📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: At the Doctor
Hôm nay chúng ta học những từ bạn cần khi đi khám bệnh — rất thực tế! 🏥
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | doctor | /ˈdɒktər/ | bác sĩ | I need to see a doctor. |
| 2 | nurse | /nɜːrs/ | y tá | The nurse checks my blood pressure. |
| 3 | hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | He went to the hospital. |
| 4 | clinic | /ˈklɪnɪk/ | phòng khám | There is a clinic near my house. |
| 5 | patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân | The patient is waiting. |
| 6 | appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn (khám) | I have an appointment at 10 AM. |
| 7 | examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | khám, kiểm tra | The doctor will examine you. |
| 8 | prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc | Here is your prescription. |
| 9 | medicine | /ˈmedɪsɪn/ | thuốc | Take this medicine twice a day. |
| 10 | pill | /pɪl/ | viên thuốc | Take two pills after meals. |
| 11 | injection | /ɪnˈdʒekʃən/ | tiêm, mũi tiêm | She needs an injection. |
| 12 | blood | /blʌd/ | máu | The nurse takes a blood test. |
| 13 | blood pressure | /blʌd ˈpreʃər/ | huyết áp | Your blood pressure is normal. |
| 14 | X-ray | /ˈeksreɪ/ | chụp X-quang | You need an X-ray. |
| 15 | check-up | /ˈtʃekʌp/ | khám tổng quát | I have a health check-up every year. |
| 16 | treatment | /ˈtriːtmənt/ | điều trị | What treatment do I need? |
| 17 | emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | cấp cứu | Call an ambulance — it’s an emergency! |
| 18 | ambulance | /ˈæmbjələns/ | xe cấp cứu | The ambulance arrived quickly. |
| 19 | insurance | /ɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm | Do you have health insurance? |
| 20 | pharmacy | /ˈfɑːrməsi/ | nhà thuốc | Buy medicine at the pharmacy. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Can / Can’t
📖 Can / Can’t là gì?
Can dùng để nói về:
- 💪 Khả năng: I can swim. (Tôi biết bơi.)
- 🙋 Xin phép: Can I sit here? (Tôi ngồi đây được không?)
- ✅ Cho phép: You can go home now. (Bạn có thể về nhà.)
🔑 Công thức
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định ✅ | S + can + V (nguyên mẫu) | I can walk now. |
| Phủ định ❌ | S + can’t + V (nguyên mẫu) | I can’t sleep well. |
| Câu hỏi ❓ | Can + S + V (nguyên mẫu)? | Can you move your arm? |
🧠 Mẹo nhớ: Sau can/can’t, động từ luôn ở nguyên mẫu — giống should!
- ✅ She can walk.
- ❌
She can walks.
Ví dụ trong bệnh viện
| Tình huống | Câu ví dụ |
|---|---|
| Hỏi bác sĩ | Can I take this medicine? |
| Mô tả triệu chứng | I can’t breathe well. |
| Khả năng | He can walk with a cane. |
| Xin phép | Can I see the doctor now? |
| Không thể | She can’t move her arm. |
✏️ Bài tập 1: Điền can hoặc can’t
- I have a broken leg. I ______ walk.
- The doctor is free now. You ______ see him.
- She is very sick. She ______ go to work.
- The pharmacy is open. You ______ buy medicine there.
- He has a sore throat. He ______ speak loudly.
- I feel better now. I ______ go home.
✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi với Can
Viết câu hỏi dùng Can:
- (I / see / the doctor) → ______?
- (you / move / your arm) → ______?
- (she / take / this medicine) → ______?
- (I / go / home today) → ______?
- (he / walk / without help) → ______?
- (we / make / an appointment) → ______?
✏️ Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- I ______ breathe well. I need help. (a. can / b. can’t)
- ______ I have some water, please? (a. Can / b. Can’t)
- The nurse says you ______ go home now. (a. can / b. can’t)
- He broke his arm. He ______ write. (a. can / b. can’t)
- ______ she see the doctor today? (a. Can / b. Does can)
- I feel much better. I ______ eat normally now. (a. can / b. can’t)
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | can’t | Gãy chân → không thể đi |
| 2 | can | Bác sĩ rảnh → có thể gặp |
| 3 | can’t | Ốm nặng → không thể đi làm |
| 4 | can | Nhà thuốc mở → có thể mua |
| 5 | can’t | Đau họng → không thể nói to |
| 6 | can | Cảm thấy khỏe hơn → có thể về |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Can I see the doctor? | Can + S + V nguyên mẫu |
| 2 | Can you move your arm? | Can + S + V nguyên mẫu |
| 3 | Can she take this medicine? | Can + S + V nguyên mẫu |
| 4 | Can I go home today? | Can + S + V nguyên mẫu |
| 5 | Can he walk without help? | Can + S + V nguyên mẫu |
| 6 | Can we make an appointment? | Can + S + V nguyên mẫu |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | b. can’t | Cần giúp đỡ → không thể thở tốt |
| 2 | a. Can | Xin phép lịch sự |
| 3 | a. can | Y tá cho phép về |
| 4 | b. can’t | Gãy tay → không thể viết |
| 5 | a. Can | Câu hỏi: Can + S + V |
| 6 | a. can | Khỏe hơn → có thể ăn bình thường |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
👉 BBC Learning English - Going to the doctor
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript.
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
I go to the clinic today. I have an appointment with the doctor at 2 PM. The nurse checks my blood pressure and temperature.
The doctor says: “Can you open your mouth? Can you breathe deeply?” He examines me and writes a prescription.
“You have an infection. Take this medicine three times a day. You can buy it at the pharmacy. You can’t eat spicy food for one week.”
(75 từ)
❓ Câu hỏi
- Where does the person go?
- What does the nurse check?
- What does the doctor ask the patient to do?
- What is wrong with the patient?
- Where can the patient buy medicine?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | The clinic. | Câu “I go to the clinic today” |
| 2 | Blood pressure and temperature. | Câu “The nurse checks my blood pressure and temperature” |
| 3 | Open mouth and breathe deeply. | Câu “Can you open your mouth? Can you breathe deeply?” |
| 4 | An infection. | Câu “You have an infection” |
| 5 | At the pharmacy. | Câu “You can buy it at the pharmacy” |
🎯 Tổng kết Day 3
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về đi khám bệnh
- ✅ Can / Can’t — diễn tả khả năng và xin phép
- ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ về đi khám bệnh!
✅ Checklist cuối ngày
- Đọc to 20 từ vựng ít nhất 2 lần
- Hiểu công thức can/can’t (S + can + V)
- Làm xong 3 bài tập ngữ pháp
- Đọc đoạn reading và trả lời câu hỏi
- Nghe BBC ít nhất 1 lần
🌟 Tuyệt vời! Bây giờ bạn đã biết nói chuyện với bác sĩ bằng tiếng Anh rồi! Tiếp tục nhé! 😊💪