📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Schedules

Hôm nay chúng ta học từ vựng về lịch trình — tàu, máy bay, lớp học, cuộc họp… tất cả theo giờ cố định! ⏰

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 schedule /ˈskedʒuːl/ lịch trình The schedule starts at 8 AM.
2 timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl/ thời khóa biểu Check the timetable for the class.
3 departure /dɪˈpɑːrtʃər/ khởi hành The departure time is 10:00.
4 arrival /əˈraɪvəl/ đến nơi The arrival time is 3 PM.
5 train /treɪn/ tàu hỏa The train leaves at 9 AM.
6 flight /flaɪt/ chuyến bay My flight departs at noon.
7 meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp The meeting starts at 2 PM.
8 class /klæs/ lớp học My English class begins at 7 PM.
9 begin /bɪˈɡɪn/ bắt đầu The show begins at 8 PM.
10 end /end/ kết thúc The movie ends at 11 PM.
11 open /ˈoʊpən/ mở cửa The shop opens at 9 AM.
12 close /kloʊz/ đóng cửa The bank closes at 3 PM.
13 leave /liːv/ rời đi The bus leaves every 30 minutes.
14 arrive /əˈraɪv/ đến The plane arrives at 5 PM.
15 depart /dɪˈpɑːrt/ khởi hành The ship departs at midnight.
16 platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga The train is on platform 3.
17 gate /ɡeɪt/ cổng Go to gate 12 for your flight.
18 delay /dɪˈleɪ/ trễ, trì hoãn The flight has a 2-hour delay.
19 on time /ɑːn taɪm/ đúng giờ The train arrives on time.
20 appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn I have an appointment at 4 PM.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Present Simple for Future (Hiện tại đơn cho Tương lai)

📖 Dùng Present Simple cho tương lai khi nào?

Chúng ta dùng Present Simple để nói về tương lai khi sự việc có lịch trình cố định, như:

  • 🚆 Tàu, xe buýt, máy bay
  • 🎬 Phim, chương trình TV
  • 🏫 Lớp học, cuộc họp
  • 🏪 Giờ mở/đóng cửa

🔑 Công thức

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định ✅ S + V (chia Present Simple) The train leaves at 9 AM.
Phủ định ❌ S + don’t/doesn’t + V The shop doesn’t open on Sunday.
Câu hỏi ❓ Do/Does + S + V? Does the movie start at 8?

🧠 Mẹo nhớ: Present Simple for Future = lịch trình cố định, không phụ thuộc ý muốn cá nhân. Tàu chạy lúc 9h dù bạn có muốn hay không!

So sánh 3 cách nói về tương lai

Cách Khi nào dùng Ví dụ
will Quyết định ngay, dự đoán I’ll help you. I think it will rain.
going to Kế hoạch đã quyết, dự đoán có dấu hiệu I’m going to study tonight. Look! It’s going to rain.
Present Simple Lịch trình cố định The train leaves at 9 AM.

✏️ Bài tập 1: Hoàn thành câu

Chia động từ ở Present Simple (cho lịch trình tương lai):

  1. The train ______ (leave) at 8:30 AM tomorrow.
  2. The movie ______ (start) at 7 PM tonight.
  3. The shop ______ (not/open) on Sundays.
  4. Our flight ______ (depart) at noon.
  5. The meeting ______ (begin) at 3 PM.
  6. The bank ______ (close) at 4 PM today.

✏️ Bài tập 2: Chọn will, going to, hay Present Simple

Chọn đáp án phù hợp nhất:

  1. The bus ______ (leave) at 6:45 every morning.
  2. I’ve decided. I ______ (study) medicine at university.
  3. It’s cloudy. It ______ (rain) soon.
  4. “I’m thirsty.” — “I ______ (get) you some water.”
  5. The concert ______ (start) at 8 PM on Saturday.
  6. We ______ (move) to a new apartment next month. We already signed the contract.
  7. What time ______ the library ______ (open) tomorrow?
  8. I think Japan ______ (win) the next World Cup.

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai

  1. The train will leaves at 9 AM. (lịch trình)
  2. The movie is going to starts at 8 PM. (lịch trình)
  3. The shop open at 10 AM every day.
  4. Does the bus leaves at 7 AM?
  5. The class don’t start until 2 PM.
  6. What time does the plane arrives?

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 leaves Lịch trình cố định, chủ ngữ The train (it) → thêm -s
2 starts Lịch trình cố định, chủ ngữ The movie (it) → thêm -s
3 doesn’t open Phủ định, chủ ngữ The shop (it) → doesn’t + V nguyên mẫu
4 departs Lịch trình cố định, chủ ngữ Our flight (it) → thêm -s
5 begins Lịch trình cố định, chủ ngữ The meeting (it) → thêm -s
6 closes Lịch trình cố định, chủ ngữ The bank (it) → thêm -s

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 leaves (Present Simple) Lịch trình xe buýt cố định
2 am going to study Kế hoạch đã quyết định (I’ve decided)
3 is going to rain Dự đoán có bằng chứng (cloudy)
4 will get Quyết định ngay lúc nói
5 starts (Present Simple) Lịch trình concert cố định
6 are going to move Kế hoạch đã quyết (signed contract)
7 doesopen (Present Simple) Hỏi lịch trình mở cửa
8 will win Dự đoán ý kiến cá nhân (I think)

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 will leaves The train leaves at 9 AM. Lịch trình → dùng Present Simple, không dùng will
2 is going to starts The movie starts at 8 PM. Lịch trình → dùng Present Simple
3 open The shop opens at 10 AM. Chủ ngữ The shop (it) → thêm -s
4 leaves Does the bus leave at 7 AM? Sau does → V nguyên mẫu
5 don’t The class doesn’t start until 2 PM. Chủ ngữ The class (it) → doesn’t
6 arrives What time does the plane arrive? Sau does → V nguyên mẫu

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Commuting

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I have a busy schedule tomorrow. My flight departs at 10 AM from gate 15. I need to arrive at the airport early. The train to the airport leaves at 7:30 AM from platform 2.

My meeting in Tokyo begins at 3 PM and ends at 5 PM. After the meeting, I have an appointment at 6 PM. The last train home departs at 9 PM. I hope there is no delay and everything is on time!

(75 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. What time does the flight depart?
  2. What time does the train leave?
  3. What time does the meeting begin?
  4. What time does the last train depart?
  5. What does the writer hope?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 At 10 AM. Câu “My flight departs at 10 AM”
2 At 7:30 AM. Câu “The train leaves at 7:30 AM”
3 At 3 PM. Câu “My meeting begins at 3 PM”
4 At 9 PM. Câu “The last train departs at 9 PM”
5 No delay and everything on time. Câu “I hope there is no delay and everything is on time”

🎯 Tổng kết Day 3

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về lịch trình
  • Present Simple for Future — dùng cho lịch trình cố định
  • ✅ Phân biệt 3 cách nói về tương lai: will, going to, Present Simple
  • ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ bằng tiếng Anh!

🌟 Giỏi quá! Bạn đã biết 3 cách nói về tương lai rồi. Ngày mai học thêm Future Continuous nhé! 🚀