📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Hobbies & Sports

Hôm nay chúng ta học từ vựng về sở thích và thể thao — chủ đề rất hay gặp trong IELTS Speaking! 🏀

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 soccer/football /ˈsɑːkər/ bóng đá I played soccer yesterday.
2 basketball /ˈbæskɪtbɔːl/ bóng rổ He played basketball in school.
3 swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội She went swimming last weekend.
4 running /ˈrʌnɪŋ/ chạy bộ I went running this morning.
5 cycling /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe They went cycling in the park.
6 hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài We went hiking last Sunday.
7 cooking /ˈkʊkɪŋ/ nấu ăn I enjoyed cooking dinner.
8 reading /ˈriːdɪŋ/ đọc sách She loved reading novels.
9 drawing /ˈdrɔːɪŋ/ vẽ He liked drawing pictures.
10 singing /ˈsɪŋɪŋ/ hát We enjoyed singing karaoke.
11 dancing /ˈdænsɪŋ/ nhảy, khiêu vũ She went dancing last night.
12 fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá They went fishing at the lake.
13 camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại We went camping last summer.
14 gym /dʒɪm/ phòng tập He went to the gym yesterday.
15 yoga /ˈjoʊɡə/ yoga She did yoga every morning.
16 game /ɡeɪm/ trò chơi I played a video game last night.
17 match /mætʃ/ trận đấu We watched the match on TV.
18 score /skɔːr/ điểm số, ghi bàn The score was 3-1.
19 team /tiːm/ đội Our team won the game!
20 win → won /wʌn/ thắng They won the match yesterday.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Simple — Phủ định & Câu hỏi

📖 Ôn lại cấu trúc

Hôm nay chúng ta tập trung vào câu phủ địnhcâu hỏi ở thì Past Simple:

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
✅ Khẳng định S + V2/V-ed I played soccer. / I went swimming.
❌ Phủ định S + didn’t + V1 I didn’t play soccer. / I didn’t go swimming.
❓ Câu hỏi Yes/No Did + S + V1? Did you play soccer?
❓ Câu hỏi Wh- Wh- + did + S + V1? What did you play?

🔑 Các từ hỏi Wh- thường gặp

Từ hỏi Nghĩa Ví dụ
What Cái gì What did you do yesterday?
Where Ở đâu Where did you go?
When Khi nào When did you play?
Who Ai Who did you play with?
How Như thế nào How did you go there?
Why Tại sao Why did you stop?

🧠 Mẹo: Trong IELTS Speaking Part 2, examiner thường hỏi về quá khứ. Luyện câu hỏi Wh- giúp bạn chuẩn bị tốt hơn!

✏️ Bài tập 1: Viết câu phủ định

Chuyển sang phủ định:

  1. I played basketball yesterday. → ______
  2. She went swimming last week. → ______
  3. They watched the match on TV. → ______
  4. He won the game. → ______
  5. We went hiking on Sunday. → ______
  6. I did yoga this morning. → ______
  7. She sang karaoke last night. → ______
  8. They rode bicycles in the park. → ______
  9. He drew a picture. → ______
  10. We ran in the morning. → ______

✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi Yes/No

Chuyển sang câu hỏi:

  1. You played soccer yesterday. → ______?
  2. She went to the gym. → ______?
  3. They enjoyed the camping trip. → ______?
  4. He watched the football match. → ______?
  5. You went fishing last weekend. → ______?

✏️ Bài tập 3: Điền từ hỏi Wh-

Chọn từ hỏi phù hợp (What / Where / When / Who / How / Why):

  1. ______ did you play yesterday? — I played soccer.
  2. ______ did you go swimming? — At the beach.
  3. ______ did you go with? — With my friends.
  4. ______ did you stop running? — Because I was tired.
  5. ______ did you go camping? — Last summer.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 I didn’t play basketball yesterday. didn’t + play (V1)
2 She didn’t go swimming last week. didn’t + go (V1)
3 They didn’t watch the match on TV. didn’t + watch
4 He didn’t win the game. didn’t + win (V1, không phải won)
5 We didn’t go hiking on Sunday. didn’t + go
6 I didn’t do yoga this morning. didn’t + do (V1, không phải did)
7 She didn’t sing karaoke last night. didn’t + sing (V1, không phải sang)
8 They didn’t ride bicycles in the park. didn’t + ride (V1, không phải rode)
9 He didn’t draw a picture. didn’t + draw (V1, không phải drew)
10 We didn’t run in the morning. didn’t + run (V1, không phải ran)

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 Did you play soccer yesterday? Did + S + V1
2 Did she go to the gym? Did + she + go
3 Did they enjoy the camping trip? Did + they + enjoy
4 Did he watch the football match? Did + he + watch
5 Did you go fishing last weekend? Did + you + go

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Đáp án Giải thích
1 What did you play yesterday? Hỏi về hoạt động → What
2 Where did you go swimming? Hỏi về nơi chốn → Where
3 Who did you go with? Hỏi về người → Who
4 Why did you stop running? Hỏi về lý do → Why
5 When did you go camping? Hỏi về thời gian → When

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Sport

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

Last weekend, I didn’t go to work. I went to the park with my friends. We played soccer in the morning. The match was exciting! Our team won 3-1.

After the game, I went swimming at the pool. Did I enjoy it? Yes, I did! In the evening, we went to a karaoke bar. We didn’t sing very well, but we had fun!

What did you do last weekend?

(70 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. Did he go to work last weekend?
  2. What did they play in the morning?
  3. Who won the match?
  4. Where did he go swimming?
  5. Did they sing well at karaoke?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 No, he didn’t. Câu “I didn’t go to work”
2 Soccer / They played soccer. Câu “We played soccer in the morning”
3 Our/His team won. Câu “Our team won 3-1”
4 At the pool. Câu “I went swimming at the pool”
5 No, they didn’t. Câu “We didn’t sing very well”

🎯 Tổng kết Day 3

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về sở thích và thể thao
  • Câu phủ định Past Simple: didn’t + V nguyên mẫu
  • Câu hỏi Past Simple: Did + S + V nguyên mẫu?
  • 6 từ hỏi Wh-: What, Where, When, Who, How, Why
  • ✅ Đọc được đoạn văn 70 từ!

🌟 Bạn đã biết cách hỏi và trả lời về quá khứ rồi! Ngày mai chúng ta sẽ học thì mới — Past Continuous! Nghỉ ngơi nhé! 😊🏀