📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

✍️ Full Mock Writing Test

Hôm nay bạn sẽ viết cả Task 1 và Task 2 — đúng thời gian thi thật.

⚠️ Quy tắc thi thử

  • ⏱️ Task 1: 20 phút — ít nhất 150 từ
  • ⏱️ Task 2: 40 phút — ít nhất 250 từ
  • 📝 Viết tay hoặc đánh máy (khuyến khích viết tay để quen)
  • ❌ KHÔNG dùng từ điển, KHÔNG kiểm tra ngữ pháp online
  • ✅ Đếm số từ khi viết xong

Task 1: Report (20 phút — 150+ từ)

Đề bài

The bar chart below shows the percentage of adults in five countries who used the internet for different purposes in 2023.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Dữ liệu biểu đồ:

Purpose Japan USA Brazil Germany India
Social media 65% 72% 78% 58% 82%
Online shopping 71% 80% 45% 74% 38%
News reading 55% 62% 50% 68% 47%
Online banking 60% 65% 35% 70% 25%
Education/Learning 40% 45% 52% 38% 65%

Gợi ý cấu trúc

  1. Introduction (1-2 câu): Paraphrase đề bài
  2. Overview (2-3 câu): Xu hướng chính + so sánh tổng quát
  3. Body 1 (3-4 câu): Chi tiết nhóm 1 (social media + shopping)
  4. Body 2 (3-4 câu): Chi tiết nhóm 2 (news + banking + education)

Từ vựng hữu ích

  • The bar chart illustrates/compares…
  • The most striking feature is…
  • In contrast / By comparison / Similarly…
  • …accounted for the highest/lowest percentage
  • There was a significant difference between…

Task 2: Essay (40 phút — 250+ từ)

Đề bài

Some people believe that universities should focus on providing academic knowledge, while others think they should prepare students for the job market.

Discuss both views and give your own opinion.

Gợi ý cấu trúc

Introduction (40-50 từ)

  • Hook + paraphrase đề
  • Thesis statement (ý kiến của bạn)

Body 1: Academic knowledge (80-90 từ)

  • Phát triển tư duy phản biện
  • Nền tảng nghiên cứu khoa học
  • Ví dụ: ngành y, luật cần kiến thức sâu

Body 2: Job market preparation (80-90 từ)

  • Kỹ năng thực tế doanh nghiệp cần
  • Thực tập, project thực tế
  • Ví dụ: tỷ lệ thất nghiệp sinh viên mới ra trường

Body 3: Your opinion (50-60 từ)

  • Kết hợp cả hai
  • Đại học nên cân bằng lý thuyết + thực hành

Conclusion (30-40 từ)

  • Tóm tắt + khẳng định ý kiến

Từ vựng nâng cao

Từ/Cụm từ Nghĩa
academic rigour sự nghiêm túc học thuật
vocational training đào tạo nghề
critical thinking tư duy phản biện
employability khả năng được tuyển dụng
well-rounded education giáo dục toàn diện
theoretical framework khung lý thuyết
practical application ứng dụng thực tế
curriculum design thiết kế chương trình

✅ Sau khi làm bài — Tự chấm điểm

Tiêu chí chấm Writing

Task 1 — Checklist:

  • Có paraphrase đề bài (không copy nguyên)
  • Có overview nêu xu hướng chính
  • Có so sánh giữa các nhóm/quốc gia
  • Có số liệu cụ thể
  • Đủ 150+ từ
  • Không viết ý kiến cá nhân

Task 2 — Checklist:

  • Introduction rõ ràng, có thesis
  • Mỗi body paragraph có topic sentence
  • Có ví dụ/evidence hỗ trợ
  • Có cả hai views + ý kiến riêng
  • Conclusion tóm tắt không thêm ý mới
  • Đủ 250+ từ

Band Score ước tính

Tiêu chí Mô tả Điểm
Task Achievement Trả lời đúng đề, đủ ý /9
Coherence & Cohesion Logic, liên kết /9
Lexical Resource Từ vựng đa dạng, chính xác /9
Grammar Range & Accuracy Ngữ pháp đa dạng, ít lỗi /9
Trung bình /9

Ghi lại kết quả

T T T T W a a a a r s s s s i k k k k t i 1 1 2 2 n g O S B S B v a a e n n r t d t d a l : ư : ư l : c c t t í í n n h h : :

💡 Mẹo: Chụp ảnh bài viết lại để so sánh sau này. Ngày mai sẽ là Speaking — kỹ năng cuối cùng!