📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

📖 Last-minute Reading Tips

⭐ Top 10 Tips — Ghi nhớ!

1. Phân bổ thời gian nghiêm ngặt

P P P a a a s s s s s s a a a g g g e e e 1 2 3 : : : 1 2 2 7 0 3 p p p h h h ú ú ú t t t ( ( ( d t k r h u ó n n h g n h t b ) ì t n ) h )

Đặt đồng hồ bấm giờ!

2. ĐỌC CÂU HỎI TRƯỚC

  • Đọc tất cả câu hỏi của passage trước khi đọc bài
  • Gạch chân keyword trong câu hỏi
  • Biết mình cần tìm gì

3. Skimming trước, Scanning sau

  • Skim: Đọc lướt toàn bài (2-3 phút) — nắm ý chính
  • Scan: Tìm keyword cụ thể để trả lời câu hỏi

4. True / False / Not Given — Quy tắc vàng

Loại Nghĩa
TRUE Bài viết NÓI ĐÚNG như câu hỏi
FALSE Bài viết NÓI NGƯỢC lại câu hỏi
NOT GIVEN Bài viết KHÔNG ĐỀ CẬP

⚠️ NOT GIVEN ≠ “tôi nghĩ sai” — mà là “bài không nói gì về điều này”

5. Đáp án theo THỨ TỰ trong bài

  • Câu 1 → thông tin ở đầu passage
  • Câu 5 → thông tin ở giữa
  • Câu cuối → thông tin ở cuối
  • (Trừ Matching Headings — có thể random)

6. Paraphrase là chìa khóa

  • Đáp án hiếm khi dùng ĐÚNG TỪ trong bài
  • “Increased” trong bài = “rose/grew/went up” trong câu hỏi
  • Tập nhận diện synonyms

7. Đừng dùng kiến thức bên ngoài

  • Chỉ dựa vào thông tin TRONG BÀI
  • Dù bạn biết đáp án đúng từ kiến thức cá nhân → vẫn phải tìm trong passage

8. Matching Headings — đọc câu đầu + cuối

  • 80% ý chính nằm ở câu đầu tiên của đoạn
  • Nếu không rõ, đọc thêm câu cuối

9. Đừng dừng quá lâu ở 1 câu

  • Nếu >2 phút mà chưa trả lời → bỏ qua, quay lại sau
  • Đừng để 1 câu khó làm mất thời gian cho câu dễ

10. Không bao giờ bỏ trống

  • Đoán nếu cần — không trừ điểm!

🏃 Quick Practice

Bài tập 1: Synonym Matching (5 phút)

Nối từ với synonym:

Từ gốc Synonym
1. increase a) essential
2. decrease b) approximately
3. important c) rise
4. about d) decline
5. difficult e) challenging
6. suggest f) demonstrate
7. show g) propose
8. because h) due to
9. many i) numerous
10. old j) ancient/elderly

Bài tập 2: T/F/NG Practice (10 phút)

Đoạn văn:

“Coffee is the second most traded commodity in the world after oil. Brazil is the largest producer, accounting for roughly 35% of global production. The beverage contains caffeine, which can improve alertness and concentration. However, excessive consumption may lead to anxiety and sleep disturbances. Most health experts recommend limiting intake to 3-4 cups per day.”

  1. Coffee is the most traded commodity globally. ___
  2. Brazil produces about a third of the world’s coffee. ___
  3. Caffeine has no negative effects. ___
  4. Doctors recommend drinking exactly 3 cups daily. ___
  5. Coffee consumption has increased in recent years. ___

Đáp án: 1-FALSE, 2-TRUE, 3-FALSE, 4-FALSE (3-4, not exactly 3), 5-NOT GIVEN

Bài tập 3: Speed Scanning (5 phút)

Tìm thông tin trong đoạn văn trên trong 30 giây mỗi câu:

  1. What is the most traded commodity? → ___
  2. What percentage does Brazil produce? → ___
  3. What does caffeine improve? → ___
  4. How many cups per day is recommended? → ___

📋 Cheat Sheet — Dạng câu hỏi Reading

Dạng Chiến lược Tip
T/F/NG So sánh từng từ NG = không nhắc đến
Multiple Choice Loại trừ đáp án sai 2 đáp án thường rất giống
Matching Headings Câu đầu + cuối đoạn Làm các đoạn dễ trước
Sentence Completion Tìm keyword, đọc quanh Đáp án phải đúng ngữ pháp
Summary Đọc summary trước Tìm đoạn tương ứng
Matching Information Scan từng statement Mất thời gian nhất!

✅ Checklist cuối cùng — Reading

  • Biết cách phân bổ thời gian
  • Biết chiến lược cho từng dạng câu hỏi
  • Phân biệt được T/F/NG
  • Biết cách skim và scan
  • Không hoảng khi gặp từ lạ

💡 Nhớ: Reading là kỹ năng cần CHIẾN LƯỢC hơn là kiến thức! Ngày mai: Writing tips + templates!