📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS
— Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🎯 Mục tiêu hôm nay#
- Tổng kết điểm số từ tất cả bài viết trong 2 tuần
- Đánh giá tiến bộ qua 3 Full Tests
- Hoàn thành Band 6 Readiness Checklist
- Xác định kế hoạch cải thiện tiếp theo
📊 Score Tracking — Bảng theo dõi điểm#
Tất cả bài viết Tuần 29-30#
| Bài |
Dạng |
TA |
CC |
LR |
GRA |
TB |
| W29 D1-1 |
Line Graph |
|
|
|
|
|
| W29 D1-2 |
Bar Chart |
|
|
|
|
|
| W29 D2-1 |
Pie Chart |
|
|
|
|
|
| W29 D2-2 |
Table |
|
|
|
|
|
| W29 D3-1 |
Process |
|
|
|
|
|
| W29 D3-2 |
Map |
|
|
|
|
|
| W29 D4 |
Opinion Essay |
|
|
|
|
|
| W29 D5 |
Discussion Essay |
|
|
|
|
|
| W29 D6-T1 |
Bar Chart |
|
|
|
|
|
| W29 D6-T2 |
Opinion Essay |
|
|
|
|
|
| W30 D5-T1 |
Line Graph |
|
|
|
|
|
| W30 D5-T2 |
Problem-Solution |
|
|
|
|
|
| W30 D6-T1 |
Pie Chart |
|
|
|
|
|
| W30 D6-T2 |
Discussion Essay |
|
|
|
|
|
TA = Task Achievement, CC = Coherence & Cohesion, LR = Lexical Resource, GRA = Grammatical Range & Accuracy
Điểm trung bình theo tiêu chí#
| Tiêu chí |
Task 1 TB |
Task 2 TB |
Tổng TB |
| Task Achievement |
|
|
|
| Coherence & Cohesion |
|
|
|
| Lexical Resource |
|
|
|
| Grammar Accuracy |
|
|
|
| Tổng |
|
|
|
Tiến bộ qua 3 Full Tests#
|
Test 1 |
Test 2 |
Test 3 |
Xu hướng |
| Task 1 |
|
|
|
↑ ↓ → |
| Task 2 |
|
|
|
↑ ↓ → |
| Overall |
|
|
|
↑ ↓ → |
✅ Band 6 Readiness Checklist#
Task 1 — Bạn đã đạt Band 6 chưa?#
| # |
Tiêu chí |
Band 6 yêu cầu |
✅/❌ |
| 1 |
Overview |
Có overview rõ ràng, đúng |
|
| 2 |
Key features |
Mô tả đúng các xu hướng/đặc điểm chính |
|
| 3 |
Data |
Có số liệu cụ thể, chính xác |
|
| 4 |
Paragraphing |
Chia 4 đoạn hợp lý |
|
| 5 |
Linking |
Dùng linking words đúng |
|
| 6 |
Vocabulary |
Từ mô tả đa dạng, ít lặp |
|
| 7 |
Grammar |
Kết hợp câu đơn + phức, ít lỗi |
|
| 8 |
Word count |
≥ 150 từ |
|
| 9 |
Time |
≤ 20 phút |
|
| 10 |
All types |
Viết được mọi dạng (line, bar, pie, table, process, map) |
|
Task 2 — Bạn đã đạt Band 6 chưa?#
| # |
Tiêu chí |
Band 6 yêu cầu |
✅/❌ |
| 1 |
Thesis |
Thesis statement rõ ràng |
|
| 2 |
Answer the question |
Trả lời đúng dạng bài |
|
| 3 |
Main ideas |
Mỗi body có 1 main idea rõ |
|
| 4 |
Evidence |
Có reasons + examples support |
|
| 5 |
Conclusion |
Restate thesis, không introduce ý mới |
|
| 6 |
Paragraphing |
4-5 đoạn, mỗi đoạn 1 ý |
|
| 7 |
Linking |
Linking words tự nhiên, không máy móc |
|
| 8 |
Vocabulary |
Từ formal, collocations đúng |
|
| 9 |
Grammar |
Câu phức đa dạng, lỗi không ảnh hưởng nghĩa |
|
| 10 |
Word count |
≥ 250 từ |
|
| 11 |
Time |
≤ 40 phút |
|
| 12 |
All types |
Viết được: Opinion, Discussion, Advantages/Disadvantages, Problem-Solution |
|
Kết quả#
| Checklist |
Số ✅ |
Đánh giá |
| Task 1 (tổng 10) |
/10 |
≥8: Sẵn sàng! / 5-7: Gần đạt / <5: Cần luyện thêm |
| Task 2 (tổng 12) |
/12 |
≥10: Sẵn sàng! / 6-9: Gần đạt / <6: Cần luyện thêm |
📈 Phân tích điểm mạnh & điểm yếu#
Tiêu chí mạnh nhất của bạn (Top 1-2):#
Tiêu chí cần cải thiện nhất (Top 1-2):#
Dạng bài Task 1 khó nhất:#
Dạng bài Task 2 khó nhất:#
🗺️ Kế hoạch cải thiện#
Nếu yếu Task Achievement:#
Nếu yếu Coherence & Cohesion:#
Nếu yếu Lexical Resource:#
Nếu yếu Grammar:#
🏆 Tổng kết 2 tuần Writing Intensive#
Bạn đã làm được:#
- ✅ Viết 10+ bài Task 1 đủ mọi dạng
- ✅ Viết 4+ bài Task 2 nhiều dạng khác nhau
- ✅ Hoàn thành 3 Full Writing Tests có tính giờ
- ✅ Học cách tự chấm điểm theo Band Descriptors
- ✅ Nắm vững Grammar, Vocabulary, Task Achievement, Coherence
- ✅ Xây dựng Error Log cá nhân
Lời khuyên cho giai đoạn tiếp theo:#
- Viết đều đặn — ít nhất 2 bài/tuần (1 Task 1 + 1 Task 2)
- Tự chấm nghiêm túc — dùng checklist mỗi lần
- Sửa lỗi lặp — kiểm tra Error Log trước khi viết bài mới
- Đọc bài mẫu Band 7+ — học cách diễn đạt tốt hơn
- Luyện Full Test — ít nhất 1 lần/tuần cho đến ngày thi
💡 Chúc mừng bạn đã hoàn thành 2 tuần Writing Intensive! 🎉 Kỹ năng viết cần thời gian và sự kiên nhẫn. Mỗi bài viết là một bước tiến — hãy tin vào quá trình luyện tập của mình! 💪✨