying in four countries in 2015 and 2023.”
| Country | 2015 | 2023 |
|---|---|---|
| USA | 800 | 950 |
| UK | 400 | 600 |
| Australia | 300 | 500 |
| Canada | 200 | 450 |
✅ Đáp án
Phần 1
- 150 từ
- 20 phút
- Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy
- Overview (đoạn 2)
- KHÔNG — chỉ mô tả khách quan
- 4 đoạn: Introduction, Overview, Body 1, Body 2
- Past tense (quá khứ đơn)
- Âm đầu: INcrease /ˈɪnkriːs/
- Overview — Band 6 có overview rõ ràng, Band 5 thiếu hoặc yếu
- “The graph illustrates/presents/depicts…”
Phần 2
| Nghĩa | Từ 1 | Từ 2 | Từ 3 |
|---|---|---|---|
| Tăng | increase | rise | grow/climb |
| Giảm | decrease | decline | fall/drop |
| Tăng mạnh | surge | soar | skyrocket |
| Giảm mạnh | plummet | plunge | crash |
| Dao động | fluctuate | vary | oscillate |
| Ổn định | remain stable | level off | plateau |
Phần 3
- “There was a dramatic increase in sales in 2020.”
- “The number of visitors declined gradually.”
- “There was a considerable fluctuation in prices between 2015 and 2020.”
Phần 4 — Gợi ý
“Overall, internet usage increased in all four regions between 2010 and 2020. North America and Europe had the highest penetration rates throughout the period, while Asia showed the most significant growth. Africa remained the region with the lowest internet usage despite a threefold increase.”
📊 Bảng tự đánh giá
Đánh giá trình độ hiện tại của bạn (1-5):
| Kỹ năng | 1 ⭐ | 2 ⭐⭐ | 3 ⭐⭐⭐ | 4 ⭐⭐⭐⭐ | 5 ⭐⭐⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiểu cấu trúc Task 1 | |||||
| Viết Introduction (paraphrase) | |||||
| Viết Overview | |||||
| Từ vựng mô tả xu hướng | |||||
| Ngôn ngữ so sánh | |||||
| Ngôn ngữ tỉ lệ | |||||
| Quản lý thời gian 20 phút | |||||
| Viết đủ 150 từ |
Kế hoạch cải thiện
Dựa vào đánh giá trên, hãy xác định:
- Điểm mạnh nhất của bạn: __________
- Điểm yếu nhất cần cải thiện: __________
- Mục tiêu tuần sau (Week 18): __________
📚 Tài nguyên luyện thêm
Website luyện viết Task 1
| Nguồn | Link | Nội dung |
|---|---|---|
| IELTS Liz | ielts-liz.com | Bài mẫu + Tips |
| IELTS Simon | ielts-simon.com | Bài mẫu Band 9 |
| Road to IELTS | roadtoielts.com | Bài tập có chấm |
| Cambridge | cambridgeenglish.org | Đề thi thật |
Checklist trước khi nộp bài
- Đã paraphrase introduction (không copy đề)
- Có overview rõ ràng
- Mỗi body có ít nhất 3-4 số liệu
- Không có ý kiến cá nhân
- Dùng đa dạng từ vựng (không lặp)
- Đúng thì động từ
- Đủ 150 từ trở lên
- Đã kiểm tra lỗi spelling
🎯 Tổng kết Tuần 17
Tuần này bạn đã hoàn thành:
- ✅ Nắm vững cấu trúc và tiêu chí chấm Writing Task 1
- ✅ Học 40+ từ vựng mô tả xu hướng, so sánh, tỉ lệ
- ✅ Phân tích và viết được Line Graph, Bar Chart, Pie Chart
- ✅ Hoàn thành 2 bài viết Task 1 hoàn chỉnh
- ✅ Tự đánh giá và xác định điểm cần cải thiện
🌟 Tuần 18 sẽ nâng cao hơn — Table, Process Diagram, Map và kỹ năng viết cohesive! Hãy ôn lại từ vựng tuần này thật kỹ trước khi tiếp tục! 💪✍️