📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Past Activities

Tuần này chúng ta học cách nói về quá khứ — những gì đã xảy ra! Hôm nay bắt đầu với các hoạt động thường ngày ở dạng quá khứ. 💪

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ (Past Simple)
1 walked /wɔːkt/ đã đi bộ I walked to the park yesterday.
2 talked /tɔːkt/ đã nói chuyện She talked to her friend.
3 worked /wɜːrkt/ đã làm việc He worked all day.
4 played /pleɪd/ đã chơi They played soccer last week.
5 watched /wɑːtʃt/ đã xem I watched a movie last night.
6 cooked /kʊkt/ đã nấu ăn She cooked dinner yesterday.
7 cleaned /kliːnd/ đã dọn dẹp We cleaned the house.
8 visited /ˈvɪzɪtɪd/ đã thăm I visited my parents last month.
9 helped /hɛlpt/ đã giúp đỡ He helped his friend.
10 listened /ˈlɪsənd/ đã nghe She listened to music.
11 finished /ˈfɪnɪʃt/ đã hoàn thành I finished my homework.
12 started /ˈstɑːrtɪd/ đã bắt đầu We started the project.
13 opened /ˈoʊpənd/ đã mở He opened the door.
14 closed /kloʊzd/ đã đóng She closed the window.
15 called /kɔːld/ đã gọi điện I called my mother.
16 asked /æskt/ đã hỏi They asked a question.
17 answered /ˈænsərd/ đã trả lời She answered the phone.
18 arrived /əˈraɪvd/ đã đến We arrived at 8 o’clock.
19 enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/ đã thích I enjoyed the party.
20 needed /ˈniːdɪd/ đã cần He needed help.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm đuôi -ed
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Simple (Thì Quá khứ đơn — Động từ có quy tắc)

📖 Past Simple là gì?

Past Simple (Thì Quá khứ đơn) dùng để nói về:

  • ✅ Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: I walked to school yesterday. (Tôi đã đi bộ đến trường hôm qua.)
  • ✅ Thói quen trong quá khứ: She cooked dinner every day last year. (Cô ấy nấu cơm mỗi ngày năm ngoái.)
  • ✅ Sự kiện đã xảy ra: They visited Hanoi in 2020. (Họ đã thăm Hà Nội năm 2020.)

🔑 Quy tắc thêm -ed

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Hầu hết động từ thêm -ed work → worked, play → played
Kết thúc bằng -e chỉ thêm -d live → lived, arrive → arrived
Kết thúc bằng phụ âm + y bỏ y, thêm -ied study → studied, carry → carried
1 nguyên âm + 1 phụ âm (từ ngắn) gấp đôi phụ âm + -ed stop → stopped, plan → planned

🔊 Cách phát âm đuôi -ed

🧠 Rất quan trọng! Đuôi -ed có 3 cách phát âm khác nhau:

Phát âm Khi nào Ví dụ
/t/ Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ walked, cooked, finished, watched
/d/ Sau âm hữu thanh: /b/, /g/, /v/, /z/, /l/, /n/, /m/… played, cleaned, called, opened
/ɪd/ Sau âm /t/ hoặc /d/ visited, started, needed, wanted

Cấu trúc câu Past Simple (động từ thường)

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + V-ed I worked yesterday.
Phủ định S + did not (didn’t) + V nguyên mẫu I didn’t work yesterday.
Câu hỏi Did + S + V nguyên mẫu? Did you work yesterday?

⚠️ Lưu ý: Với did/didn’t, động từ quay về nguyên mẫu (KHÔNG thêm -ed):

  • ✅ I didn’t walk to school.
  • I didn’t walked to school.

✏️ Bài tập 1: Chia động từ đúng

Điền dạng Past Simple của động từ trong ngoặc:

  1. I ______ (walk) to the park yesterday.
  2. She ______ (cook) a delicious dinner last night.
  3. They ______ (play) football last Sunday.
  4. He ______ (finish) his homework at 9 PM.
  5. We ______ (visit) our grandparents last month.
  6. I ______ (watch) TV for two hours.
  7. She ______ (call) me this morning.
  8. They ______ (arrive) at the airport at 6 AM.
  9. He ______ (start) a new job last week.
  10. We ______ (enjoy) the concert very much.

✏️ Bài tập 2: Viết câu phủ định

Chuyển các câu sau sang phủ định:

  1. I walked to school. → I ______ to school.
  2. She cooked lunch. → She ______ lunch.
  3. They played tennis. → They ______ tennis.
  4. He watched the movie. → He ______ the movie.
  5. We cleaned the room. → We ______ the room.

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi sai. Tìm và sửa:

  1. She walkd to school yesterday.
  2. I didn’t watched TV last night.
  3. Did he finished his homework?
  4. They plaied soccer last week.
  5. He didn’t called me yesterday.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 walked walk + ed = walked
2 cooked cook + ed = cooked
3 played play + ed = played
4 finished finish + ed = finished
5 visited visit + ed = visited
6 watched watch + ed = watched
7 called call + ed = called
8 arrived arrive kết thúc bằng -e → thêm -d
9 started start + ed = started
10 enjoyed enjoy + ed = enjoyed

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 I didn’t walk to school. didn’t + V nguyên mẫu (walk, không phải walked)
2 She didn’t cook lunch. didn’t + cook
3 They didn’t play tennis. didn’t + play
4 He didn’t watch the movie. didn’t + watch
5 We didn’t clean the room. didn’t + clean

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 walkd She walked to school yesterday. Thiếu chữ “e” → walked
2 watched I didn’t watch TV last night. Sau didn’t → V nguyên mẫu
3 finished Did he finish his homework? Sau Did → V nguyên mẫu
4 plaied They played soccer last week. play kết thúc bằng nguyên âm + y → thêm -ed (không bỏ y)
5 called He didn’t call me yesterday. Sau didn’t → V nguyên mẫu

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - What did you do yesterday?

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

Yesterday was a busy day. I walked to the office in the morning. I worked for eight hours. At lunchtime, I talked to my friend on the phone. I asked him about his weekend.

After work, I cooked dinner at home. I watched a movie with my wife. We enjoyed it very much. Then I called my mother. She answered quickly. I finished everything and went to bed at 11 PM.

(72 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. Where did he walk to in the morning?
  2. How long did he work?
  3. What did he do after work?
  4. Who did he watch the movie with?
  5. What time did he go to bed?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 The office / He walked to the office. Câu “I walked to the office in the morning”
2 Eight hours / He worked for eight hours. Câu “I worked for eight hours”
3 He cooked dinner. / He cooked dinner at home. Câu “I cooked dinner at home”
4 His wife / He watched with his wife. Câu “I watched a movie with my wife”
5 11 PM / He went to bed at 11 PM. Câu “went to bed at 11 PM”

🎯 Tổng kết Day 1

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ
  • Past Simple với động từ có quy tắc (thêm -ed)
  • 3 cách phát âm đuôi -ed: /t/, /d/, /ɪd/
  • ✅ Đọc được đoạn văn 72 từ bằng tiếng Anh!

🌟 Tuần 3 bắt đầu rồi! Chúng ta sẽ học cách kể về quá khứ — rất quan trọng cho IELTS Speaking Part 2! Nghỉ ngơi đi nhé! 😊💪