📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
📊 Comprehensive Score Analysis
Hôm nay bạn sẽ nhìn lại toàn bộ hành trình Phase 3 qua dữ liệu từ 4 Mock Tests. Đây là bước quan trọng để biết mình đang ở đâu!
Bước 1: Tổng hợp điểm tất cả Mock Tests
Bảng điểm tổng hợp
Điền điểm Band ước tính cho từng kỹ năng:
| Kỹ năng | MT 1 | MT 2 | MT 3 | MT 4 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| Listening | ↑ ↓ → | ||||
| Reading | ↑ ↓ → | ||||
| Writing | ↑ ↓ → | ||||
| Speaking | ↑ ↓ → | ||||
| Overall |
Raw Score (Listening + Reading)
| MT 1 | MT 2 | MT 3 | MT 4 | |
|---|---|---|---|---|
| Listening (/40) | ||||
| Reading (/40) | ||||
| Tổng (/80) |
Bước 2: Vẽ biểu đồ xu hướng 📈
Vẽ biểu đồ trên giấy hoặc dùng công cụ online:
Cách vẽ:
- Trục X: Mock Test 1 → 4
- Trục Y: Band score (3.0 → 7.0)
- 4 đường: mỗi kỹ năng 1 màu
Ghi nhận xu hướng:
🟢 Kỹ năng tăng đều:
🟡 Kỹ năng dao động:
🔴 Kỹ năng không cải thiện / giảm:
Bước 3: Phân tích chi tiết từng kỹ năng
🎧 Listening Analysis
| Dạng câu hỏi | MT1 | MT2 | MT3 | MT4 | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
| Form Completion | |||||
| Multiple Choice | |||||
| Matching | |||||
| Sentence Completion | |||||
| Map/Plan Labeling |
Listening Insights:
- Dạng câu mạnh nhất: __________
- Dạng câu yếu nhất: __________
- Section khó nhất: __________
- Cải thiện lớn nhất: __________
📖 Reading Analysis
| Dạng câu hỏi | MT1 | MT2 | MT3 | MT4 | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
| T/F/NG | |||||
| Multiple Choice | |||||
| Matching Headings | |||||
| Summary Completion | |||||
| Sentence Completion |
Reading Insights:
- Dạng câu mạnh nhất: __________
- Dạng câu yếu nhất: __________
- Passage 3 thường đúng bao nhiêu: __________
- Quản lý thời gian: Tốt / Cần cải thiện
✍️ Writing Analysis
| Tiêu chí | MT1 | MT2 | MT3 | MT4 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| Task Achievement | |||||
| Coherence & Cohesion | |||||
| Lexical Resource | |||||
| Grammar Range |
Writing Insights:
- Task 1 hay Task 2 mạnh hơn: __________
- Lỗi grammar lặp lại nhiều nhất: __________
- Từ vựng đã đa dạng hơn chưa: __________
- Cấu trúc bài đã rõ ràng chưa: __________
🎤 Speaking Analysis
| Tiêu chí | MT1 | MT2 | MT3 | MT4 | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fluency & Coherence | |||||
| Lexical Resource | |||||
| Grammar Range | |||||
| Pronunciation |
Speaking Insights:
- Part nào tự tin nhất: __________
- Thời gian trung bình Part 2: __________
- Còn hay dừng/ậm ờ không: __________
- Phát âm cải thiện chưa: __________
Bước 4: Tìm Patterns
Pattern tích cực ✅
Liệt kê những điều bạn đã làm tốt hơn qua thời gian:
Pattern tiêu cực ⚠️
Liệt kê những lỗi/vấn đề lặp lại:
Mối liên hệ giữa các kỹ năng
- Vocabulary cải thiện → ảnh hưởng đến kỹ năng nào?
- Grammar cải thiện → ảnh hưởng đến kỹ năng nào?
- Kỹ năng nào “kéo” Overall score xuống nhiều nhất?
Bước 5: Bảng tổng kết
🏅 Thành tựu Phase 3
| Thành tựu | Chi tiết |
|---|---|
| Band cao nhất đạt được | |
| Kỹ năng cải thiện nhiều nhất | |
| Số câu Listening đúng cao nhất | /40 |
| Số câu Reading đúng cao nhất | /40 |
| Bài Writing tốt nhất | MT___ |
| Lần Speaking tự tin nhất | MT___ |
📏 Khoảng cách đến Band 6.0
| Kỹ năng | Điểm hiện tại | Cần thêm | Khả thi? |
|---|---|---|---|
| Listening | 🟢🟡🔴 | ||
| Reading | 🟢🟡🔴 | ||
| Writing | 🟢🟡🔴 | ||
| Speaking | 🟢🟡🔴 |
💪 Dữ liệu không nói dối! Hãy trung thực với bản thân. Biết mình đang ở đâu là bước đầu tiên để đến nơi mình muốn! 🌟
📌 Giữ bảng phân tích này! Ngày mai sẽ dùng để làm Gap Analysis chi tiết.