📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Plans & Goals

Hôm nay chúng ta học về kế hoạch và mục tiêu — những từ giúp bạn nói về tương lai! 🎯

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 plan /plæn/ kế hoạch I have a plan for next year.
2 goal /ɡoʊl/ mục tiêu My goal is to pass IELTS.
3 future /ˈfjuːtʃər/ tương lai I will study hard in the future.
4 dream /driːm/ ước mơ My dream is to travel the world.
5 decide /dɪˈsaɪd/ quyết định I will decide tomorrow.
6 prepare /prɪˈper/ chuẩn bị She will prepare for the exam.
7 improve /ɪmˈpruːv/ cải thiện I will improve my English.
8 achieve /əˈtʃiːv/ đạt được He will achieve his goal.
9 promise /ˈprɑːmɪs/ hứa I promise I will study every day.
10 hope /hoʊp/ hy vọng I hope I will pass the test.
11 try /traɪ/ cố gắng I will try my best.
12 change /tʃeɪndʒ/ thay đổi I will change my habits.
13 success /səkˈses/ thành công Hard work will bring success.
14 opportunity /ˌɑːpərˈtuːnəti/ cơ hội This is a great opportunity.
15 skill /skɪl/ kỹ năng I will learn new skills.
16 experience /ɪkˈspɪriəns/ kinh nghiệm I will gain more experience.
17 career /kəˈrɪr/ sự nghiệp I will build my career.
18 save /seɪv/ tiết kiệm I will save money every month.
19 focus /ˈfoʊkəs/ tập trung I will focus on studying.
20 result /rɪˈzʌlt/ kết quả The result will be good.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Future Simple (Thì Tương lai đơn với “will”)

📖 Future Simple là gì?

Future Simple với will dùng để nói về:

  • 🔮 Quyết định ngay lúc nói: I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
  • 💭 Dự đoán (ý kiến cá nhân): I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa ngày mai.)
  • 🤝 Lời hứa: I will study harder. (Tôi sẽ học chăm hơn.)
  • ✨ Đề nghị: I will open the door for you. (Tôi sẽ mở cửa cho bạn.)

🔑 Công thức quan trọng nhất

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định ✅ S + will + V (nguyên mẫu) I will study English.
Phủ định ❌ S + will not (won’t) + V She won’t travel alone.
Câu hỏi ❓ Will + S + V? Will you help me?

🧠 Mẹo nhớ: Will đi với TẤT CẢ chủ ngữ — không cần thêm -s, -es gì cả! I will, He will, They will — đều giống nhau!

Viết tắt (Contractions)

Đầy đủ Viết tắt Ví dụ
I will I’ll I’ll study tonight.
He will He’ll He’ll come tomorrow.
She will She’ll She’ll help us.
They will They’ll They’ll arrive soon.
will not won’t I won’t give up.

✏️ Bài tập 1: Hoàn thành câu với “will”

Điền “will” hoặc “won’t” + động từ cho phù hợp:

  1. I ______ (study) English every day next year.
  2. She ______ (travel) to Japan next month.
  3. They ______ (not/come) to the party.
  4. He ______ (help) you with your homework.
  5. We ______ (not/forget) your birthday.
  6. I think it ______ (rain) tomorrow.

✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi với “will”

Chuyển các câu sau thành câu hỏi:

  1. You will pass the exam. → ______ the exam?
  2. She will come tomorrow. → ______ tomorrow?
  3. They will help us. → ______ us?
  4. He will buy a new car. → ______ a new car?
  5. It will be sunny. → ______ sunny?

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi sai. Tìm và sửa:

  1. I will studies English tomorrow.
  2. She wills come to the meeting.
  3. They will not comes to school.
  4. Will he helps me?
  5. I willn’t go to the party.
  6. He will to travel next week.

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 will study Khẳng định: will + V nguyên mẫu
2 will travel Khẳng định: will + V nguyên mẫu
3 won’t come Phủ định: won’t + V nguyên mẫu
4 will help Khẳng định: will + V nguyên mẫu
5 won’t forget Phủ định: won’t + V nguyên mẫu
6 will rain Dự đoán (ý kiến): will + V nguyên mẫu

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 Will you pass the exam? Đảo will lên đầu câu
2 Will she come tomorrow? Đảo will lên đầu câu
3 Will they help us? Đảo will lên đầu câu
4 Will he buy a new car? Đảo will lên đầu câu
5 Will it be sunny? Đảo will lên đầu câu

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 studies I will study English tomorrow. Sau will → V nguyên mẫu (không chia)
2 wills She will come to the meeting. Will không thêm -s với bất kỳ chủ ngữ nào
3 comes They will not come to school. Sau will not → V nguyên mẫu
4 helps Will he help me? Sau Will → V nguyên mẫu
5 willn’t I won’t go to the party. Dạng phủ định viết tắt là won’t
6 to travel He will travel next week. Sau will → V nguyên mẫu (không có “to”)

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - New Year’s resolutions

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I have a plan for this year. My goal is to improve my English. I will study every day. I will focus on speaking and listening.

In the future, I hope I will get a better job. I will save money and prepare for the IELTS exam. I promise I will try my best. I believe hard work will bring success.

This is a great opportunity to change my life. I will achieve my dream!

(75 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. What is the writer’s goal?
  2. What will the writer do every day?
  3. What will the writer save?
  4. What exam will the writer prepare for?
  5. Does the writer believe hard work will bring success?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 To improve his/her English. Câu “My goal is to improve my English”
2 Study. / He/She will study every day. Câu “I will study every day”
3 Money. / He/She will save money. Câu “I will save money”
4 The IELTS exam. Câu “prepare for the IELTS exam”
5 Yes. / Yes, he/she does. Câu “I believe hard work will bring success”

🎯 Tổng kết Day 1

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về kế hoạch và mục tiêu
  • Future Simple (will) — cách nói về tương lai đơn giản nhất
  • ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ bằng tiếng Anh!

🌟 Bạn đã bước vào tuần 4 — tuần cuối cùng! Bạn sẽ học cách nói về tương lai và kế hoạch. Tiếp tục cố gắng nhé! 💪🔥