📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🏆 PHASE 2 FINAL TEST

Đây là bài kiểm tra quan trọng nhất — đánh dấu kết thúc Phase 2 và sự sẵn sàng cho Phase 3!

Chuẩn bị như thi thật:

  • 😴 Ngủ đủ giấc đêm trước
  • 🍳 Ăn sáng nhẹ nhàng
  • 💧 Chuẩn bị nước uống
  • 🤫 Phòng yên tĩnh, không bị quấy rầy
  • 📱 Tắt thông báo điện thoại
  • ⏱️ Đồng hồ bấm giờ

📋 Lịch trình bài thi

Thời gian Phần thi Chi tiết
0:00 - 0:30 🎧 Listening 40 câu, 4 sections
0:30 - 0:40 ☕ Nghỉ giải lao 10 phút
0:40 - 1:40 📖 Reading 40 câu, 3 passages
1:40 - 1:50 ☕ Nghỉ giải lao 10 phút
1:50 - 2:50 ✍️ Writing Task 1 + Task 2
2:50 - 3:00 ☕ Nghỉ giải lao 10 phút
3:00 - 3:14 🎤 Speaking Parts 1-3 (ghi âm)
Tổng ~3 giờ 15 phút

🎧 Listening Test (30 phút)

Sử dụng bài test mới (chưa làm bao giờ):

  • 📚 Cambridge IELTS Practice Test (quyển mới nhất)
  • 🌐 Hoặc nguồn online uy tín

Quy tắc:

  • ⏱️ 30 phút + 10 phút chép đáp án
  • 🎧 Nghe 1 lần duy nhất
  • 📝 Viết đáp án lên answer sheet

📖 Reading Test (60 phút)

Sử dụng bài test mới:

Quy tắc:

  • ⏱️ Đúng 60 phút — hết giờ là dừng
  • 🚫 Không tra từ điển
  • 📝 Viết đáp án lên answer sheet

✍️ Writing Test (60 phút)

Task 1 (20 phút — 150+ từ):

The table below shows the number of tourists visiting three different cities in 2010 and 2020.

City 2010 (millions) 2020 (millions)
Paris 15.2 12.8
Bangkok 10.4 8.2
New York 12.6 10.1

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Task 2 (40 phút — 250+ từ):

In many countries, the number of people choosing to live alone is increasing. What are the reasons for this trend? Is this a positive or negative development?

🎤 Speaking Test (11-14 phút)

Part 1 (4-5 phút):

Weather:

  1. What’s the weather like in your country today?
  2. Do you prefer hot or cold weather?
  3. Does the weather affect your mood?

Friends: 4. Do you prefer to have many friends or a few close friends? 5. How often do you meet your friends? 6. Do you think friendship changes as people get older?

Part 2 (3-4 phút):

1 phút chuẩn bị → 1-2 phút nói:

Describe an achievement you are proud of.

You should say:

  • what you achieved
  • when this happened
  • how difficult it was

and explain why you feel proud about it.

Part 3 (4-5 phút):

  1. What kinds of achievements do people value most in your country?
  2. Do you think academic achievements are more important than personal ones?
  3. How important is it for children to learn about setting goals?
  4. Do you think society puts too much pressure on people to be successful?

✅ Chấm điểm tổng hợp

Bảng điểm Final Test

Kỹ năng Câu đúng/Band Band Score
🎧 Listening ___/40
📖 Reading ___/40
✍️ Writing Task 1:___ Task 2:___
🎤 Speaking F:___ V:___ G:___ P:___
📊 Overall /9

So sánh 3 mốc

Kỹ năng Bắt đầu (Tuần 1) Cuối Phase 1 (Tuần 12) Cuối Phase 2 (Hôm nay) Tiến bộ tổng
Listening +___
Reading +___
Writing +___
Speaking +___
Overall +___

🎉 CHÚC MỪNG BẠN! 🏆

Bạn đã hoàn thành Phase 2!

Hãy dành một phút để tự hào về bản thân:

  • 24 tuần kiên trì học tập
  • 168 ngày không bỏ cuộc
  • 4 kỹ năng được rèn luyện
  • Hàng trăm bài tập đã hoàn thành
  • Hàng nghìn từ vựng đã học

🌟 “The journey of a thousand miles begins with a single step.” — Lão Tử

Bạn đã đi được rất xa từ ngày đầu tiên. Mỗi ngày học tập, mỗi bài tập, mỗi lần ghi âm — tất cả đều đáng giá!

🎁 Thưởng cho bản thân!

Bạn xứng đáng được thưởng! Hãy:

  • 🍰 Ăn một bữa ngon
  • 🎬 Xem một bộ phim yêu thích (bằng tiếng Anh càng tốt! 😄)
  • 🛒 Mua một món quà nhỏ cho mình
  • 😴 Nghỉ ngơi thật thoải mái

🔮 Tiếp theo: Phase 3

Phase 3 sẽ đưa bạn đến đích cuối cùng — Band 6.0!

Phase 3 Tuần 25-36 Nội dung
Luyện đề Full Practice Tests hàng tuần Quen format + áp lực
Nâng cao Advanced vocabulary + Grammar Tăng band
Khắc phục Tập trung điểm yếu Cải thiện nhanh
Mock Exams Thi thử đầy đủ Sẵn sàng cho ngày D

💪 Bạn đã sẵn sàng cho Phase 3! Hẹn gặp lại ở Tuần 25! 🚀🏆