📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Shopping & Money
Hôm nay chúng ta học từ vựng mua sắm và tiền bạc — dùng hàng ngày khi đi siêu thị hay cửa hàng! 🛒💰
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng | I go to the shop. |
| 2 | buy | /baɪ/ | mua | I buy food every day. |
| 3 | sell | /sel/ | bán | They sell fruit here. |
| 4 | price | /praɪs/ | giá | What is the price? |
| 5 | cheap | /tʃiːp/ | rẻ | This bag is cheap. |
| 6 | expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt | The phone is expensive. |
| 7 | money | /ˈmʌni/ | tiền | I don’t have much money. |
| 8 | pay | /peɪ/ | trả tiền | I pay by card. |
| 9 | cash | /kæʃ/ | tiền mặt | Do you have cash? |
| 10 | card | /kɑːrd/ | thẻ | I pay by card. |
| 11 | receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn | Can I have the receipt? |
| 12 | change | /tʃeɪndʒ/ | tiền thối | Here is your change. |
| 13 | bag | /bæɡ/ | túi | I need a bag. |
| 14 | size | /saɪz/ | kích cỡ | What size do you want? |
| 15 | color | /ˈkʌlər/ | màu sắc | I like this color. |
| 16 | customer | /ˈkʌstəmər/ | khách hàng | The customer is happy. |
| 17 | discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Is there a discount? |
| 18 | sale | /seɪl/ | khuyến mãi | The shop has a sale today. |
| 19 | try on | /traɪ ɑːn/ | thử (quần áo) | Can I try on this shirt? |
| 20 | cost | /kɑːst/ | tốn/giá bao nhiêu | How much does it cost? |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: How much / How many
📖 How much / How many là gì?
Cả hai đều hỏi bao nhiêu, nhưng dùng khác nhau:
- How many → danh từ đếm được (countable): apples, books, people
- How much → danh từ không đếm được (uncountable): money, water, time
🔑 Công thức
| Câu hỏi | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm được | How many + danh từ số nhiều + are there / do you have? | How many books do you have? |
| Không đếm được | How much + danh từ + is there / do you have? | How much money do you have? |
| Hỏi giá | How much + is/are + danh từ? | How much is this bag? |
Danh từ đếm được vs không đếm được
| Đếm được (Countable) ✅ | Không đếm được (Uncountable) ❌ |
|---|---|
| apple → apples | water |
| book → books | money |
| egg → eggs | rice |
| bag → bags | bread |
| student → students | milk |
| shop → shops | sugar |
| coin → coins | coffee (chất lỏng) |
🧠 Mẹo nhớ: Nếu bạn có thể đếm 1, 2, 3… → đếm được → dùng How many. Nếu không đếm được từng cái → không đếm được → dùng How much.
✏️ Bài tập 1: Chọn How much hay How many
- ______ apples do you want?
- ______ money do you have?
- ______ students are in the class?
- ______ water do you drink?
- ______ is this shirt?
- ______ eggs do we need?
- ______ rice do you eat?
- ______ shops are on this street?
✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi
Dùng How much hoặc How many để viết câu hỏi:
- (books / you have) → ______?
- (milk / in the fridge) → ______?
- (this bag / cost) → ______?
- (people / in the room) → ______?
- (sugar / you want) → ______?
- (these shoes) → ______?
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- How much apples do you want?
- How many money do you have?
- How much students are in the class?
- How many water do you drink?
- How many is this bag?
- How much books are on the table?
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | How many | apples = đếm được → How many |
| 2 | How much | money = không đếm được → How much |
| 3 | How many | students = đếm được → How many |
| 4 | How much | water = không đếm được → How much |
| 5 | How much | Hỏi giá → How much |
| 6 | How many | eggs = đếm được → How many |
| 7 | How much | rice = không đếm được → How much |
| 8 | How many | shops = đếm được → How many |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | How many books do you have? | books = đếm được |
| 2 | How much milk is in the fridge? | milk = không đếm được |
| 3 | How much does this bag cost? | Hỏi giá |
| 4 | How many people are in the room? | people = đếm được |
| 5 | How much sugar do you want? | sugar = không đếm được |
| 6 | How much are these shoes? | Hỏi giá |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | How much | How many apples do you want? | apples = đếm được |
| 2 | How many | How much money do you have? | money = không đếm được |
| 3 | How much | How many students are in the class? | students = đếm được |
| 4 | How many | How much water do you drink? | water = không đếm được |
| 5 | How many | How much is this bag? | Hỏi giá → How much |
| 6 | How much | How many books are on the table? | books = đếm được |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - Going Shopping
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
I go to the shop on Saturday. I want to buy a new bag. I ask the customer service: “How much is this bag?” She says: “It costs 5,000 yen.” That is not expensive!
There is a sale today — 20% discount! I also buy some fruit. “How many apples do you want?” the seller asks. “Three, please.” I pay by card. She gives me the receipt. I don’t need cash today. Shopping is fun!
(80 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- When does the writer go to the shop?
- How much is the bag?
- How much is the discount?
- How many apples does the writer buy?
- How does the writer pay?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | On Saturday. | Câu “I go to the shop on Saturday” |
| 2 | 5,000 yen. | Câu “It costs 5,000 yen” |
| 3 | 20%. | Câu “20% discount” |
| 4 | Three. | Câu “Three, please” |
| 5 | By card. | Câu “I pay by card” |
🎯 Tổng kết Day 5 — Week 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về mua sắm và tiền bạc
- ✅ How much / How many — cách hỏi “bao nhiêu”
- ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ về đi mua sắm!
🌟 Giờ bạn có thể hỏi giá và mua sắm bằng tiếng Anh rồi! Ngày mai chúng ta học về quốc gia và quốc tịch nhé! 😊💪