📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Travel

Hôm nay chúng ta học từ vựng về du lịch — và những động từ bất quy tắc thường gặp nhất! ✈️

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Quá khứ (Past)
1 go → went /wɛnt/ đi I went to Tokyo last week.
2 see → saw /sɔː/ nhìn thấy She saw the Eiffel Tower.
3 eat → ate /eɪt/ ăn We ate sushi in Osaka.
4 drink → drank /dræŋk/ uống He drank green tea.
5 buy → bought /bɔːt/ mua I bought a souvenir.
6 take → took /tʊk/ lấy, chụp (ảnh) She took many photos.
7 fly → flew /fluː/ bay We flew to Vietnam.
8 drive → drove /droʊv/ lái xe He drove to the beach.
9 come → came /keɪm/ đến They came home late.
10 get → got /ɡɑːt/ nhận, lấy, đến I got a taxi at the airport.
11 hotel /hoʊˈtɛl/ khách sạn We stayed at a nice hotel.
12 airport /ˈɛrpɔːrt/ sân bay The airport was very big.
13 ticket /ˈtɪkɪt/ I bought a plane ticket.
14 passport /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu Don’t forget your passport!
15 luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý My luggage was heavy.
16 trip /trɪp/ chuyến đi The trip was amazing.
17 beach /biːtʃ/ bãi biển We went to the beach.
18 mountain /ˈmaʊntən/ núi They saw a beautiful mountain.
19 souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ quà lưu niệm I bought souvenirs for my family.
20 photo /ˈfoʊtoʊ/ ảnh She took many photos.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm
  2. Che cột Quá khứ, nhìn hiện tại → nhớ dạng past
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 động từ bất quy tắc bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Simple (Động từ bất quy tắc)

📖 Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) KHÔNG thêm -ed. Mỗi từ có dạng quá khứ riêng — phải học thuộc!

🧠 Tin vui: Chỉ cần nhớ khoảng 50-60 từ thông dụng nhất là đủ dùng hàng ngày!

🔑 Các động từ bất quy tắc quan trọng nhất

Hiện tại Quá khứ Nghĩa
go went đi
see saw nhìn thấy
eat ate ăn
drink drank uống
buy bought mua
take took lấy, chụp ảnh
fly flew bay
drive drove lái xe
come came đến
get got nhận, lấy
have had
make made làm, tạo
give gave cho, tặng
find found tìm thấy
know knew biết
think thought nghĩ
say said nói
tell told kể, bảo
meet met gặp
leave left rời đi

Cấu trúc — Giống hệt động từ có quy tắc!

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + V2 (dạng quá khứ) I went to Tokyo.
Phủ định S + didn’t + V nguyên mẫu I didn’t go to Tokyo.
Câu hỏi Did + S + V nguyên mẫu? Did you go to Tokyo?

⚠️ Nhớ: Phủ định và câu hỏi → dùng V nguyên mẫu (KHÔNG dùng V2):

  • ✅ Did you go?
  • Did you went?

✏️ Bài tập 1: Chia động từ đúng

Điền dạng Past Simple của động từ trong ngoặc:

  1. I ______ (go) to Da Nang last summer.
  2. She ______ (see) a beautiful temple.
  3. We ______ (eat) pho in Hanoi.
  4. He ______ (buy) a ticket at the airport.
  5. They ______ (fly) to Japan last year.
  6. I ______ (take) many photos.
  7. She ______ (drive) to the beach.
  8. We ______ (come) home at midnight.
  9. He ______ (get) a taxi to the hotel.
  10. They ______ (have) a wonderful trip.

✏️ Bài tập 2: Viết câu phủ định

Chuyển các câu sau sang phủ định:

  1. I went to the beach. → I ______ to the beach.
  2. She saw the mountain. → She ______ the mountain.
  3. They ate sushi. → They ______ sushi.
  4. He bought souvenirs. → He ______ souvenirs.
  5. We flew to Korea. → We ______ to Korea.

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi sai. Tìm và sửa:

  1. I goed to the park yesterday.
  2. She didn’t saw the movie.
  3. Did they flew to London?
  4. He buyed a new phone.
  5. We didn’t ate breakfast.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 went go → went (bất quy tắc)
2 saw see → saw (bất quy tắc)
3 ate eat → ate (bất quy tắc)
4 bought buy → bought (bất quy tắc)
5 flew fly → flew (bất quy tắc)
6 took take → took (bất quy tắc)
7 drove drive → drove (bất quy tắc)
8 came come → came (bất quy tắc)
9 got get → got (bất quy tắc)
10 had have → had (bất quy tắc)

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 I didn’t go to the beach. didn’t + go (nguyên mẫu, không phải went)
2 She didn’t see the mountain. didn’t + see
3 They didn’t eat sushi. didn’t + eat
4 He didn’t buy souvenirs. didn’t + buy
5 We didn’t fly to Korea. didn’t + fly

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 goed I went to the park yesterday. go là bất quy tắc → went (không thêm -ed)
2 saw She didn’t see the movie. Sau didn’t → V nguyên mẫu
3 flew Did they fly to London? Sau Did → V nguyên mẫu
4 buyed He bought a new phone. buy là bất quy tắc → bought
5 ate We didn’t eat breakfast. Sau didn’t → V nguyên mẫu

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Travel

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

Last summer, I went on a trip to Da Nang. I flew from Tokyo to Da Nang airport. The flight took four hours. I got a taxi to the hotel.

I saw beautiful beaches and mountains. I ate delicious food and drank fresh coconut water. I bought many souvenirs for my family. I took hundreds of photos.

The trip was amazing. I came home with many happy memories.

(75 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. Where did he go last summer?
  2. How did he travel to Da Nang?
  3. What did he see in Da Nang?
  4. What did he buy?
  5. How was the trip?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 Da Nang / He went to Da Nang. Câu “I went on a trip to Da Nang”
2 By plane / He flew. Câu “I flew from Tokyo to Da Nang”
3 Beaches and mountains. Câu “I saw beautiful beaches and mountains”
4 Souvenirs / He bought souvenirs. Câu “I bought many souvenirs”
5 Amazing / The trip was amazing. Câu “The trip was amazing”

🎯 Tổng kết Day 2

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về du lịch
  • Past Simple với động từ bất quy tắc (went, saw, ate…)
  • 20 động từ bất quy tắc quan trọng nhất
  • ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ về chuyến du lịch!

🌟 Động từ bất quy tắc cần thời gian để nhớ. Đừng lo — chúng ta sẽ lặp lại nhiều lần trong tuần! Nghỉ ngơi đi nhé! 😊✈️