📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Directions & Transport
Hôm nay chúng ta học cách chỉ đường và nói về phương tiện đi lại — rất hữu ích khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài! 🚌🗺️
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | left | /left/ | bên trái | Turn left at the bank. |
| 2 | right | /raɪt/ | bên phải | Turn right at the corner. |
| 3 | straight | /streɪt/ | thẳng | Go straight for 200 meters. |
| 4 | turn | /tɜːrn/ | rẽ/quẹo | Turn left here. |
| 5 | corner | /ˈkɔːrnər/ | góc | The café is on the corner. |
| 6 | opposite | /ˈɑːpəzɪt/ | đối diện | The bank is opposite the park. |
| 7 | near | /nɪr/ | gần | The station is near my house. |
| 8 | far | /fɑːr/ | xa | Is the hospital far from here? |
| 9 | bus | /bʌs/ | xe buýt | I take the bus to work. |
| 10 | train | /treɪn/ | tàu hỏa | The train is fast. |
| 11 | taxi | /ˈtæksi/ | xe taxi | Take a taxi to the hotel. |
| 12 | bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp | I ride a bicycle to school. |
| 13 | car | /kɑːr/ | ô tô | He drives a car. |
| 14 | walk | /wɔːk/ | đi bộ | I walk to the park. |
| 15 | cross | /krɑːs/ | băng qua | Cross the street carefully. |
| 16 | map | /mæp/ | bản đồ | I need a map. |
| 17 | between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa | The café is between the bank and the park. |
| 18 | next to | /nekst tuː/ | bên cạnh | The school is next to the library. |
| 19 | in front of | /ɪn frʌnt ʌv/ | phía trước | The bus stop is in front of the hotel. |
| 20 | behind | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau | The park is behind the school. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Prepositions of Place (Giới từ chỉ nơi chốn)
📖 Prepositions of Place là gì?
Giới từ chỉ nơi chốn cho biết vị trí của người hoặc vật ở đâu.
🔑 Các giới từ quan trọng
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | ở trong | The book is in the bag. |
| on | ở trên | The cup is on the table. |
| at | ở tại (1 điểm) | I am at the station. |
| between | ở giữa (2 thứ) | The café is between the bank and the park. |
| next to | bên cạnh | The school is next to the library. |
| in front of | phía trước | The car is in front of the house. |
| behind | phía sau | The garden is behind the house. |
| opposite | đối diện | The bank is opposite the hospital. |
| near | gần | The park is near my house. |
Khi nào dùng IN / ON / AT?
| Giới từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Bên trong không gian | in the room, in the box, in the city |
| on | Trên bề mặt | on the table, on the wall, on the street |
| at | Tại một điểm cụ thể | at the bus stop, at the door, at school |
🧠 Mẹo nhớ: IN = bên trong (3D) → ON = trên bề mặt (2D) → AT = một điểm (1D)
✏️ Bài tập 1: Điền giới từ đúng (in/on/at)
- The cat is ______ the box.
- The book is ______ the table.
- I wait ______ the bus stop.
- She lives ______ a small town.
- The picture is ______ the wall.
- He is ______ school now.
✏️ Bài tập 2: Điền giới từ đúng (between/next to/in front of/behind/opposite/near)
- The bank is ______ the park and the school.
- The library is ______ the hospital. (bên cạnh)
- The bus stop is ______ the hotel. (trước mặt)
- The garden is ______ the house. (phía sau)
- The restaurant is ______ the cinema. (đối diện)
- The station is ______ my house. (gần)
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- The cat is at the box.
- I am on the bus stop.
- The book is in the table.
- She lives on a big city.
- The picture is in the wall.
- He is in the door.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | in | Con mèo ở trong hộp → in |
| 2 | on | Quyển sách trên bàn → on |
| 3 | at | Tại điểm cụ thể (trạm xe buýt) → at |
| 4 | in | Sống trong một thị trấn → in |
| 5 | on | Bức tranh trên tường → on |
| 6 | at | Tại trường → at (at school = ở trường) |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | between | Ở giữa công viên và trường → between |
| 2 | next to | Bên cạnh → next to |
| 3 | in front of | Phía trước → in front of |
| 4 | behind | Phía sau → behind |
| 5 | opposite | Đối diện → opposite |
| 6 | near | Gần → near |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | at | The cat is in the box. | Mèo ở trong hộp → in |
| 2 | on | I am at the bus stop. | Tại một điểm → at |
| 3 | in | The book is on the table. | Trên bề mặt → on |
| 4 | on | She lives in a big city. | Trong thành phố → in |
| 5 | in | The picture is on the wall. | Trên tường → on |
| 6 | in | He is at the door. | Tại cửa (điểm) → at |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - Giving Directions
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
How do I get to the bank? Go straight and turn left at the corner. The bank is next to the pharmacy. It is between the pharmacy and the café.
The bus stop is in front of the bank. You can take a bus or a taxi. The station is near here — just walk for five minutes. The park is behind the station, opposite the library.
(75 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- Where do you turn left?
- What is next to the pharmacy?
- Where is the bus stop?
- How can you get to the bank?
- Where is the park?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | At the corner. | Câu “Turn left at the corner” |
| 2 | The bank. | Câu “The bank is next to the pharmacy” |
| 3 | In front of the bank. | Câu “The bus stop is in front of the bank” |
| 4 | By bus or taxi. / Walk for five minutes. | Câu “You can take a bus or a taxi” |
| 5 | Behind the station / Opposite the library. | Câu “The park is behind the station, opposite the library” |
🎯 Tổng kết Day 2 — Week 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về chỉ đường và phương tiện đi lại
- ✅ Prepositions of Place — giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at/between/next to…)
- ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ về cách chỉ đường!
🌟 Giờ bạn có thể hỏi đường và hiểu khi người khác chỉ đường rồi! Ngày mai chúng ta học về nhà cửa và phòng ốc nhé! 😊💪