📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Ôn tập từ vựng

📋 Tổng hợp chủ đề Tuần 3

Ngày Chủ đề Số từ
Day 1 Past Activities (hoạt động quá khứ) 20 từ
Day 2 Travel (du lịch) 20 từ
Day 3 Hobbies & Sports (sở thích & thể thao) 20 từ
Day 4 Life Events (sự kiện cuộc đời) 20 từ
Day 5 Childhood Memories (kỷ niệm tuổi thơ) 20 từ
Day 6 Historical Events (sự kiện lịch sử) 20 từ
Tổng 120 từ

✏️ Bài tập ôn từ vựng

A. Nối từ với nghĩa (10 câu)

Nối từ tiếng Anh ở cột trái với nghĩa tiếng Việt ở cột phải:

# English Tiếng Việt
1 souvenir a. tốt nghiệp
2 childhood b. quà lưu niệm
3 graduate c. phát minh
4 ancient d. tuổi thơ
5 luggage e. sân chơi
6 invent f. hành lý
7 playground g. cổ đại
8 career h. sự nghiệp
9 village i. kỷ niệm
10 memory j. làng

B. Điền từ đúng (10 câu)

Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống:

(walked / flew / camping / wedding / happened / scared / famous / team / cooked / achieve)

  1. We ______ to Vietnam last summer. (bay)
  2. She ______ dinner for the family. (nấu)
  3. I ______ to school every day as a child. (đi bộ)
  4. They went ______ in the mountains. (cắm trại)
  5. The ______ was beautiful. Everyone was happy. (đám cưới)
  6. What ______ yesterday? (xảy ra)
  7. I was ______ of the dark as a child. (sợ)
  8. He is a ______ scientist. (nổi tiếng)
  9. Our ______ won the match! (đội)
  10. She wants to ______ her dream. (đạt được)

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Ôn tập ngữ pháp + Mini Test

📋 Tổng hợp ngữ pháp Tuần 3

Ngày Ngữ pháp Ví dụ
Day 1 Past Simple (regular: -ed) I walked to school.
Day 2 Past Simple (irregular) I went to Tokyo.
Day 3 Past Simple (negative & questions) I didn’t go. / Did you go?
Day 4 Past Continuous (was/were + V-ing) I was studying at 9 PM.
Day 5 Past Simple vs Past Continuous I was reading when she called.
Day 6 Time Expressions yesterday, last week, 2 years ago, in 2020

🔑 Tóm tắt nhanh

Past Simple

K P C h h â u n g đ h đ n i h : n : h : S S D i + + d V d + - i e d S d n ' + t V V + 1 2 ? V 1

Past Continuous

K P C h h â u n g đ h đ n i h : n : h : S S W a + + s / w w W a a e s s r / n e w ' e t r e w S e + r + e V n V - ' - i t i n n g + g ? V - i n g

Kết hợp 2 thì

📌 📌 W W H H E I N L E + + P a P s a t s t S i C m o p n l t e i n ( u h o à u n s h ( đ h à n n g h n đ g n n g ) d à i )

📝 MINI TEST — Tuần 3 (30 câu)

⏱️ Thời gian: 20-25 phút. Không nhìn bài cũ!

Phần 1: Từ vựng (10 câu — 1 điểm/câu)

Dịch sang tiếng Anh:

  1. Tôi đã nấu bữa tối hôm qua. → ______
  2. Cô ấy đã bay đến Nhật Bản. → ______
  3. Chúng tôi đã đi cắm trại mùa hè trước. → ______
  4. Anh ấy tốt nghiệp đại học năm 2019. → ______
  5. Tôi nhớ tuổi thơ của mình. → ______

Dịch sang tiếng Việt:

  1. They bought souvenirs at the market. → ______
  2. The war ended in 1945. → ______
  3. I was scared of the dark. → ______
  4. She won the match yesterday. → ______
  5. We visited our grandparents last summer. → ______

Phần 2: Ngữ pháp — Chia động từ (10 câu — 1 điểm/câu)

Điền dạng đúng (Past Simple hoặc Past Continuous):

  1. I ______ (walk) to the office yesterday.
  2. She ______ (go) to Vietnam last year.
  3. They ______ (not / watch) TV last night.
  4. ______ you ______ (visit) Tokyo last month?
  5. He ______ (study) at 10 PM last night. (đang học)
  6. We ______ (eat) dinner when the phone ______ (ring).
  7. She ______ (cook) while he ______ (clean) the house.
  8. I ______ (read) a book when someone ______ (knock) on the door.
  9. They ______ (not / go) swimming yesterday.
  10. ______ she ______ (sleep) when you arrived?

Phần 3: Time Expressions (5 câu — 1 điểm/câu)

Điền từ phù hợp (yesterday / last / ago / in / when / while):

  1. I started this job two years ______.
  2. She visited Hanoi ______ summer.
  3. The internet was invented ______ the 20th century.
  4. I was studying ______ my phone rang.
  5. He was cooking ______ she was watching TV.

Phần 4: Reading (5 câu — 1 điểm/câu)

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

Last summer, my family and I went on a trip to Da Nang. We flew from Tokyo. The flight took five hours. We arrived at the hotel at 8 PM.

The next morning, I was walking on the beach when I saw a beautiful sunrise. My wife was taking photos while I was swimming in the sea. We ate fresh seafood and bought souvenirs.

It was the best vacation of my life. I will never forget those happy memories. We went there three years ago, but I still remember everything.

(90 từ)

  1. How did they travel to Da Nang?
  2. What was the writer doing when he saw the sunrise?
  3. What was his wife doing while he was swimming?
  4. When did they go to Da Nang?
  5. Does he remember the trip?

✅ ĐÁP ÁN MINI TEST

Phần 1: Từ vựng

Câu Đáp án Giải thích
1 I cooked dinner yesterday. cook → cooked (regular)
2 She flew to Japan. fly → flew (irregular)
3 We went camping last summer. go camping → went camping
4 He graduated from university in 2019. graduate → graduated
5 I remember my childhood. remember (V1 ở đây vì nói chung)
6 Họ đã mua quà lưu niệm ở chợ. bought = đã mua, souvenirs = quà lưu niệm
7 Chiến tranh kết thúc năm 1945. war = chiến tranh, ended = kết thúc
8 Tôi đã sợ bóng tối. scared = sợ, dark = bóng tối
9 Cô ấy đã thắng trận đấu hôm qua. won = thắng, match = trận đấu
10 Chúng tôi đã thăm ông bà mùa hè trước. visited = đã thăm, grandparents = ông bà

Phần 2: Ngữ pháp

Câu Đáp án Giải thích
11 walked Past Simple regular: walk → walked
12 went Past Simple irregular: go → went
13 didn’t watch Phủ định: didn’t + V1
14 Did you visit Câu hỏi: Did + S + V1
15 was studying Past Continuous: đang học lúc 10 PM
16 were eating / rang Đang ăn (dài) → chuông kêu (ngắn)
17 was cooking / was cleaning 2 hành động dài cùng lúc
18 was reading / knocked Đang đọc (dài) → gõ cửa (ngắn)
19 didn’t go Phủ định: didn’t + go
20 Was she sleeping Câu hỏi Past Continuous: Was + S + V-ing

Phần 3: Time Expressions

Câu Đáp án Giải thích
21 ago two years ago = 2 năm trước
22 last last summer = mùa hè trước
23 in in the 20th century = trong thế kỷ 20
24 when when + Past Simple (phone rang)
25 while while + Past Continuous (was watching)

Phần 4: Reading

Câu Đáp án Giải thích
26 By plane / They flew. Câu “We flew from Tokyo”
27 He was walking on the beach. Câu “I was walking on the beach when I saw…”
28 She was taking photos. Câu “My wife was taking photos while…”
29 Three years ago. Câu “We went there three years ago”
30 Yes, he does. / Yes, he remembers everything. Câu “I still remember everything”

📊 Bảng chấm điểm

Số điểm Đánh giá Lời khuyên
27-30 ⭐ Xuất sắc! Bạn sẵn sàng cho Tuần 4!
22-26 👍 Tốt! Ôn lại vài điểm yếu rồi sang tuần mới.
16-21 💪 Khá! Ôn lại Day 4-5 (Past Continuous) thêm nhé.
10-15 📖 Cần ôn thêm Đọc lại bài Day 1-3 trước khi sang tuần mới.
0-9 🔄 Học lại Dành thêm 2-3 ngày ôn Tuần 3 nhé!

✅ Đáp án Ôn tập từ vựng

A. Nối từ

Câu Đáp án
1 b (souvenir = quà lưu niệm)
2 d (childhood = tuổi thơ)
3 a (graduate = tốt nghiệp)
4 g (ancient = cổ đại)
5 f (luggage = hành lý)
6 c (invent = phát minh)
7 e (playground = sân chơi)
8 h (career = sự nghiệp)
9 j (village = làng)
10 i (memory = kỷ niệm)

B. Điền từ

Câu Đáp án Giải thích
1 flew bay = fly → flew
2 cooked nấu = cook → cooked
3 walked đi bộ = walk → walked
4 camping cắm trại = camping
5 wedding đám cưới = wedding
6 happened xảy ra = happen → happened
7 scared sợ = scared
8 famous nổi tiếng = famous
9 team đội = team
10 achieve đạt được = achieve

🎯 Tổng kết Tuần 3

Tuần này bạn đã học:

  • 120 từ vựng mới về 6 chủ đề
  • Past Simple — regular & irregular verbs
  • Past Simple — negative & questions
  • Past Continuous — was/were + V-ing
  • Past Simple vs Past Continuous — kết hợp 2 thì
  • Time Expressions — yesterday, last, ago, in

🌟 Tuyệt vời! Bạn đã hoàn thành Tuần 3! Bây giờ bạn có thể kể về quá khứ bằng tiếng Anh rồi — đây là kỹ năng rất quan trọng cho IELTS Speaking Part 2! Tuần 4 chúng ta sẽ học về tương lai! 🚀💪😊