📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS
— Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🔍 Error Analysis + Score Comparison#
Hôm nay bạn sẽ phân tích lỗi Mock Test 1 (W34) và so sánh với kết quả tuần 33.
📊 Bảng so sánh điểm số#
| Kỹ năng |
Week 33 |
Week 34 (MT1) |
Thay đổi |
Xu hướng |
| Listening |
___ |
___ |
+/- ___ |
⬆️/⬇️/➡️ |
| Reading |
___ |
___ |
+/- ___ |
⬆️/⬇️/➡️ |
| Writing |
___ |
___ |
+/- ___ |
⬆️/⬇️/➡️ |
| Speaking |
___ |
___ |
+/- ___ |
⬆️/⬇️/➡️ |
| Overall |
___ |
___ |
+/- ___ |
|
🎧 Listening Analysis#
So sánh theo Section:#
| Section |
W33 |
W34 |
Thay đổi |
Ghi chú |
| Section 1 |
_/10 |
_/10 |
|
|
| Section 2 |
_/10 |
_/10 |
|
|
| Section 3 |
_/10 |
_/10 |
|
|
| Section 4 |
_/10 |
_/10 |
|
|
Pattern lỗi lặp lại:#
📖 Reading Analysis#
So sánh theo Passage:#
| Passage |
W33 |
W34 |
Thay đổi |
Thời gian |
| Passage 1 |
_/13 |
_/13 |
|
___ phút |
| Passage 2 |
_/13 |
_/13 |
|
___ phút |
| Passage 3 |
_/14 |
_/14 |
|
___ phút |
Pattern lỗi:#
✍️ Writing Analysis#
Task 1 Comparison:#
| Tiêu chí |
W33 |
W34 |
Cải thiện? |
| Task Achievement |
|
|
|
| Coherence |
|
|
|
| Vocabulary |
|
|
|
| Grammar |
|
|
|
Task 2 Comparison:#
| Tiêu chí |
W33 |
W34 |
Cải thiện? |
| Task Response |
|
|
|
| Coherence |
|
|
|
| Vocabulary |
|
|
|
| Grammar |
|
|
|
Kiểm tra cụ thể:#
🎤 Speaking Analysis#
Nghe lại ghi âm W33 và W34, so sánh:
| Tiêu chí |
W33 |
W34 |
Cải thiện? |
| Fluency |
|
|
|
| Vocabulary |
|
|
|
| Grammar |
|
|
|
| Pronunciation |
|
|
|
Checklist:#
📋 Kết luận phân tích#
Top 3 điểm tiến bộ:#
-
-
-
Top 3 điểm vẫn cần cải thiện:#
-
-
-
Kế hoạch cho Mock Test 2 (Day 4-5):#
Tập trung cải thiện điểm yếu cụ thể đã xác định:
- Listening: ________________________________
- Reading: ________________________________
- Writing: ________________________________
- Speaking: ________________________________
💡 Mẹo: Nếu điểm giảm so với W33, đừng lo! Bài test khác nhau có độ khó khác nhau. Quan trọng là bạn hiểu rõ lỗi của mình.