📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Chuẩn bị trước bài thi
Bạn cần:
- ⏱️ Đồng hồ bấm giờ (60 phút tổng)
- 📝 Giấy hoặc máy tính để viết
- 🚫 KHÔNG dùng từ điển, grammar checker, hay AI
- 📏 Đếm số từ (Task 1: ≥150, Task 2: ≥250)
Phân bổ thời gian
⚠️ Quan trọng: Làm Task 2 trước nếu bạn hay thiếu giờ — Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm Writing!
✍️ WRITING TEST — Bắt đầu!
Task 1: Mô tả biểu đồ (20 phút — 150+ từ)
The bar chart below shows the percentage of adults who exercised regularly in five countries in 2000 and 2020.
Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Dữ liệu (tự tham khảo):
| Country | 2000 | 2020 |
|---|---|---|
| Sweden | 55% | 72% |
| Australia | 48% | 65% |
| Japan | 35% | 52% |
| Brazil | 22% | 45% |
| India | 12% | 28% |
Cấu trúc gợi ý:
- Introduction (1-2 câu): Paraphrase đề bài
- Overview (2-3 câu): Xu hướng chính + so sánh tổng quát
- Body 1 (3-4 câu): Chi tiết nhóm 1
- Body 2 (3-4 câu): Chi tiết nhóm 2
Từ vựng hữu ích:
- increased / rose / grew / climbed
- the highest / the lowest / the most significant change
- by contrast / similarly / whereas
- from X% to Y% / by Z percentage points
Task 2: Viết luận (40 phút — 250+ từ)
Some people believe that the best way to improve public health is by increasing the number of sports facilities. Others think this would have little effect and that other measures are needed.
Discuss both views and give your own opinion.
Cấu trúc gợi ý:
- Introduction (2-3 câu): Paraphrase + nêu quan điểm
- Body 1 (5-7 câu): Quan điểm 1 — tăng cơ sở thể thao
- Body 2 (5-7 câu): Quan điểm 2 — cần biện pháp khác
- Conclusion (2-3 câu): Tóm tắt + ý kiến cá nhân
✅ Rubric tự chấm điểm
Task 1
| Tiêu chí | Band 5 | Band 6 | Band 7 | Điểm của bạn |
|---|---|---|---|---|
| Task Achievement | Thiếu overview, thiếu chi tiết | Có overview, đủ chi tiết nhưng chưa rõ | Overview rõ ràng, chi tiết chọn lọc | /9 |
| Coherence | Sắp xếp không logic | Có cấu trúc, linking words cơ bản | Logic, paragraphing tốt | /9 |
| Vocabulary | Từ vựng hạn chế, lặp | Đủ dùng, đôi chỗ sai | Đa dạng, chính xác | /9 |
| Grammar | Câu đơn, nhiều lỗi | Kết hợp đơn + phức, ít lỗi lớn | Câu phức thường xuyên, ít lỗi | /9 |
Task 2
| Tiêu chí | Band 5 | Band 6 | Band 7 | Điểm của bạn |
|---|---|---|---|---|
| Task Response | Trả lời chung chung | Trả lời đúng đề, có quan điểm | Trả lời đầy đủ, quan điểm rõ ràng | /9 |
| Coherence | Thiếu liên kết | Có linking words, đôi chỗ lủng củng | Mạch lạc, paragraphing logic | /9 |
| Vocabulary | Từ cơ bản, sai nhiều | Đa dạng vừa đủ | Chính xác, ít lặp | /9 |
| Grammar | Chỉ câu đơn | Mix câu đơn + phức | Câu phức tự nhiên, ít lỗi | /9 |
📊 Ghi kết quả
| Phần | Số từ | Thời gian | Band ước lượng |
|---|---|---|---|
| Task 1 | từ | /20 phút | Band ___ |
| Task 2 | từ | /40 phút | Band ___ |
| Tổng Writing | /60 phút | Band ___ |
📝 Checklist kiểm tra sau khi viết
Task 1:
- Có introduction paraphrase đề bài?
- Có overview (xu hướng chính)?
- Có so sánh giữa các nhóm/năm?
- Có số liệu cụ thể?
- ≥ 150 từ?
Task 2:
- Trả lời đúng câu hỏi đề bài?
- Có discuss both views?
- Có nêu ý kiến cá nhân?
- Mỗi body paragraph có topic sentence + support?
- Có conclusion?
- ≥ 250 từ?
💡 Lỗi thường gặp
| Lỗi | Cách tránh |
|---|---|
| Thiếu overview (Task 1) | Luôn viết overview sau introduction |
| Không trả lời đúng đề (Task 2) | Đọc đề 2 lần, gạch chân keywords |
| Viết quá ngắn | Đếm từ trước khi nộp |
| Không chia đoạn | Mỗi ý chính = 1 đoạn riêng |
| Lặp từ | Dùng synonyms: increase → rise, grow, climb |
🎯 Ngày mai: Speaking Mock Test — Chuẩn bị ghi âm để mô phỏng bài thi Speaking! 🎤