📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📋 Distractor là gì?

Định nghĩa

Distractor là thông tin sai hoặc bị thay đổi trong audio, được thiết kế để đánh lừa thí sinh chọn nhầm đáp án.

Cách distractor hoạt động

🎭 C A â u V u d D Đ Í i i á h o s p D : t i r á : " t a n K T h c : I " h e t N W e y o 1 H h r 0 a c c : Đ t l h I a a 9 ' t s n c N i s g l m e ' o e s d c c t l k d a i o o r t c ( e t k t s s t h o ( ô t a t n h t 1 h g e 0 ô 9 n t c . g i l . ' n a . c t s l i đ s n o n ư o c s , k b c t . a a w " n s r a t i đ a ? t ) " , u )

Các loại distractor phổ biến

Loại Cách hoạt động Ví dụ
Self-correction Người nói tự sửa “Tuesday… sorry, I mean Wednesday”
Changed mind Đổi ý kiến “Let’s go by bus… actually, let’s walk”
Contrast So sánh đối lập “Not the red one, the blue one”
Multiple mention Nhắc nhiều lựa chọn “A, B or C… I think C is best”
Past vs Present Trước vs Bây giờ “It used to be $20, now it’s $25”

🎯 Signal Words báo hiệu Distractor

Từ/cụm từ báo hiệu THAY ĐỔI

Signal Word Nghĩa Nghe thấy → Chuẩn bị!
“Actually…” Thực ra Đáp án sắp thay đổi
“No, wait…” Không, khoan Sửa lại thông tin
“I mean…” Ý tôi là Đính chính
“Sorry, that’s…” Xin lỗi, đó là Correction
“Let me check…” Để tôi kiểm tra Thông tin mới
“On second thought…” Nghĩ lại Đổi ý
“Well, it used to be…” Trước đây là Thông tin cũ → bẫy
“But now…” Nhưng bây giờ Đáp án đúng sắp đến
“Not X, but Y” Không phải X, mà Y Y là đáp án
“Instead of…” Thay vì Đáp án là cái sau “instead of”

Từ phủ định

Signal Nghĩa Ví dụ
“It’s not…” Không phải “It’s not Monday, it’s Tuesday”
“I wouldn’t say…” Tôi không nói Loại bỏ đáp án sau đó
“That’s unlikely…” Không chắc Đáp án đó sai
“I doubt…” Tôi nghi ngờ Loại bỏ

🎧 Bài tập 1: Nhận diện Distractor

Đọc các đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng:

Câu 1:

“The meeting is on Thursday… oh no, they’ve moved it to Friday afternoon.”

What day is the meeting?

  • A) Thursday ❌ (distractor)
  • B) Friday ✅

Câu 2:

“You can take the number 7 bus… actually, the number 7 doesn’t run on Sundays. Take the number 12 instead.”

Which bus should you take?

  • A) Number 7 ❌ (distractor)
  • B) Number 12 ✅

Câu 3:

“The hotel costs $150 per night. But if you book online, you get a discount — it’s only $120.”

How much does the hotel cost with the discount?

  • A) $150 ❌ (distractor — giá gốc)
  • B) $120 ✅

Câu 4:

“I was thinking of doing the presentation on climate change… but Sarah already chose that topic, so I’ll do renewable energy instead.”

What topic will the speaker present?

  • A) Climate change ❌ (distractor)
  • B) Renewable energy ✅

Câu 5:

“The library used to close at 8pm, but since September they’ve extended the hours to 10pm.”

What time does the library close now?

  • A) 8pm ❌ (distractor — thời gian cũ)
  • B) 10pm ✅

🎧 Bài tập 2: Distractor trong Section 1

👉 IELTS Liz — Listening Practice

Cách làm:

  1. Nghe Section 1 practice
  2. Mỗi khi nghe distractor → ghi lại signal word
  3. Xác nhận đáp án cuối cùng
  4. Kiểm tra: bạn có chọn distractor không?

🎧 Bài tập 3: Distractor trong Multiple Choice

👉 British Council — B2 Listening

Trong câu hỏi Multiple Choice, distractor đặc biệt nguy hiểm vì:

  • Tất cả 3 lựa chọn thường được nhắc đến trong audio
  • Chỉ có 1 đáp án đúng — 2 còn lại là distractor

Chiến lược:

  1. Đọc 3 đáp án trước
  2. Khi nghe, đánh dấu:
    • ✓ (có nhắc đến)
    • ✗ (bị phủ nhận)
    • ★ (được xác nhận là đúng)
  3. Đáp án = cái có ★

📝 Bảng phân biệt Distractor vs Đáp án

Đặc điểm Distractor Đáp án đúng
Thứ tự Thường xuất hiện trước Thường xuất hiện sau
Signal words Trước “but”, “however”, “actually” Sau “but”, “however”, “actually”
Tense Past tense (used to, was) Present tense (is, now)
Tone Bị phủ nhận, sửa lại Được xác nhận
Match với đề Dùng cùng từ với đề Thường dùng paraphrase

⚠️ Bẫy lớn nhất: Distractor thường dùng ĐÚNG TỪ trong đề bài, còn đáp án thật lại paraphrase! Đừng chọn vội chỉ vì nghe thấy từ giống đề!


💡 Chiến lược tổng hợp

  1. Đừng chọn đáp án ngay khi nghe thấy từ đầu tiên
  2. Chờ nghe hết ý trước khi quyết định
  3. Ghi 2 đáp án nếu không chắc, rồi chọn sau
  4. Signal words là bạn thân — nghe “but/however/actually” → chuẩn bị thay đổi!

🔗 Tài liệu tham khảo