📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Home & Rooms
Hôm nay chúng ta học về ngôi nhà — từ phòng khách đến nhà bếp! 🏠
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | house | /haʊs/ | nhà | My house is small. |
| 2 | apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | căn hộ | I live in an apartment. |
| 3 | room | /ruːm/ | phòng | There are three rooms. |
| 4 | bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ | I sleep in the bedroom. |
| 5 | kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp | I cook in the kitchen. |
| 6 | bathroom | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm | The bathroom is clean. |
| 7 | living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách | We watch TV in the living room. |
| 8 | garden | /ˈɡɑːrdn/ | vườn | There is a garden behind the house. |
| 9 | door | /dɔːr/ | cửa ra vào | Please open the door. |
| 10 | window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ | The window is open. |
| 11 | floor | /flɔːr/ | sàn nhà / tầng | I live on the third floor. |
| 12 | wall | /wɔːl/ | tường | The wall is white. |
| 13 | table | /ˈteɪbl/ | bàn | The book is on the table. |
| 14 | chair | /tʃer/ | ghế | Sit on the chair. |
| 15 | bed | /bed/ | giường | The bed is comfortable. |
| 16 | sofa | /ˈsoʊfə/ | ghế sô pha | I sit on the sofa. |
| 17 | lamp | /læmp/ | đèn | Turn on the lamp. |
| 18 | fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh | The milk is in the fridge. |
| 19 | stairs | /sterz/ | cầu thang | Go up the stairs. |
| 20 | roof | /ruːf/ | mái nhà | The roof is brown. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Prepositions of Time (Giới từ chỉ thời gian)
📖 Prepositions of Time là gì?
Giới từ chỉ thời gian cho biết sự việc xảy ra khi nào: dùng in, on, hoặc at.
🔑 Quy tắc quan trọng
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in January, in 2026, in summer, in the morning |
| on | Ngày, thứ, ngày tháng cụ thể | on Monday, on March 5, on my birthday |
| at | Giờ, thời điểm cụ thể | at 7 o’clock, at night, at noon, at the weekend |
🧠 Mẹo nhớ:
- AT = thời điểm nhỏ nhất (giờ) ⏰
- ON = ngày (vừa vừa) 📅
- IN = khoảng thời gian dài nhất (tháng/năm/mùa) 📆
Ngoại lệ cần nhớ
| Cụm từ | Giải thích |
|---|---|
| at night | Dùng AT (không phải in) |
| at the weekend | Dùng AT |
| in the morning / afternoon / evening | Dùng IN cho buổi trong ngày |
| on Monday morning | Khi có THỨ + buổi → dùng ON |
✏️ Bài tập 1: Điền in/on/at
- I wake up ______ 6 o’clock.
- I go to work ______ Monday.
- We eat dinner ______ the evening.
- My birthday is ______ March 12.
- It is cold ______ winter.
- I read books ______ night.
- She was born ______ 1995.
- We have a meeting ______ Friday morning.
✏️ Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- I study English (in / on / at) the afternoon.
- The class starts (in / on / at) 9 o’clock.
- I don’t work (in / on / at) Sunday.
- We go to the beach (in / on / at) summer.
- The party is (in / on / at) December 25.
- I sleep (in / on / at) 11 PM.
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- I wake up on 7 o’clock.
- She goes to school at Monday.
- We have lunch on the afternoon.
- My birthday is in March 5.
- He reads books on night.
- I was born at 1995.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | at | Giờ cụ thể (6 o’clock) → at |
| 2 | on | Thứ (Monday) → on |
| 3 | in | Buổi trong ngày (the evening) → in |
| 4 | on | Ngày tháng cụ thể (March 12) → on |
| 5 | in | Mùa (winter) → in |
| 6 | at | at night (ngoại lệ) → at |
| 7 | in | Năm (1995) → in |
| 8 | on | Thứ + buổi (Friday morning) → on |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | in | Buổi trong ngày → in the afternoon |
| 2 | at | Giờ → at 9 o’clock |
| 3 | on | Thứ → on Sunday |
| 4 | in | Mùa → in summer |
| 5 | on | Ngày cụ thể → on December 25 |
| 6 | at | Giờ → at 11 PM |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | on | I wake up at 7 o’clock. | Giờ → at |
| 2 | at | She goes to school on Monday. | Thứ → on |
| 3 | on | We have lunch in the afternoon. | Buổi → in |
| 4 | in | My birthday is on March 5. | Ngày cụ thể → on |
| 5 | on | He reads books at night. | at night (ngoại lệ) |
| 6 | at | I was born in 1995. | Năm → in |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - Talking About Your Home
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
I live in an apartment on the third floor. There are two bedrooms, a kitchen, a bathroom, and a living room. The walls are white and the floor is brown.
I cook in the kitchen in the evening. On Saturday, I clean the house. There is a small garden behind the building. I sit on the sofa and read books at night. My bed is very comfortable.
(75 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- Does the writer live in a house or an apartment?
- How many bedrooms are there?
- What color are the walls?
- When does the writer clean the house?
- Where does the writer sit to read books?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | An apartment. | Câu “I live in an apartment” |
| 2 | Two. | Câu “There are two bedrooms” |
| 3 | White. | Câu “The walls are white” |
| 4 | On Saturday. | Câu “On Saturday, I clean the house” |
| 5 | On the sofa. | Câu “I sit on the sofa and read books” |
🎯 Tổng kết Day 3 — Week 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về nhà cửa và phòng ốc
- ✅ Prepositions of Time — giới từ chỉ thời gian (in/on/at)
- ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ mô tả ngôi nhà!
🌟 Bạn đã biết cách nói về nhà và thời gian bằng tiếng Anh rồi! Ngày mai chúng ta sẽ học về trường học và công việc nhé! 😊💪