📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Childhood Memories
Hôm nay chúng ta học từ vựng về kỷ niệm tuổi thơ — chủ đề rất phổ biến trong IELTS Speaking! 🧒
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | tuổi thơ | My childhood was happy. |
| 2 | remember | /rɪˈmɛmbər/ | nhớ | I remember my first school. |
| 3 | forget | /fərˈɡɛt/ | quên | I will never forget that day. |
| 4 | favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích | My favorite toy was a teddy bear. |
| 5 | toy | /tɔɪ/ | đồ chơi | I played with toys every day. |
| 6 | friend | /frɛnd/ | bạn bè | I had many friends at school. |
| 7 | school | /skuːl/ | trường học | I walked to school every day. |
| 8 | teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | My teacher was very kind. |
| 9 | playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | We played on the playground. |
| 10 | cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | phim hoạt hình | I watched cartoons after school. |
| 11 | bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | xe đạp | I learned to ride a bicycle at 6. |
| 12 | pet | /pɛt/ | thú cưng | We had a pet dog. |
| 13 | garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn | I played in the garden. |
| 14 | river | /ˈrɪvər/ | sông | We swam in the river. |
| 15 | village | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng | I grew up in a small village. |
| 16 | grandparents | /ˈɡrændpɛrənts/ | ông bà | I visited my grandparents every summer. |
| 17 | vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ | Summer vacation was the best. |
| 18 | happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ | I was very happy as a child. |
| 19 | scared | /skɛrd/ | sợ hãi | I was scared of the dark. |
| 20 | exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, hào hứng | Every day was exciting. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Past Simple vs Past Continuous
📖 Khi nào dùng Past Simple, khi nào dùng Past Continuous?
| Thì | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Past Simple | Hành động ngắn, xong rồi | I opened the door. |
| Past Continuous | Hành động đang diễn ra (bối cảnh) | I was reading a book. |
🔑 Kết hợp 2 thì — Quy tắc vàng!
Khi 2 hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ:
| Tình huống | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động dài bị ngắt bởi hành động ngắn | was/were + V-ing … when … V2/V-ed | I was watching TV when my phone rang. |
| Hành động ngắn xảy ra trong khi hành động dài | V2/V-ed … while … was/were + V-ing | My phone rang while I was watching TV. |
| 2 hành động dài cùng lúc | was/were + V-ing … while … was/were + V-ing | I was cooking while she was cleaning. |
🧠 Mẹo nhớ:
- WHEN + Past Simple (hành động ngắn)
- WHILE + Past Continuous (hành động dài)
- Nghĩ như phim: Past Continuous là cảnh nền, Past Simple là sự kiện chính!
Ví dụ minh họa dễ hiểu
Hãy tưởng tượng một bộ phim:
🎬 The children were playing in the garden. ← Cảnh nền (đang diễn ra)
⚡ Suddenly, it started to rain. ← Sự kiện xảy ra (ngắt)
→ The children were playing in the garden when it started to rain.
✏️ Bài tập 1: Chọn Past Simple hoặc Past Continuous
Điền dạng đúng:
- I ______ (watch) TV when my mother ______ (call) me.
- She ______ (cook) dinner while he ______ (clean) the house.
- They ______ (play) soccer when it ______ (start) to rain.
- He ______ (read) a book when someone ______ (knock) on the door.
- We ______ (drive) to work when we ______ (see) an accident.
- I ______ (sleep) when the alarm ______ (ring).
- She ______ (walk) to school when she ______ (meet) her friend.
- They ______ (have) dinner while I ______ (study).
- He ______ (listen) to music when his boss ______ (arrive).
- I ______ (write) an email when the computer ______ (crash).
✏️ Bài tập 2: Nối câu với WHEN hoặc WHILE
Nối 2 câu thành 1, dùng when hoặc while:
- I was studying. / The phone rang.
- She was sleeping. / The baby cried.
- He was cooking. / She was watching TV.
- They were walking. / It started to snow.
- I was reading. / My friend arrived.
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- I was watch TV when she called.
- He was reading while she was cook.
- They played soccer when it was starting to rain.
- She was sleeping when the alarm was ringing.
- I studied while he was watching TV.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | was watching / called | Đang xem TV (dài) → bị ngắt bởi cuộc gọi (ngắn) |
| 2 | was cooking / was cleaning | 2 hành động dài cùng lúc → cả 2 Past Continuous |
| 3 | were playing / started | Đang chơi (dài) → trời bắt đầu mưa (ngắn) |
| 4 | was reading / knocked | Đang đọc (dài) → ai đó gõ cửa (ngắn) |
| 5 | were driving / saw | Đang lái xe (dài) → nhìn thấy tai nạn (ngắn) |
| 6 | was sleeping / rang | Đang ngủ (dài) → chuông kêu (ngắn) |
| 7 | was walking / met | Đang đi bộ (dài) → gặp bạn (ngắn) |
| 8 | were having / was studying | 2 hành động dài cùng lúc |
| 9 | was listening / arrived | Đang nghe nhạc (dài) → sếp đến (ngắn) |
| 10 | was writing / crashed | Đang viết email (dài) → máy tính hỏng (ngắn) |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I was studying when the phone rang. | when + hành động ngắn (rang) |
| 2 | She was sleeping when the baby cried. | when + hành động ngắn (cried) |
| 3 | He was cooking while she was watching TV. | while + hành động dài |
| 4 | They were walking when it started to snow. | when + hành động ngắn (started) |
| 5 | I was reading when my friend arrived. | when + hành động ngắn (arrived) |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | was watch | I was watching TV when she called. | Past Continuous = was + V-ing |
| 2 | was cook | He was reading while she was cooking. | Past Continuous = was + V-ing |
| 3 | was starting | They were playing soccer when it started to rain. | Hành động ngắn dùng Past Simple |
| 4 | was ringing | She was sleeping when the alarm rang. | Chuông kêu là hành động ngắn → Past Simple |
| 5 | studied | I was studying while he was watching TV. | While + Past Continuous |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - Childhood
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
I remember my childhood very well. I grew up in a small village. Every day, I was walking to school with my friends. My favorite toy was a bicycle.
One day, I was riding my bicycle in the garden when I fell down. I was scared and I cried. My teacher was watching from the window. She came and helped me.
During summer vacation, I visited my grandparents. We were swimming in the river when it started to rain. Those were happy and exciting times!
(85 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- Where did he grow up?
- What was his favorite toy?
- What happened when he was riding his bicycle?
- Who helped him?
- What were they doing when it started to rain?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A small village. | Câu “I grew up in a small village” |
| 2 | A bicycle. | Câu “My favorite toy was a bicycle” |
| 3 | He fell down. | Câu “I was riding my bicycle when I fell down” |
| 4 | His teacher. | Câu “She came and helped me” (teacher) |
| 5 | They were swimming in the river. | Câu “We were swimming in the river” |
🎯 Tổng kết Day 5
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về kỷ niệm tuổi thơ
- ✅ Past Simple vs Past Continuous — khi nào dùng thì nào
- ✅ WHEN + Past Simple, WHILE + Past Continuous
- ✅ Đọc được đoạn văn 85 từ kể về tuổi thơ!
🌟 Bạn đã biết cách kể chuyện sinh động hơn bằng cách kết hợp 2 thì! Ngày mai chúng ta học về lịch sử. Nghỉ ngơi nhé! 😊🧒