📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Body Parts

Hôm nay chúng ta học về các bộ phận cơ thể — từ vựng cực kỳ cơ bản và cần thiết khi nói về sức khỏe! 💪

💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!

📝 20 từ vựng hôm nay

# English Phát âm (IPA) Tiếng Việt Ví dụ
1 head /hed/ đầu My head hurts.
2 eye /aɪ/ mắt She has brown eyes.
3 ear /ɪr/ tai I clean my ears every day.
4 nose /noʊz/ mũi His nose is red.
5 mouth /maʊθ/ miệng Open your mouth, please.
6 tooth /tuːθ/ răng I brush my teeth twice a day.
7 neck /nek/ cổ My neck is stiff.
8 shoulder /ˈʃoʊldər/ vai He has broad shoulders.
9 arm /ɑːrm/ cánh tay Raise your arms!
10 hand /hænd/ bàn tay Wash your hands!
11 finger /ˈfɪŋɡər/ ngón tay I cut my finger.
12 chest /tʃest/ ngực Take a deep breath — feel your chest move.
13 back /bæk/ lưng My back hurts after sitting.
14 stomach /ˈstʌmək/ bụng, dạ dày My stomach is full.
15 leg /leɡ/ chân (cả chân) He broke his leg.
16 knee /niː/ đầu gối Bend your knees!
17 foot /fʊt/ bàn chân My feet are tired.
18 toe /toʊ/ ngón chân I hurt my toe.
19 heart /hɑːrt/ tim Your heart beats every second.
20 skin /skɪn/ da The sun can burn your skin.

💡 Lưu ý số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth, foot → feet, eye → eyes (bình thường)

✏️ Bài tập sáng

  1. Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
  2. Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
  3. Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
  4. Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Imperative (Câu mệnh lệnh)

📖 Imperative là gì?

Imperative (Câu mệnh lệnh) dùng để:

  • 📢 Ra lệnh, yêu cầu: Stand up! (Đứng lên!)
  • 🙏 Đưa ra lời khuyên: Drink more water. (Uống nhiều nước hơn.)
  • ⚠️ Cảnh báo: Don’t touch that! (Đừng chạm vào đó!)
  • 📋 Hướng dẫn: Turn left at the corner. (Rẽ trái ở góc đường.)

🔑 Công thức

Loại Công thức Ví dụ
Khẳng định ✅ Động từ nguyên mẫu + … Stand up! / Open your mouth!
Phủ định ❌ Don’t + động từ nguyên mẫu + … Don’t run! / Don’t eat that!
Lịch sự 🙏 Please + động từ… hoặc Động từ… + please Please sit down. / Sit down, please.

🧠 Mẹo nhớ: Câu mệnh lệnh KHÔNG có chủ ngữ — vì người nghe đã hiểu là đang nói với họ!

  • Stand up! (Đúng)
  • You stand up! (Sai — không cần “You”)

Ví dụ với từ vựng hôm nay

Khẳng định Phủ định
Raise your hand! (Giơ tay lên!) Don’t move your hand! (Đừng cử động tay!)
Close your eyes! (Nhắm mắt!) Don’t open your eyes! (Đừng mở mắt!)
Touch your nose! (Chạm vào mũi!) Don’t touch your nose! (Đừng chạm mũi!)
Bend your knees! (Gập gối!) Don’t bend your back! (Đừng cong lưng!)

✏️ Bài tập 1: Viết câu mệnh lệnh

Dùng từ gợi ý để viết câu mệnh lệnh khẳng định:

  1. (open / mouth) → ______
  2. (wash / hands) → ______
  3. (close / eyes) → ______
  4. (raise / arms) → ______
  5. (touch / toes) → ______
  6. (turn / head) → ______

✏️ Bài tập 2: Viết câu mệnh lệnh phủ định

Chuyển sang dạng phủ định:

  1. Run in the hospital! → ______
  2. Touch your eyes! → ______
  3. Eat too much sugar! → ______
  4. Stand on one leg! → ______
  5. Scratch your skin! → ______
  6. Move your arm! → ______

✏️ Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. ______ your teeth before bed! (a. Brush / b. Brushes / c. Brushing)
  2. ______ run in the classroom! (a. Not / b. Don’t / c. Doesn’t)
  3. Please ______ down. (a. sitting / b. sits / c. sit)
  4. ______ touch the hot water! (a. Don’t / b. Not / c. No)
  5. ______ your hands before eating! (a. Washes / b. Wash / c. Washing)
  6. ______ straight! Your back will hurt. (a. Sit / b. Sits / c. Sitting)

✅ Đáp án Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 Open your mouth! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ
2 Wash your hands! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ
3 Close your eyes! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ
4 Raise your arms! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ
5 Touch your toes! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ
6 Turn your head! Động từ nguyên mẫu + bổ ngữ

✅ Đáp án Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 Don’t run in the hospital! Don’t + động từ nguyên mẫu
2 Don’t touch your eyes! Don’t + động từ nguyên mẫu
3 Don’t eat too much sugar! Don’t + động từ nguyên mẫu
4 Don’t stand on one leg! Don’t + động từ nguyên mẫu
5 Don’t scratch your skin! Don’t + động từ nguyên mẫu
6 Don’t move your arm! Don’t + động từ nguyên mẫu

✅ Đáp án Bài tập 3

Câu Đáp án Giải thích
1 a. Brush Câu mệnh lệnh → động từ nguyên mẫu
2 b. Don’t Phủ định mệnh lệnh → Don’t + V
3 c. sit Please + động từ nguyên mẫu
4 a. Don’t Phủ định mệnh lệnh → Don’t + V
5 b. Wash Câu mệnh lệnh → động từ nguyên mẫu
6 a. Sit Câu mệnh lệnh → động từ nguyên mẫu

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

Nghe bài này và cố hiểu ý chính (không cần hiểu hết!):

👉 BBC Learning English - Health

💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript. Đừng lo nếu không hiểu — chỉ cần quen tai với tiếng Anh!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Đọc đoạn văn sau — tất cả từ đều từ bài hôm nay:

My head hurts today. I think I have a headache. My eyes are tired too. I sit all day and my back is stiff.

The doctor says: “Stand up every hour. Move your legs. Stretch your arms and shoulders. Don’t sit too long!”

Now I walk every day. I touch my toes to stretch. My body feels better. Take care of your body!

(65 từ)

❓ Câu hỏi (trả lời ngắn gọn)

  1. What hurts today?
  2. What does the doctor say?
  3. What does the person do every day now?
  4. Which body parts should you stretch?
  5. How does the person feel now?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 His/Her head hurts. Câu “My head hurts today”
2 Stand up every hour, move, stretch. Câu “Stand up every hour…”
3 He/She walks every day. Câu “Now I walk every day”
4 Arms and shoulders. Câu “Stretch your arms and shoulders”
5 Better / The body feels better. Câu “My body feels better”

🎯 Tổng kết Day 1

Hôm nay bạn đã học:

  • 20 từ vựng về các bộ phận cơ thể
  • Imperative — câu mệnh lệnh (Stand up! / Don’t run!)
  • ✅ Đọc được đoạn văn 65 từ về chăm sóc cơ thể!

✅ Checklist cuối ngày

  • Đọc to 20 từ vựng ít nhất 2 lần
  • Hiểu công thức câu mệnh lệnh (V! / Don’t + V!)
  • Làm xong 3 bài tập ngữ pháp
  • Đọc đoạn reading và trả lời câu hỏi
  • Nghe BBC ít nhất 1 lần

🌟 Bắt đầu tuần mới rồi! Chủ đề sức khỏe rất thiết thực — học xong có thể dùng ngay! Cố lên nhé! 😊💪