📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Ôn tập từ vựng Tuần 2

Tuần này bạn đã học 120 từ vựng về 6 chủ đề! Hãy ôn lại những từ quan trọng nhất 💪

📝 Từ vựng tổng hợp — 20 từ quan trọng nhất

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Chủ đề
1 hospital /ˈhɑːspɪtl/ bệnh viện Places in Town
2 supermarket /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ siêu thị Places in Town
3 straight /streɪt/ thẳng Directions
4 opposite /ˈɑːpəzɪt/ đối diện Directions
5 between /bɪˈtwiːn/ ở giữa Directions
6 apartment /əˈpɑːrtmənt/ căn hộ Home & Rooms
7 kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp Home & Rooms
8 bedroom /ˈbedruːm/ phòng ngủ Home & Rooms
9 colleague /ˈkɑːliːɡ/ đồng nghiệp School & Work
10 meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp School & Work
11 salary /ˈsæləri/ lương School & Work
12 expensive /ɪkˈspensɪv/ đắt Shopping
13 discount /ˈdɪskaʊnt/ giảm giá Shopping
14 receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn Shopping
15 country /ˈkʌntri/ quốc gia Countries
16 capital /ˈkæpɪtl/ thủ đô Countries
17 language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ Countries
18 population /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ dân số Countries
19 beautiful /ˈbjuːtɪfl/ đẹp Countries
20 customer /ˈkʌstəmər/ khách hàng Shopping

✏️ Bài tập sáng: Kiểm tra từ vựng

A. Nối từ English với nghĩa Tiếng Việt:

English Tiếng Việt
1 receipt a đối diện
2 colleague b hóa đơn
3 opposite c căn hộ
4 apartment d đồng nghiệp
5 population e dân số

B. Điền từ đúng vào chỗ trống:

  1. I buy food at the ______ (siêu thị).
  2. Go ______ (thẳng) and turn left.
  3. I cook in the ______ (nhà bếp).
  4. The ______ (cuộc họp) is at 3 PM.
  5. Is there a ______ (giảm giá)?

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Mini Test: Ngữ pháp Tuần 2

📋 Ôn tập nhanh — 6 điểm ngữ pháp

# Ngữ pháp Quy tắc tóm tắt
1 There is/are is + số ít, are + số nhiều
2 Prepositions of Place in (trong), on (trên), at (tại), between (giữa), next to (cạnh)
3 Prepositions of Time at (giờ), on (ngày/thứ), in (tháng/năm/mùa)
4 Articles a (phụ âm), an (nguyên âm), the (xác định)
5 How much/many much + không đếm được, many + đếm được
6 Comparatives ngắn → -er, dài → more, good → better

📝 MINI TEST (40 câu — 1 điểm/câu)

Phần 1: There is / There are (câu 1-6)

Điền is hoặc are:

  1. There ______ a bank on this street.
  2. There ______ five restaurants in my town.
  3. There ______ a beautiful park near the station.
  4. ______ there any shops near here?
  5. There ______ two bedrooms in my apartment.
  6. There ______ a big supermarket opposite the school.

Phần 2: Prepositions of Place (câu 7-12)

Điền giới từ đúng:

  1. The cat is ______ the box. (trong)
  2. The picture is ______ the wall. (trên)
  3. I am ______ the bus stop. (tại)
  4. The café is ______ the bank and the park. (giữa)
  5. The school is ______ the library. (bên cạnh)
  6. The garden is ______ the house. (phía sau)

Phần 3: Prepositions of Time (câu 13-18)

Điền in, on, hoặc at:

  1. I wake up ______ 7 o’clock.
  2. My birthday is ______ March 12.
  3. We go to the beach ______ summer.
  4. She goes to school ______ Monday.
  5. I read books ______ night.
  6. He was born ______ 1995.

Phần 4: Articles (câu 19-24)

Điền a, an, the, hoặc (không điền):

  1. I have ______ computer.
  2. She is ______ honest person.
  3. ______ sun is very hot today.
  4. I like ______ coffee. (nói chung)
  5. He plays ______ piano.
  6. I have a book. ______ book is good.

Phần 5: How much / How many (câu 25-30)

Điền How much hoặc How many:

  1. ______ apples do you want?
  2. ______ money do you have?
  3. ______ is this shirt?
  4. ______ students are in the class?
  5. ______ water do you drink?
  6. ______ books are on the table?

Phần 6: Comparatives (câu 31-36)

Viết dạng so sánh hơn đúng:

  1. Tokyo is ______ (big) than Hanoi.
  2. A bicycle is ______ (cheap) than a car.
  3. English is ______ (easy) than Japanese.
  4. This hotel is ______ (expensive) than that hotel.
  5. My new house is ______ (good) than my old house.
  6. Summer is ______ (hot) than spring.

Phần 7: Tổng hợp — Sửa lỗi sai (câu 37-40)

  1. There is three banks in my town.
  2. I wake up on 7 o’clock.
  3. How many money do you have?
  4. China is more big than Japan.

✅ Đáp án Mini Test

Phần 1: There is / There are

Câu Đáp án Giải thích
1 is a bank = số ít
2 are five restaurants = số nhiều
3 is a beautiful park = số ít
4 Are any shops = số nhiều → Are there
5 are two bedrooms = số nhiều
6 is a big supermarket = số ít

Phần 2: Prepositions of Place

Câu Đáp án Giải thích
7 in Trong hộp → in
8 on Trên tường → on
9 at Tại một điểm → at
10 between Ở giữa 2 thứ → between
11 next to Bên cạnh → next to
12 behind Phía sau → behind

Phần 3: Prepositions of Time

Câu Đáp án Giải thích
13 at Giờ → at
14 on Ngày cụ thể → on
15 in Mùa → in
16 on Thứ → on
17 at at night (ngoại lệ)
18 in Năm → in

Phần 4: Articles

Câu Đáp án Giải thích
19 a computer: phụ âm, lần đầu → a
20 an honest: âm nguyên âm /ˈɑːn…/ → an
21 The Mặt trời chỉ có 1 → the
22 Nói chung → không dùng mạo từ
23 the Nhạc cụ → the piano
24 The Đã nói trước đó → the

Phần 5: How much / How many

Câu Đáp án Giải thích
25 How many apples = đếm được
26 How much money = không đếm được
27 How much Hỏi giá
28 How many students = đếm được
29 How much water = không đếm được
30 How many books = đếm được

Phần 6: Comparatives

Câu Đáp án Giải thích
31 bigger big → bigger (gấp đôi g)
32 cheaper cheap → cheaper
33 easier easy → easier (bỏ y → ier)
34 more expensive 3 âm tiết → more
35 better good → better (bất quy tắc)
36 hotter hot → hotter (gấp đôi t)

Phần 7: Sửa lỗi sai

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
37 is There are three banks in my town. three banks = số nhiều → are
38 on I wake up at 7 o’clock. Giờ → at
39 How many How much money do you have? money = không đếm được
40 more big China is bigger than Japan. big = 1 âm tiết → -er

📊 Bảng đánh giá

Điểm Đánh giá
36-40 ⭐ Xuất sắc! Bạn sẵn sàng cho Tuần 3!
30-35 👍 Tốt lắm! Ôn lại vài điểm nhỏ.
20-29 💪 Khá! Nên ôn lại các bài yếu.
Dưới 20 📖 Cần ôn lại Tuần 2 thêm nhé!

✅ Đáp án Bài tập sáng

A. Nối từ:

Câu Đáp án
1 b (receipt = hóa đơn)
2 d (colleague = đồng nghiệp)
3 a (opposite = đối diện)
4 c (apartment = căn hộ)
5 e (population = dân số)

B. Điền từ:

Câu Đáp án
1 supermarket
2 straight
3 kitchen
4 meeting
5 discount

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe lại bất kỳ bài nào bạn thích trong tuần:

👉 BBC Learning English - 6 Minute English

💡 Mẹo: Chọn 1 bài bạn thích nhất trong tuần, nghe lại 2-3 lần. Bạn sẽ thấy mình hiểu nhiều hơn lần đầu!

📖 Reading: Đoạn đọc tổng hợp (5 phút)

Đoạn văn này dùng từ vựng và ngữ pháp từ cả Tuần 2:

I live in an apartment in Japan. There is a supermarket next to my house. There are two restaurants on my street. The hospital is between the bank and the park.

I go to the office on Monday. I have a meeting at 10 AM. My salary is good. How much does a coffee cost at the café? It is cheaper than in Tokyo. Tokyo is bigger than my town, but my town is more beautiful.

(85 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. Where does the writer live?
  2. What is next to the house?
  3. Where is the hospital?
  4. When does the writer have a meeting?
  5. Which is more beautiful — Tokyo or the writer’s town?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 In an apartment in Japan. Câu “I live in an apartment in Japan”
2 A supermarket. Câu “There is a supermarket next to my house”
3 Between the bank and the park. Câu “The hospital is between the bank and the park”
4 At 10 AM. Câu “I have a meeting at 10 AM”
5 The writer’s town. Câu “my town is more beautiful”

🎯 Tổng kết Tuần 2

Tuần này bạn đã học:

  • 120 từ vựng mới về 6 chủ đề
  • 6 điểm ngữ pháp quan trọng
  • ✅ Đọc được nhiều đoạn văn tiếng Anh!
  • ✅ Hoàn thành Mini Test 40 câu!

📋 Checklist Tuần 2

  • Day 8: Places in Town + There is/There are
  • Day 9: Directions & Transport + Prepositions of Place
  • Day 10: Home & Rooms + Prepositions of Time
  • Day 11: School & Work + Articles
  • Day 12: Shopping & Money + How much/How many
  • Day 13: Countries & Nationalities + Comparatives
  • Day 14: Review & Mini Test ← Bạn đang ở đây!

🌟 Tuyệt vời! Tuần 2 hoàn thành! 🎉 Bạn đã tiến bộ rất nhiều! Tuần 3 chúng ta sẽ học về Thời gian & Hoạt động hàng ngày — sẵn sàng chưa? 😊💪

📚 Xem lộ trình học IELTS