📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📋 Section 4 — Tổng quan
Section 4 là gì?
- Ai nói? 1 người duy nhất (giảng viên, chuyên gia)
- Nói về gì? Bài giảng học thuật: khoa học, lịch sử, kinh tế, môi trường…
- Độ khó: ⭐⭐⭐⭐ — khó nhất trong 4 sections
- Đặc điểm: Không có pause giữa chừng, nghe liền mạch
Tại sao Section 4 khó?
| Yếu tố | Chi tiết |
|---|---|
| Không có break | Nghe liền 10 câu hỏi, không dừng |
| Từ vựng academic | Thuật ngữ chuyên ngành |
| Tốc độ nhanh | Giảng viên nói nhanh, ít lặp lại |
| Nội dung trừu tượng | Không phải đời thường |
🎯 Chiến lược Section 4
1. Tận dụng thời gian đọc đề
- Bạn có khoảng 45 giây trước khi Section 4 bắt đầu
- Đọc TẤT CẢ 10 câu hỏi — dự đoán chủ đề
- Gạch chân từ khóa trong mỗi câu
- Dự đoán từ loại cần điền (noun, verb, adjective, number)
2. Kỹ thuật dự đoán đáp án
3. Theo dõi cấu trúc bài giảng
Bài giảng thường có cấu trúc rõ ràng:
4. Nghe signpost words
| Signpost | Nghĩa | Tín hiệu |
|---|---|---|
| “First of all…” | Trước tiên | Ý chính 1 sắp đến |
| “Moving on to…” | Chuyển sang | Ý chính mới |
| “For example…” | Ví dụ | Chi tiết minh họa |
| “In contrast…” | Ngược lại | Ý đối lập |
| “To sum up…” | Tóm lại | Kết luận |
🎧 Bài tập 1: Note Completion
👉 IELTS Liz — Section 4 Practice
Hướng dẫn: Nghe bài giảng và điền vào ghi chú. Mỗi chỗ trống chỉ điền KHÔNG QUÁ 2 TỪ.
🎧 Bài tập 2: Summary Completion
👉 British Council — C1 Listening
Nghe và hoàn thành đoạn tóm tắt:
🎧 Bài tập 3: Section 4 Timed Practice
👉 Cambridge IELTS Section 4 Practice
Cách luyện:
- Đọc câu hỏi trong 45 giây
- Nghe KHÔNG DỪNG — mô phỏng thi thật
- Kiểm tra đáp án
- Nghe lại với transcript, ghi chú từ vựng mới
📝 Từ vựng academic thường gặp Section 4
| Từ vựng | Nghĩa | Chủ đề |
|---|---|---|
| phenomenon | hiện tượng | Khoa học |
| infrastructure | cơ sở hạ tầng | Đô thị |
| biodiversity | đa dạng sinh học | Môi trường |
| migration | di cư | Xã hội |
| sustainability | bền vững | Môi trường |
| correlation | tương quan | Nghiên cứu |
| urbanization | đô thị hóa | Xã hội |
| renewable | tái tạo | Năng lượng |
💡 Mẹo ghi chú nhanh khi nghe Section 4
| Viết tắt | Nghĩa |
|---|---|
| → | dẫn đến, kết quả |
| ↑ | tăng |
| ↓ | giảm |
| = | bằng, giống |
| ≠ | khác, không giống |
| ∴ | vì vậy |
| & | và |
| govt | government |
| env | environment |
| dev | development |