📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Countries & Nationalities

Hôm nay chúng ta học về quốc gia và quốc tịch — rất hữu ích khi giới thiệu bản thân! 🌍

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 Vietnam /ˌviːetˈnæm/ Việt Nam I come from Vietnam.
2 Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/ người Việt / tiếng Việt I am Vietnamese.
3 Japan /dʒəˈpæn/ Nhật Bản I live in Japan.
4 Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ người Nhật / tiếng Nhật She speaks Japanese.
5 China /ˈtʃaɪnə/ Trung Quốc China is a big country.
6 Chinese /tʃaɪˈniːz/ người Trung Quốc / tiếng Trung He is Chinese.
7 America /əˈmerɪkə/ Mỹ America is far from here.
8 American /əˈmerɪkən/ người Mỹ My teacher is American.
9 England /ˈɪŋɡlənd/ Anh London is in England.
10 English /ˈɪŋɡlɪʃ/ người Anh / tiếng Anh I learn English.
11 country /ˈkʌntri/ quốc gia What country are you from?
12 city /ˈsɪti/ thành phố Tokyo is a big city.
13 capital /ˈkæpɪtl/ thủ đô Hanoi is the capital of Vietnam.
14 language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ I speak two languages.
15 population /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ dân số The population is large.
16 big /bɪɡ/ lớn/to China is bigger than Japan.
17 small /smɔːl/ nhỏ My town is small.
18 old /oʊld/ cũ/già The temple is very old.
19 new /nuː/ mới This building is new.
20 beautiful /ˈbjuːtɪfl/ đẹp Vietnam is beautiful.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Comparatives (So sánh hơn)

📖 Comparatives là gì?

So sánh hơn dùng để so sánh 2 thứ với nhau.

Công thức: A + be + tính từ so sánh hơn + than + B

🔑 Quy tắc tạo so sánh hơn

Loại tính từ Quy tắc Ví dụ
1 âm tiết thêm -er tall → taller, old → older
1 âm tiết, kết thúc -e thêm -r large → larger, nice → nicer
1 âm tiết, kết thúc phụ âm-nguyên âm-phụ âm gấp đôi phụ âm + -er big → bigger, hot → hotter
2 âm tiết, kết thúc -y bỏ y + -ier easy → easier, happy → happier
2+ âm tiết more + tính từ expensive → more expensive

Bất quy tắc (phải nhớ!)

Tính từ So sánh hơn
good better
bad worse
far farther / further

🧠 Mẹo nhớ: Từ ngắn (1 âm tiết) → thêm -er. Từ dài (2+ âm tiết) → dùng more.

Ví dụ thực tế

Câu Giải thích
Tokyo is bigger than Hanoi. big → bigger (gấp đôi g)
Japan is smaller than China. small → smaller
English is easier than Japanese. easy → easier (bỏ y → ier)
A car is more expensive than a bicycle. expensive = 3 âm tiết → more
My house is better than my old house. good → better (bất quy tắc)

✏️ Bài tập 1: Viết dạng so sánh hơn

  1. big → ______
  2. small → ______
  3. cheap → ______
  4. expensive → ______
  5. easy → ______
  6. beautiful → ______
  7. good → ______
  8. hot → ______

✏️ Bài tập 2: Điền so sánh hơn đúng

  1. Tokyo is ______ (big) than Hanoi.
  2. A bicycle is ______ (cheap) than a car.
  3. English is ______ (easy) than Japanese.
  4. Summer is ______ (hot) than spring.
  5. This hotel is ______ (expensive) than that hotel.
  6. My new house is ______ (good) than my old house.

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

  1. China is more big than Japan.
  2. A car is expensiver than a bicycle.
  3. She is more tall than her sister.
  4. This book is gooder than that book.
  5. Tokyo is more bigger than Osaka.
  6. Summer is hoter than winter.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 bigger 1 âm tiết, phụ âm-nguyên âm-phụ âm → gấp đôi g + er
2 smaller 1 âm tiết → thêm -er
3 cheaper 1 âm tiết → thêm -er
4 more expensive 3 âm tiết → dùng more
5 easier 2 âm tiết, kết thúc -y → bỏ y + ier
6 more beautiful 3 âm tiết → dùng more
7 better Bất quy tắc: good → better
8 hotter 1 âm tiết, phụ âm-nguyên âm-phụ âm → gấp đôi t + er

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 bigger big → bigger
2 cheaper cheap → cheaper
3 easier easy → easier
4 hotter hot → hotter
5 more expensive expensive → more expensive
6 better good → better

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 more big China is bigger than Japan. big = 1 âm tiết → dùng -er
2 expensiver A car is more expensive than a bicycle. expensive = 3 âm tiết → more
3 more tall She is taller than her sister. tall = 1 âm tiết → -er
4 gooder This book is better than that book. good → better (bất quy tắc)
5 more bigger Tokyo is bigger than Osaka. Không dùng more + -er cùng lúc
6 hoter Summer is hotter than winter. hot → gấp đôi t → hotter

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Comparing Things

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I come from Vietnam but I live in Japan. Vietnam is a beautiful country. The population of Vietnam is bigger than Japan. But Japan is a smaller country.

Tokyo is the capital of Japan. It is bigger than Hanoi. Life in Tokyo is more expensive than in Hanoi. But the trains are better than in my city. I speak three languages: Vietnamese, Japanese, and English. Japanese is harder than English for me!

(80 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. Where does the writer come from?
  2. Which country has a bigger population?
  3. Which city is bigger — Tokyo or Hanoi?
  4. How many languages does the writer speak?
  5. Which language is harder for the writer?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 Vietnam. Câu “I come from Vietnam”
2 Vietnam. Câu “The population of Vietnam is bigger than Japan”
3 Tokyo. Câu “It is bigger than Hanoi”
4 Three. Câu “I speak three languages”
5 Japanese. Câu “Japanese is harder than English for me”

🎯 Tổng kết Day 6 — Week 2

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về quốc gia và quốc tịch
  • Comparatives — so sánh hơn (-er / more)
  • ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ so sánh hai đất nước!

🌟 Giờ bạn có thể so sánh mọi thứ bằng tiếng Anh rồi! Ngày mai là ngày ôn tập và kiểm tra toàn bộ Tuần 2 nhé! 😊💪

📚 Xem lộ trình học IELTS