📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Career Goals

Hôm nay chúng ta học từ vựng về mục tiêu nghề nghiệp — thăng tiến, kỹ năng, công việc mơ ước! 💼🚀

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 career /kəˈrɪr/ sự nghiệp I want to build a great career.
2 job /dʒɑːb/ công việc He is going to find a new job.
3 company /ˈkʌmpəni/ công ty I will work at a big company.
4 salary /ˈsæləri/ lương My salary will increase next year.
5 promote /prəˈmoʊt/ thăng chức She is going to be promoted soon.
6 interview /ˈɪntərvjuː/ phỏng vấn I’m going to have an interview tomorrow.
7 resume /rɪˈzuːm/ hồ sơ xin việc I will update my resume tonight.
8 apply /əˈplaɪ/ nộp đơn I’m going to apply for that job.
9 hire /haɪər/ tuyển dụng The company will hire 10 new people.
10 qualify /ˈkwɑːlɪfaɪ/ đủ tiêu chuẩn She will qualify for the position.
11 manager /ˈmænɪdʒər/ quản lý I want to become a manager.
12 colleague /ˈkɑːliːɡ/ đồng nghiệp My colleagues are very friendly.
13 project /ˈprɑːdʒekt/ dự án I’m going to lead a new project.
14 deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót The deadline is next Friday.
15 training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo I will attend a training course.
16 certificate /sərˈtɪfɪkət/ chứng chỉ I’m going to get an IELTS certificate.
17 professional /prəˈfeʃənəl/ chuyên nghiệp He is a professional developer.
18 resign /rɪˈzaɪn/ nghỉ việc She is going to resign next month.
19 retire /rɪˈtaɪər/ nghỉ hưu He will retire at 65.
20 income /ˈɪnkʌm/ thu nhập I want to increase my income.

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Will vs Going to (Tổng hợp)

📖 Khi nào dùng WILL?

Tình huống Ví dụ Giải thích
🎯 Quyết định ngay lúc nói “The phone’s ringing.” — “I**’ll** answer it.” Vừa nghe chuông → quyết luôn
💭 Dự đoán (ý kiến) I think she will get the job. “I think” → ý kiến cá nhân
🤝 Lời hứa I will always help you. Hứa hẹn
✨ Đề nghị I**’ll** carry that for you. Đề nghị giúp

📖 Khi nào dùng GOING TO?

Tình huống Ví dụ Giải thích
📋 Kế hoạch đã quyết I**’m going to** study medicine. (đã quyết) Đã suy nghĩ trước
👀 Dự đoán có bằng chứng Look! It**’s going to** rain. (mây đen) Nhìn thấy dấu hiệu

🔑 Bảng tổng hợp siêu dễ nhớ

WILL GOING TO
Quyết định Ngay lúc nói 💬 Đã quyết trước 📋
Dự đoán “I think…” 💭 Có bằng chứng 👀
Lời hứa ✅ I will… ❌ Không dùng
Đề nghị ✅ I’ll help! ❌ Không dùng

🧠 Mẹo siêu nhớ:

  • WILL = Want to decide now (Muốn quyết ngay)
  • GOING TO = Got a plan already (Đã có kế hoạch)

✏️ Bài tập 1: Chọn will hay going to

  1. “Why did you buy paint?” — “I ______ (paint) the kitchen.”
  2. “It’s cold in here.” — “I ______ (close) the window.”
  3. I’ve decided. I ______ (apply) for that job at Google.
  4. I think robots ______ (replace) many jobs in the future.
  5. She’s studied very hard. She ______ (pass) the exam.
  6. “I don’t understand this.” — “I ______ (explain) it to you.”
  7. We ______ (get) married in June. We already booked the church.
  8. I believe the company ______ (grow) a lot next year.

✏️ Bài tập 2: Hoàn thành đoạn hội thoại

Điền will hoặc going to:

A: What are your plans for the weekend? B: I (1)______ visit my parents. I already bought the train ticket. A: That’s nice! What about Sunday? B: I don’t have plans for Sunday yet. A: Let’s go to the movies! B: Good idea! I (2)______ check the movie schedule. A: Look at the sky! It (3)______ rain. B: Oh no! I (4)______ bring an umbrella. A: I think the new Marvel movie (5)______ be great! B: I (6)______ buy tickets online tonight. I already chose the seats.

✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai (chọn will/going to phù hợp hơn)

  1. “I’m hungry.” — “I’m going to make you a sandwich.” (quyết định ngay)
  2. I’ve been thinking, and I will change my job next year. (đã suy nghĩ kỹ)
  3. Look at those dark clouds. I think it will rain. (có bằng chứng)
  4. She will have a baby in March. She’s 8 months pregnant. (bằng chứng rõ ràng)

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 am going to paint Đã mua sơn rồi → kế hoạch đã quyết
2 will close Quyết định ngay lúc nói (vừa thấy lạnh)
3 am going to apply “I’ve decided” → kế hoạch đã quyết
4 will replace Dự đoán ý kiến (I think)
5 is going to pass Có bằng chứng (studied hard)
6 will explain Đề nghị giúp ngay lúc nói
7 are going to get Đã book nhà thờ → kế hoạch đã quyết
8 will grow Dự đoán ý kiến (I believe)

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 am going to Đã mua vé rồi → kế hoạch
2 will Quyết định ngay (vừa đồng ý đi xem)
3 is going to Nhìn trời có dấu hiệu → bằng chứng
4 will Quyết định ngay (vừa biết trời mưa)
5 will Dự đoán ý kiến (I think)
6 am going to Đã chọn ghế rồi → kế hoạch đã quyết

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Sửa đúng Giải thích
1 “I**’ll** make you a sandwich.” Quyết định ngay lúc nói → dùng will
2 “I**’m going to** change my job.” Đã suy nghĩ kỹ → kế hoạch đã quyết → going to
3 “It**’s going to** rain.” Nhìn thấy mây đen → có bằng chứng → going to
4 “She**’s going to** have a baby.” Mang thai 8 tháng → bằng chứng rõ ràng → going to

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Are you a workaholic?

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

I have big plans for my career. I am going to apply for a new job at a big company. I already updated my resume. I have an interview next week.

If I get the job, my salary will increase. I think the manager will be happy with my project experience. I am going to study for an IELTS certificate too.

My colleague told me the company will hire more people. I believe I will get promoted in two years. I am going to work hard and be more professional.

(85 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. What is the writer going to apply for?
  2. When is the interview?
  3. What will happen to the salary?
  4. What certificate is the writer going to study for?
  5. When does the writer believe he/she will get promoted?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 A new job at a big company. Câu “apply for a new job at a big company”
2 Next week. Câu “I have an interview next week”
3 It will increase. Câu “my salary will increase”
4 IELTS certificate. Câu “study for an IELTS certificate”
5 In two years. Câu “I will get promoted in two years”

🎯 Tổng kết Day 5

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về mục tiêu nghề nghiệp
  • ✅ Phân biệt rõ ràng will vs going to
  • ✅ Đọc được đoạn văn 85 từ bằng tiếng Anh!

🌟 Bạn đã nắm vững will và going to rồi! Ngày mai học First Conditional — câu điều kiện loại 1 nhé! 🔥