📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🎯 Mục tiêu hôm nay

  • Hiểu Band Descriptors chi tiết cho Band 5, 6, 7
  • Tự chấm bài viết từ các ngày trước
  • Phân tích lỗi sai phổ biến và cách khắc phục
  • Xây dựng Error Log cá nhân

📊 Band Descriptors chi tiết

Task 1 — Band 5 vs 6 vs 7

Task Achievement

Band Mô tả
5 Mô tả chung chung, thiếu overview hoặc overview không rõ, số liệu không chính xác
6 Có overview, mô tả đúng xu hướng chính, có số liệu hỗ trợ nhưng có thể chưa đầy đủ
7 Overview rõ ràng, mô tả chính xác và chi tiết, chọn lọc số liệu nổi bật

Coherence & Cohesion

Band Mô tả
5 Có chia đoạn nhưng chưa hợp lý, linking words dùng sai hoặc quá ít
6 Chia đoạn hợp lý, dùng linking words đúng nhưng đôi khi máy móc
7 Chia đoạn logic, linking words tự nhiên, mạch văn trôi chảy

Lexical Resource

Band Mô tả
5 Từ vựng hạn chế, lặp từ nhiều, có lỗi chính tả
6 Từ vựng đủ dùng, cố gắng dùng từ ít phổ biến nhưng đôi khi sai
7 Từ vựng đa dạng, dùng collocations tốt, ít lỗi

Grammatical Range & Accuracy

Band Mô tả
5 Câu đơn giản chiếm chủ yếu, nhiều lỗi ngữ pháp
6 Kết hợp câu đơn + câu phức, có lỗi nhưng không ảnh hưởng nghĩa
7 Câu phức đa dạng, ít lỗi, kiểm soát tốt ngữ pháp

🔍 Hướng dẫn tự chấm từng bước

Bước 1: Đếm số từ

Task Yêu cầu Dưới yêu cầu?
Task 1 ≥ 150 từ Bị trừ điểm Task Achievement
Task 2 ≥ 250 từ Bị trừ điểm Task Response

Bước 2: Kiểm tra Task Achievement/Response

Task 1 — Hỏi bản thân:

  • Có paraphrase đề bài không?
  • Có overview không? (Quan trọng nhất!)
  • Mô tả đúng xu hướng chính chưa?
  • Có con số cụ thể không?
  • Có so sánh không?

Task 2 — Hỏi bản thân:

  • Trả lời đúng câu hỏi đề bài chưa?
  • Thesis statement rõ ràng?
  • Mỗi body paragraph có main idea + support?
  • Quan điểm nhất quán từ đầu đến cuối?

Bước 3: Kiểm tra Coherence & Cohesion

  • Chia đoạn hợp lý? (Introduction / Body / Conclusion)
  • Có linking words? (However, Moreover, In contrast, …)
  • Mỗi câu có liên kết với câu trước không?
  • Có referencing? (this, these, such, the former/latter)

Bước 4: Gạch chân lỗi từ vựng

Loại lỗi Ví dụ sai Sửa đúng
Sai chính tả goverment government
Sai word form The increase of students The increase in students
Lặp từ increase… increase… increase increase… rise… grow
Sai collocation do a mistake make a mistake

Bước 5: Gạch chân lỗi ngữ pháp

Loại lỗi Ví dụ sai Sửa đúng
Subject-verb agreement The number of students have The number of students has
Tense In 2020, the figure increase In 2020, the figure increased
Article There was increase There was an increase
Passive voice The chart showing The chart shows / is shown
Run-on sentence It increased, it reached 500 It increased and reached 500

📝 Error Log Template

Tạo bảng lỗi cá nhân — ghi lại mỗi lần viết:

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
## Error Log — [Ngày]

### Bài: [Task 1/Task 2]
- Số từ: ___
- Thời gian: ___ phút
- Ước tính Band: ___

### Lỗi tìm thấy:

| # | Câu sai | Câu đúng | Loại lỗi |
|---|--------|----------|----------|
| 1 | | | Grammar/Vocab/Spelling |
| 2 | | | |
| 3 | | | |

### Mẫu lỗi lặp lại:
- [ ] Subject-verb agreement
- [ ] Article (a/an/the)
- [ ] Tense consistency
- [ ] Word form
- [ ] Spelling
- [ ] Collocation
- [ ] Run-on sentence

### Hành động cải thiện:
1. ___
2. ___

🏆 Bảng tự chấm tổng hợp tuần 29

Chấm điểm tất cả bài viết trong tuần:

Bài Dạng Số từ Thời gian TA CC LR GRA TB
Day 1 - Bài 1 Line Graph
Day 1 - Bài 2 Bar Chart
Day 2 - Bài 1 Pie Chart
Day 2 - Bài 2 Table
Day 3 - Bài 1 Process
Day 3 - Bài 2 Map
Day 4 Opinion Essay
Day 5 Discussion Essay
Day 6 - Task 1 Bar Chart
Day 6 - Task 2 Opinion Essay

TA = Task Achievement, CC = Coherence & Cohesion, LR = Lexical Resource, GRA = Grammatical Range & Accuracy


📈 Phân tích xu hướng lỗi

Sau khi chấm xong, trả lời các câu hỏi:

  1. Tiêu chí nào yếu nhất? → Tập trung cải thiện tuần 30
  2. Lỗi nào lặp lại nhiều nhất? → Viết ra giấy, dán lên bàn học
  3. Task nào khó hơn? → Dành nhiều thời gian luyện hơn
  4. Có viết kịp giờ không? → Nếu không, luyện tốc độ viết

🎯 Mục tiêu Band 6 — Tối thiểu cần đạt:

Tiêu chí Yêu cầu tối thiểu Band 6
Task Achievement Có overview + mô tả đúng trends
Coherence Chia đoạn rõ + linking words
Vocabulary Không lặp từ quá nhiều, ít lỗi
Grammar Câu phức + câu đơn kết hợp, lỗi không ảnh hưởng nghĩa

💡 Tuần 30 sẽ tập trung vào từng tiêu chí cụ thể — Grammar Accuracy, Vocabulary Range, Task Achievement, Coherence & Cohesion. Hãy xem kết quả tự chấm hôm nay để biết cần ưu tiên phần nào! 📊