📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 IELTS Speaking là gì?
IELTS Speaking là bài thi phỏng vấn trực tiếp (face-to-face) với giám khảo, kéo dài 11-14 phút. Đây là phần duy nhất bạn được nói chuyện trực tiếp với người thật!
Cấu trúc 3 Parts
| Part | Tên gọi | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Part 1 | Introduction & Interview | 4-5 phút | Câu hỏi về bản thân, cuộc sống hàng ngày |
| Part 2 | Individual Long Turn | 3-4 phút | Nói về 1 chủ đề (cue card) trong 2 phút |
| Part 3 | Two-way Discussion | 4-5 phút | Thảo luận sâu về chủ đề liên quan Part 2 |
Chi tiết từng Part
Part 1 — The Warm-up 🟢
- Giám khảo hỏi 4-6 câu về 2-3 chủ đề quen thuộc
- Chủ đề: nhà cửa, công việc, học hành, sở thích, thời tiết…
- Trả lời 2-3 câu mỗi câu hỏi (không quá ngắn, không quá dài)
Part 2 — The Monologue 🟡
- Nhận cue card với 1 chủ đề + gợi ý
- 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói liên tục
- Giám khảo có thể hỏi 1-2 câu follow-up
Part 3 — The Discussion 🔴
- Câu hỏi trừu tượng hơn, liên quan đến chủ đề Part 2
- Cần đưa ra ý kiến, giải thích, so sánh
- Đây là phần khó nhất — thể hiện tư duy phản biện
🎯 4 Tiêu chí chấm điểm (Scoring Criteria)
Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm Speaking:
1. Fluency and Coherence (Trôi chảy & Mạch lạc) — 25%
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 5.0 | Nói được nhưng hay ngập ngừng, lặp lại, thiếu liên kết |
| 6.0 | Nói khá trôi chảy, đôi khi ngập ngừng khi tìm từ, có dùng linking words |
| 7.0 | Nói trôi chảy, ít ngập ngừng, dùng linking words đa dạng |
Mẹo đạt 6.0+:
- Không im lặng quá lâu — dùng fillers (Well, Actually, To be honest…)
- Dùng linking words (because, so, however, on the other hand…)
- Mở rộng câu trả lời — thêm lý do + ví dụ
2. Lexical Resource (Vốn từ vựng) — 25%
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 5.0 | Từ vựng cơ bản, hay lặp lại, dùng sai nghĩa đôi khi |
| 6.0 | Đủ từ vựng để thảo luận, có dùng một số từ ít phổ biến |
| 7.0 | Từ vựng đa dạng, dùng idioms và collocations tự nhiên |
Mẹo đạt 6.0+:
- Tránh lặp từ — dùng synonyms (good → wonderful, fantastic, decent)
- Học collocations (make a decision, take responsibility)
- Dùng 1-2 idioms tự nhiên (not my cup of tea, once in a blue moon)
3. Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp) — 25%
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 5.0 | Dùng câu đơn giản, nhiều lỗi nhưng vẫn hiểu được |
| 6.0 | Mix câu đơn + phức, có lỗi nhưng không ảnh hưởng hiểu |
| 7.0 | Đa dạng cấu trúc, ít lỗi, dùng complex sentences tự nhiên |
Mẹo đạt 6.0+:
- Mix simple + complex sentences
- Dùng các cấu trúc: If…, Although…, The reason is that…
- Chú ý thì (tenses) — kể chuyện quá khứ dùng Past, thói quen dùng Present
4. Pronunciation (Phát âm) — 25%
| Band | Mô tả |
|---|---|
| 5.0 | Phát âm gây khó hiểu đôi khi, thiếu nhấn âm |
| 6.0 | Phát âm rõ ràng phần lớn, có dùng word stress |
| 7.0 | Phát âm tự nhiên, dùng intonation linh hoạt |
Mẹo đạt 6.0+:
- Chú ý word stress (COMputer, inFORmation, UNderstand)
- Dùng intonation — lên giọng khi hỏi, xuống giọng khi kết thúc
- Không cần accent bản ngữ — chỉ cần rõ ràng và dễ hiểu
⏰ Timing & Flow của bài thi
Những điều KHÔNG nên làm ❌
| Sai lầm | Tại sao |
|---|---|
| Trả lời quá ngắn (Yes/No) | Giám khảo không đánh giá được khả năng |
| Học thuộc lòng câu trả lời | Giám khảo nhận ra ngay → giảm điểm |
| Nói quá nhanh | Khó nghe, thiếu tự nhiên |
| Im lặng quá lâu | Mất điểm Fluency |
| Hỏi lại quá nhiều | 1-2 lần OK, nhiều quá → thiếu listening skill |
Những điều NÊN làm ✅
- 🗣️ Nói tự nhiên như đang trò chuyện với bạn bè
- 🔄 Mở rộng câu trả lời — thêm lý do, ví dụ, so sánh
- 😊 Tự tin — mỉm cười, giao tiếp bằng mắt
- 🎯 Trả lời đúng câu hỏi — đừng lạc đề
- ✋ Hỏi lại nếu không hiểu — “Could you repeat that, please?”
📝 Từ vựng quan trọng
| Từ/Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| examiner | giám khảo | The examiner will ask you questions |
| cue card | thẻ đề bài | You’ll receive a cue card for Part 2 |
| scoring criteria | tiêu chí chấm điểm | There are 4 scoring criteria |
| fluency | sự trôi chảy | Fluency is about speaking smoothly |
| coherence | sự mạch lạc | Use linking words for coherence |
| lexical resource | vốn từ vựng | Show your lexical resource |
| pronunciation | phát âm | Clear pronunciation is important |
| word stress | trọng âm từ | Put the stress on the right syllable |
| intonation | ngữ điệu | Use rising intonation for questions |
| filler | từ lấp khoảng trống | “Well”, “Actually” are common fillers |
🎯 Bài tập thực hành
Bài 1: Nhận diện tiêu chí chấm điểm
Đọc 2 câu trả lời dưới đây cho câu hỏi “Do you like cooking?” và đánh giá:
Câu trả lời A:
“Yes, I like cooking.”
Câu trả lời B:
“Well, to be honest, I’m quite fond of cooking. I usually cook dinner for my family on weekends because I find it really relaxing after a busy week. My favourite dish to make is probably Vietnamese pho — it takes a while, but the result is always worth it.”
Phân tích:
- A: Quá ngắn ❌ — không thể hiện được vốn từ, ngữ pháp, hay fluency
- B: Tốt ✅ — có filler (“Well, to be honest”), từ vựng đa dạng (“fond of”, “relaxing”), mở rộng với lý do + ví dụ, mix thì Present Simple
Bài 2: Tự giới thiệu bản thân
Hãy tự trả lời 3 câu hỏi sau (thu âm lại):
- “What’s your full name?”
- “Where are you from?”
- “Do you work or are you a student?”
Yêu cầu:
- Mỗi câu trả lời 2-3 câu
- Dùng ít nhất 1 linking word (because, so, and)
- Nói tự nhiên, không đọc
Bài 3: Nghe và phân tích
Tìm trên YouTube: “IELTS Speaking Band 6 sample” và quan sát:
- Thí sinh có dùng fillers không?
- Có mở rộng câu trả lời không?
- Phát âm có rõ ràng không?
- Ghi lại 3 điểm tốt và 3 điểm cần cải thiện
💡 Tip của ngày
“Don’t memorize — personalize!” Đừng học thuộc câu trả lời mẫu. Hãy lấy ý tưởng từ model answers rồi chuyển thành câu chuyện của chính bạn. Giám khảo muốn nghe BẠN nói, không phải robot! 🤖➡️🗣️
✅ Checklist cuối ngày
- Hiểu cấu trúc 3 Parts của IELTS Speaking
- Nắm 4 tiêu chí chấm điểm và cách đạt 6.0
- Biết timing và flow của bài thi
- Hoàn thành bài tập tự giới thiệu (có thu âm)
- Xem 1 video IELTS Speaking sample trên YouTube