📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (20 phút) — Ôn tập từ vựng

📝 Tổng hợp chủ đề tuần 4

Ngày Chủ đề Số từ
Day 1 Plans & Goals 20 từ
Day 2 Predictions 20 từ
Day 3 Schedules 20 từ
Day 4 Travel Plans 20 từ
Day 5 Career Goals 20 từ
Day 6 Technology & Future 20 từ
Tổng 120 từ

✏️ Bài ôn từ vựng: Điền từ đúng

Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống:

  1. My ______ is to pass the IELTS exam this year. (goal / gate / guide)
  2. The ______ leaves at 9 AM from platform 3. (trip / train / ticket)
  3. Don’t forget your ______ when you travel abroad. (luggage / passport / souvenir)
  4. I want to get a ______ in IELTS. (certificate / deadline / schedule)
  5. ______ intelligence will change many jobs. (Electric / Digital / Artificial)
  6. She will ______ for that job tomorrow. (apply / arrive / achieve)
  7. The ______ to Osaka is 3 hours by train. (departure / destination / delay)
  8. I need to ______ my resume before the interview. (update / upload / invent)
  9. If you ______ hard, you will succeed. (focus / flight / future)
  10. My ______ will increase if I get promoted. (salary / souvenir / schedule)

🌙 Buổi tối (50-60 phút) — Mini Test

📖 Tổng hợp ngữ pháp tuần 4

Ngữ pháp Công thức Khi nào dùng
Future Simple (will) S + will + V Quyết định ngay, lời hứa, dự đoán (ý kiến)
Going to S + am/is/are going to + V Kế hoạch đã quyết, dự đoán (bằng chứng)
Present Simple for Future S + V (Present Simple) Lịch trình cố định (tàu, bus, lớp học)
Future Continuous S + will be + V-ing Đang xảy ra tại thời điểm trong tương lai
First Conditional If + Present Simple, will + V Điều kiện có thể xảy ra

📝 MINI TEST — Phần 1: Chọn đáp án đúng (20 câu)

Câu 1-5: Chọn will, going to, hoặc Present Simple

  1. The meeting ______ at 2 PM tomorrow. (lịch trình)

    • a) will start
    • b) is going to start
    • c) starts
  2. “It’s hot!” — “I ______ open the window.”

    • a) will
    • b) am going to
    • c) —
  3. I’ve already bought paint. I ______ paint the house this weekend.

    • a) will
    • b) am going to
    • c) —
  4. Look at those dark clouds! It ______ rain.

    • a) will
    • b) is going to
    • c) rains
  5. The train ______ at 8:30 every morning.

    • a) will leave
    • b) is going to leave
    • c) leaves

Câu 6-10: Future Continuous

  1. At 10 PM tonight, I ______ (sleep).

    • a) will sleep
    • b) will be sleeping
    • c) am sleeping
  2. This time tomorrow, she ______ (fly) to London.

    • a) will fly
    • b) will be flying
    • c) flies
  3. ______ you ______ the car tonight?

    • a) Will … use
    • b) Will … be using
    • c) Do … use
  4. They ______ (not/work) at midnight.

    • a) won’t work
    • b) won’t be working
    • c) don’t work
  5. I ______ (study) all day tomorrow. Don’t disturb me.

    • a) will study
    • b) will be studying
    • c) study

Câu 11-15: First Conditional

  1. If it ______ tomorrow, we will stay home.

    • a) rains
    • b) will rain
    • c) is raining
  2. If she ______ hard, she will pass the exam.

    • a) will study
    • b) studies
    • c) is going to study
  3. I will buy a new phone if I ______ enough money.

    • a) will save
    • b) save
    • c) am saving
  4. If you ______ breakfast, you will be hungry.

    • a) won’t eat
    • b) don’t eat
    • c) aren’t eating
  5. We will be late if we ______ now.

    • a) won’t leave
    • b) don’t leave
    • c) aren’t going to leave

Câu 16-20: Tổng hợp

  1. I think robots ______ replace many jobs in the future. (ý kiến)

    • a) will
    • b) are going to
    • c) —
  2. She’s 8 months pregnant. She ______ have a baby soon. (bằng chứng)

    • a) will
    • b) is going to
    • c) —
  3. If you update your skills, you ______ find better jobs.

    • a) will
    • b) are going to
    • c) —
  4. At 3 PM tomorrow, I ______ a meeting. (đang họp lúc đó)

    • a) will have
    • b) will be having
    • c) have
  5. The flight ______ at noon. Check the schedule. (lịch trình)

    • a) will depart
    • b) is going to depart
    • c) departs

📝 MINI TEST — Phần 2: Sửa lỗi sai (5 câu)

Mỗi câu có 1 lỗi. Tìm và sửa:

  1. If it will rain, I will stay home.
  2. The train will leaves at 9 AM tomorrow.
  3. She wills come to the party.
  4. I will studying all night.
  5. If you don’t hurry, you will missing the bus.

📝 MINI TEST — Phần 3: Viết câu (5 câu)

Viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý:

  1. I / going to / learn / Japanese / next year
  2. If / you / study / hard / you / pass / the exam
  3. The bus / leave / at / 7:30 AM / every morning
  4. This time tomorrow / I / fly / to Vietnam
  5. I promise / I / will / help / you

📝 MINI TEST — Phần 4: Đọc hiểu

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

My name is Hana. I have many plans for next year. I am going to change my career. I will apply for a new job at a technology company. If I get the job, I will move to Tokyo.

My flight to Tokyo departs at 10 AM on January 5th. This time next month, I will be living in a new city! I am going to take a training course for artificial intelligence. If I learn AI, I will have many opportunities.

I hope my dream will come true. I will focus on my goals and try my best. If I work hard, I will achieve success!

(90 từ)

Câu hỏi:

  1. What is Hana going to do next year?
  2. What will happen if she gets the job?
  3. What time does her flight depart?
  4. What will she be doing this time next month?
  5. What training course is she going to take?
  6. What will happen if she learns AI?
  7. What does Hana hope?
  8. What will happen if she works hard?

✅ Đáp án Mini Test — Phần 1

Câu Đáp án Giải thích
1 c) starts Lịch trình cố định → Present Simple
2 a) will Quyết định ngay lúc nói
3 b) am going to Đã mua sơn → kế hoạch đã quyết
4 b) is going to Mây đen → bằng chứng
5 c) leaves Lịch trình tàu cố định → Present Simple
6 b) will be sleeping Thời điểm cụ thể → Future Continuous
7 b) will be flying This time tomorrow → Future Continuous
8 b) Will … be using Hỏi lịch sự → Future Continuous
9 b) won’t be working Thời điểm cụ thể (midnight) → Future Continuous
10 b) will be studying All day → kéo dài → Future Continuous
11 a) rains Mệnh đề IF → Present Simple
12 b) studies Mệnh đề IF → Present Simple
13 b) save Mệnh đề IF → Present Simple
14 b) don’t eat Mệnh đề IF → Present Simple phủ định
15 b) don’t leave Mệnh đề IF → Present Simple phủ định
16 a) will “I think” → ý kiến → will
17 b) is going to 8 tháng thai → bằng chứng → going to
18 a) will Mệnh đề chính của First Conditional
19 b) will be having Thời điểm cụ thể (3 PM) → Future Continuous
20 c) departs Lịch trình cố định → Present Simple

Thang điểm Phần 1: ______ / 20 câu

✅ Đáp án Mini Test — Phần 2

Câu Lỗi sai Sửa đúng Giải thích
1 will rain If it rains Mệnh đề IF không dùng will
2 will leaves The train leaves Lịch trình → Present Simple
3 wills She will come Will không thêm -s
4 will studying I will be studying Future Continuous = will be + V-ing
5 will missing you will miss Sau will → V nguyên mẫu

Thang điểm Phần 2: ______ / 5 câu

✅ Đáp án Mini Test — Phần 3

Câu Đáp án
1 I am going to learn Japanese next year.
2 If you study hard, you will pass the exam.
3 The bus leaves at 7:30 AM every morning.
4 This time tomorrow, I will be flying to Vietnam.
5 I promise I will help you.

Thang điểm Phần 3: ______ / 5 câu

✅ Đáp án Mini Test — Phần 4

Câu Đáp án Giải thích
1 She is going to change her career. Câu “I am going to change my career”
2 She will move to Tokyo. Câu “If I get the job, I will move to Tokyo”
3 At 10 AM on January 5th. Câu “My flight departs at 10 AM on January 5th”
4 She will be living in a new city. Câu “I will be living in a new city”
5 Artificial intelligence (AI). Câu “training course for artificial intelligence”
6 She will have many opportunities. Câu “If I learn AI, I will have many opportunities”
7 Her dream will come true. Câu “I hope my dream will come true”
8 She will achieve success. Câu “If I work hard, I will achieve success”

Thang điểm Phần 4: ______ / 8 câu


🏆 Tổng điểm Mini Test

Phần Điểm
Phần 1: Chọn đáp án ______ / 20
Phần 2: Sửa lỗi ______ / 5
Phần 3: Viết câu ______ / 5
Phần 4: Đọc hiểu ______ / 8
TỔNG ______ / 38
Mức điểm Đánh giá
34-38 ⭐⭐⭐ Xuất sắc! Bạn nắm vững kiến thức tuần 4!
27-33 ⭐⭐ Tốt! Ôn lại vài điểm nhỏ nữa thôi!
19-26 ⭐ Khá! Nên ôn lại các bài trong tuần.
Dưới 19 Cần ôn lại kỹ hơn. Đọc lại Day 1-6 nhé!

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này để ôn tập:

👉 BBC Learning English - Planning for the future

💡 Mẹo: So sánh khả năng nghe của bạn với tuần trước. Bạn có thấy mình hiểu nhiều hơn không?


✅ Đáp án Bài ôn từ vựng (Buổi sáng)

Câu Đáp án Giải thích
1 goal Mục tiêu
2 train Tàu hỏa rời ga
3 passport Hộ chiếu khi đi nước ngoài
4 certificate Chứng chỉ IELTS
5 Artificial Artificial intelligence = trí tuệ nhân tạo
6 apply Nộp đơn xin việc
7 destination Điểm đến
8 update Cập nhật resume
9 focus Tập trung
10 salary Lương

🎯 Tổng kết Tuần 4

Tuần này bạn đã học:

  • 120 từ vựng mới (6 chủ đề)
  • 5 cấu trúc ngữ pháp về tương lai
  • ✅ Đọc 6 đoạn văn tiếng Anh
  • ✅ Hoàn thành Mini Test tổng hợp

📊 Ngữ pháp tuần 4 — Tóm tắt cuối cùng

Cấu trúc Công thức Ví dụ nhanh
will S + will + V I’ll help you.
going to S + be going to + V I’m going to study.
Present Simple S + V (lịch trình) The train leaves at 9.
Future Continuous S + will be + V-ing I’ll be working at 3 PM.
First Conditional If + Present, will + V If it rains, I’ll stay home.

🌟🎉 CHÚC MỪNG! Bạn đã hoàn thành Tuần 4 — tuần cuối cùng của tháng đầu tiên! Bạn đã học được rất nhiều — từ Present Simple đến Future Continuous và First Conditional. Hãy tự hào về bản thân nhé! Tiếp tục luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh! 💪🔥🚀