📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📊 Bảng tổng hợp điểm Phase 2

Điền kết quả từ Day 1-4:

Kỹ năng Band Score Ghi chú
🎧 Listening /9 Câu đúng: ___/40
📖 Reading /9 Câu đúng: ___/40
✍️ Writing /9 Task 1: ___ Task 2: ___
🎤 Speaking /9 F:___ V:___ G:___ P:___
📊 Overall Band /9 (L+R+W+S) ÷ 4

Cách tính Overall Band

Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) ÷ 4, làm tròn đến 0.5 gần nhất.

Ví dụ L R W S Trung bình Overall
A 6.0 5.5 5.5 6.0 5.75 6.0
B 6.5 6.0 5.5 5.5 5.875 6.0
C 5.5 5.0 5.0 5.5 5.25 5.5

🎯 Mục tiêu vs Thực tế

Kỹ năng Mục tiêu (Band 6.0) Điểm hiện tại Khoảng cách
Listening 6.0
Reading 6.0
Writing 6.0
Speaking 6.0

Phân loại

  • 🟢 Đạt mục tiêu (≥ 6.0): Duy trì và nâng cao
  • 🟡 Gần đạt (5.0-5.5): Cần tập trung thêm
  • 🔴 Cần cải thiện nhiều (< 5.0): Ưu tiên hàng đầu

🔍 Phân tích chi tiết từng kỹ năng

🎧 Listening — Phân tích

Yếu tố Đánh giá (1-5) Ghi chú
Nghe số, ngày, tên /5
Section 1-2 (đời thường) /5
Section 3-4 (học thuật) /5
Tốc độ nghe /5
Spelling chính xác /5

Điểm yếu lớn nhất: _______________

📖 Reading — Phân tích

Yếu tố Đánh giá (1-5) Ghi chú
True/False/Not Given /5
Matching /5
Fill in blanks /5
Tốc độ đọc /5
Từ vựng academic /5

Điểm yếu lớn nhất: _______________

✍️ Writing — Phân tích

Yếu tố Đánh giá (1-5) Ghi chú
Task Achievement /5
Coherence & Cohesion /5
Lexical Resource /5
Grammatical Range /5
Quản lý thời gian /5

Điểm yếu lớn nhất: _______________

🎤 Speaking — Phân tích

Yếu tố Đánh giá (1-5) Ghi chú
Fluency & Coherence /5
Lexical Resource /5
Grammatical Range /5
Pronunciation /5
Part 3 Discussion /5

Điểm yếu lớn nhất: _______________

📈 So sánh Phase 1 vs Phase 2

Nếu bạn đã ghi lại điểm ở cuối Phase 1 (Tuần 12), hãy so sánh:

Kỹ năng Cuối Phase 1 Cuối Phase 2 Tiến bộ
Listening +___
Reading +___
Writing +___
Speaking +___
Overall +___

🎉 Dù tiến bộ bao nhiêu, hãy tự hào! Mỗi bước nhỏ đều đưa bạn gần hơn đến mục tiêu!

🎯 Top 3 điểm yếu cần tập trung

Dựa trên phân tích ở trên, xác định 3 điểm yếu quan trọng nhất:

Thứ tự Điểm yếu Kỹ năng Mức độ ưu tiên
1 🔴 Cao
2 🟡 Trung bình
3 🟡 Trung bình

💡 Kế hoạch hành động ngắn hạn

Cho mỗi điểm yếu, viết ra 1 hành động cụ thể:

Điểm yếu Hành động cụ thể Thời gian/ngày
1. phút
2. phút
3. phút

🎯 Ngày mai: Lập kế hoạch chi tiết cho Phase 3 — tập trung vào các điểm yếu đã xác định! 📋