📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Predictions
Hôm nay chúng ta học từ vựng về dự đoán — khi bạn nhìn thấy dấu hiệu và đoán điều sắp xảy ra! 🔮
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | predict | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán | Scientists predict the weather. |
| 2 | expect | /ɪkˈspekt/ | kỳ vọng | I expect it is going to rain. |
| 3 | weather | /ˈweðər/ | thời tiết | The weather is going to change. |
| 4 | cloud | /klaʊd/ | mây | Look at the clouds! It’s going to rain. |
| 5 | rain | /reɪn/ | mưa | It’s going to rain this afternoon. |
| 6 | sunny | /ˈsʌni/ | nắng | Tomorrow is going to be sunny. |
| 7 | storm | /stɔːrm/ | bão | A big storm is going to come. |
| 8 | grow | /ɡroʊ/ | phát triển | The company is going to grow. |
| 9 | increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng | Prices are going to increase. |
| 10 | decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm | The temperature is going to decrease. |
| 11 | population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | dân số | The population is going to grow. |
| 12 | technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ | Technology is going to change our lives. |
| 13 | problem | /ˈprɑːbləm/ | vấn đề | This problem is going to get worse. |
| 14 | solution | /səˈluːʃən/ | giải pháp | We are going to find a solution. |
| 15 | happen | /ˈhæpən/ | xảy ra | Something bad is going to happen. |
| 16 | probably | /ˈprɑːbəbli/ | có lẽ | It’s probably going to snow. |
| 17 | likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng | It’s likely going to be cold. |
| 18 | soon | /suːn/ | sớm | The bus is going to arrive soon. |
| 19 | sign | /saɪn/ | dấu hiệu | There are signs it’s going to rain. |
| 20 | evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng | The evidence shows prices are going to rise. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Future với “going to”
📖 “Going to” dùng khi nào?
Be going to dùng để nói về:
- 📋 Kế hoạch đã quyết định trước: I am going to learn Japanese. (Tôi sẽ học tiếng Nhật — đã quyết rồi.)
- 👀 Dự đoán có bằng chứng: Look at the clouds! It is going to rain. (Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.)
🔑 Công thức quan trọng nhất
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định ✅ | S + am/is/are + going to + V | I am going to study. |
| Phủ định ❌ | S + am/is/are + not going to + V | She is not going to travel. |
| Câu hỏi ❓ | Am/Is/Are + S + going to + V? | Are you going to help? |
🧠 Mẹo nhớ: Dùng đúng “am/is/are” theo chủ ngữ:
- I → am going to
- He/She/It → is going to
- You/We/They → are going to
So sánh nhanh: “will” vs “going to”
| will | going to | |
|---|---|---|
| Quyết định | Ngay lúc nói 💬 | Đã lên kế hoạch trước 📋 |
| Dự đoán | Ý kiến cá nhân 💭 | Có bằng chứng, dấu hiệu 👀 |
| Ví dụ | I’ll help you! (vừa quyết) | I’m going to visit Japan next month. (đã plan) |
| Ví dụ | I think it will rain. (đoán thôi) | Look! It’s going to rain. (nhìn mây biết) |
✏️ Bài tập 1: Hoàn thành câu với “going to”
Điền dạng đúng của “be going to” + động từ:
- I ______ (learn) English this year.
- She ______ (visit) her parents next week.
- They ______ (not/buy) a new house.
- He ______ (start) a new job.
- We ______ (not/travel) this summer.
- Look at those clouds! It ______ (rain).
✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi với “going to”
Chuyển thành câu hỏi:
- You are going to study tonight. → ______?
- She is going to cook dinner. → ______?
- They are going to move to Tokyo. → ______?
- He is going to change his job. → ______?
- It is going to be cold tomorrow. → ______?
✏️ Bài tập 3: Chọn “will” hay “going to”
Chọn đáp án đúng và giải thích:
- I’ve bought tickets. I ______ (will / am going to) fly to London next week.
- It’s hot in here. I ______ (will / am going to) open the window.
- Look! That car ______ (will / is going to) crash!
- I think robots ______ (will / are going to) replace many jobs.
- We’ve already decided. We ______ (will / are going to) get married in June.
- “The phone is ringing!” — “I ______ (will / am going to) answer it.”
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | am going to learn | Chủ ngữ I → am going to |
| 2 | is going to visit | Chủ ngữ She → is going to |
| 3 | are not going to buy | Chủ ngữ They → are not going to |
| 4 | is going to start | Chủ ngữ He → is going to |
| 5 | are not going to travel | Chủ ngữ We → are not going to |
| 6 | is going to rain | Có bằng chứng (clouds) → is going to |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Are you going to study tonight? | Đảo Are lên đầu |
| 2 | Is she going to cook dinner? | Đảo Is lên đầu |
| 3 | Are they going to move to Tokyo? | Đảo Are lên đầu |
| 4 | Is he going to change his job? | Đảo Is lên đầu |
| 5 | Is it going to be cold tomorrow? | Đảo Is lên đầu |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | am going to | Đã mua vé rồi → kế hoạch đã quyết trước |
| 2 | will | Quyết định ngay lúc nói (vừa thấy nóng) |
| 3 | is going to | Có bằng chứng (nhìn thấy xe sắp đâm) |
| 4 | will | Dự đoán ý kiến cá nhân (think → will) |
| 5 | are going to | Đã quyết định rồi (already decided) |
| 6 | will | Quyết định ngay lúc nói (chuông reo → trả lời ngay) |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):
👉 BBC Learning English - The weather
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:
Scientists predict that the weather is going to change a lot in the future. The population is going to grow, and technology is going to change our lives.
Look at the sky! The clouds are dark. It is going to rain soon. There are signs everywhere. The temperature is going to decrease this week.
We are going to find a solution to this problem. It is likely that prices are going to increase. But I expect things will get better.
(80 từ)
❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)
- What do scientists predict?
- What is going to happen to the population?
- Why is it going to rain?
- What is going to happen to prices?
- Does the writer expect things will get better?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | The weather is going to change. | Câu “Scientists predict that the weather is going to change” |
| 2 | It is going to grow. | Câu “The population is going to grow” |
| 3 | Because the clouds are dark. | Câu “The clouds are dark. It is going to rain” |
| 4 | They are going to increase. | Câu “prices are going to increase” |
| 5 | Yes. / Yes, the writer expects things will get better. | Câu “I expect things will get better” |
🎯 Tổng kết Day 2
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về dự đoán
- ✅ Going to — cách nói về kế hoạch đã quyết và dự đoán có bằng chứng
- ✅ Phân biệt will vs going to
- ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ bằng tiếng Anh!
🌟 Tuyệt vời! Bạn đã biết 2 cách nói về tương lai rồi: will và going to. Ngày mai sẽ học thêm cách nữa nhé! 🚀