📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Healthy Habits
Hôm nay chúng ta học về thói quen lành mạnh — cách sống khỏe mỗi ngày! 🥗
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | exercise | /ˈeksərsaɪz/ | tập thể dục | I exercise every morning. |
| 2 | walk | /wɔːk/ | đi bộ | I walk to work every day. |
| 3 | run | /rʌn/ | chạy | She runs in the park. |
| 4 | sleep | /sliːp/ | ngủ | I sleep 8 hours a night. |
| 5 | wake up | /weɪk ʌp/ | thức dậy | I wake up at 6 AM. |
| 6 | breakfast | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng | Eat breakfast every day! |
| 7 | vitamin | /ˈvaɪtəmɪn/ | vitamin | Fruits have many vitamins. |
| 8 | vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | rau | Eat more vegetables! |
| 9 | fruit | /fruːt/ | trái cây | I eat fruit after lunch. |
| 10 | water | /ˈwɔːtər/ | nước | Drink 2 liters of water a day. |
| 11 | sugar | /ˈʃʊɡər/ | đường | Too much sugar is bad for you. |
| 12 | fat | /fæt/ | chất béo, mỡ | Avoid too much fat in food. |
| 13 | diet | /ˈdaɪət/ | chế độ ăn | A balanced diet is important. |
| 14 | weight | /weɪt/ | cân nặng | I want to lose weight. |
| 15 | stress | /stres/ | căng thẳng | Too much stress is unhealthy. |
| 16 | relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn | You need to relax more. |
| 17 | smoke | /smoʊk/ | hút thuốc | Don’t smoke — it’s bad for your lungs. |
| 18 | alcohol | /ˈælkəhɒl/ | rượu bia | Don’t drink too much alcohol. |
| 19 | habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen | Drinking water is a good habit. |
| 20 | fitness | /ˈfɪtnəs/ | thể lực | She goes to the fitness center. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Have to / Don’t have to
📖 Have to / Don’t have to là gì?
- Have to = phải, bắt buộc: I have to wake up early. (Tôi phải dậy sớm.)
- Don’t have to = không cần phải (nhưng vẫn được phép): You don’t have to run — walking is fine. (Bạn không cần chạy — đi bộ cũng được.)
⚠️ Lưu ý quan trọng: “Don’t have to” ≠ “Mustn’t”
- Don’t have to = không cần phải (tùy bạn)
- Mustn’t = cấm, không được phép (sẽ học ở Day 6)
🔑 Công thức
| Loại | I / You / We / They | He / She / It |
|---|---|---|
| Khẳng định ✅ | have to + V | has to + V |
| Phủ định ❌ | don’t have to + V | doesn’t have to + V |
| Câu hỏi ❓ | Do … have to + V? | Does … have to + V? |
🧠 Mẹo nhớ: He/She/It dùng has to (giống quy tắc thêm -s ở Present Simple!)
Ví dụ thực tế
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| I have to exercise every day. | Tôi phải tập thể dục mỗi ngày. |
| She has to eat breakfast. | Cô ấy phải ăn sáng. |
| You don’t have to go to the gym. | Bạn không cần phải đến phòng gym. |
| He doesn’t have to run — walking is OK. | Anh ấy không cần chạy — đi bộ cũng được. |
| Do you have to take medicine? | Bạn có phải uống thuốc không? |
| Does she have to see the doctor? | Cô ấy có phải đi khám không? |
✏️ Bài tập 1: Điền have to, has to, don’t have to, doesn’t have to
- I ______ drink 2 liters of water every day. (bắt buộc)
- She ______ wake up early — it’s Sunday. (không cần)
- He ______ stop smoking. (bắt buộc)
- We ______ eat fast food — we can cook at home. (không cần)
- You ______ exercise to stay healthy. (bắt buộc)
- She ______ go to the gym — she can walk in the park. (không cần)
✏️ Bài tập 2: Viết câu hỏi
- (you / exercise / every day) → Do ______?
- (she / take / vitamins) → Does ______?
- (they / eat / vegetables) → Do ______?
- (he / wake up / early) → Does ______?
- (I / stop / eating sugar) → Do ______?
- (we / go / to the doctor) → Do ______?
✏️ Bài tập 3: Chọn have to hoặc don’t have to
- The doctor says I ______ eat less sugar. (bác sĩ yêu cầu)
- You ______ buy expensive food — cheap vegetables are good too.
- She ______ sleep more — she only sleeps 5 hours.
- We ______ go to the gym — we can exercise at home.
- He ______ stop drinking alcohol — the doctor said so.
- You ______ run a marathon — just walk 30 minutes a day.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | have to | I + bắt buộc → have to |
| 2 | doesn’t have to | She + không cần → doesn’t have to |
| 3 | has to | He + bắt buộc → has to |
| 4 | don’t have to | We + không cần → don’t have to |
| 5 | have to | You + bắt buộc → have to |
| 6 | doesn’t have to | She + không cần → doesn’t have to |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Do you have to exercise every day? | Do + you + have to + V |
| 2 | Does she have to take vitamins? | Does + she + have to + V |
| 3 | Do they have to eat vegetables? | Do + they + have to + V |
| 4 | Does he have to wake up early? | Does + he + have to + V |
| 5 | Do I have to stop eating sugar? | Do + I + have to + V |
| 6 | Do we have to go to the doctor? | Do + we + have to + V |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | have to | Bác sĩ yêu cầu → bắt buộc |
| 2 | don’t have to | Không cần mua đồ đắt |
| 3 | has to | She + bắt buộc ngủ thêm |
| 4 | don’t have to | Không cần đến gym |
| 5 | has to | He + bác sĩ yêu cầu → bắt buộc |
| 6 | don’t have to | Không cần chạy marathon |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
👉 BBC Learning English - Exercise
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript.
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
I want to be healthy. I have to change my habits. I have to eat more vegetables and fruit. I have to drink more water.
But I don’t have to stop eating everything I like. I don’t have to go to the gym every day — I can just walk for 30 minutes.
My diet is better now. I exercise three times a week. I feel less stress. Good habits make a big difference!
(75 từ)
❓ Câu hỏi
- What does the person want to be?
- What does the person have to eat more?
- Does the person have to go to the gym every day?
- How often does the person exercise now?
- How does the person feel now?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Healthy. | Câu “I want to be healthy” |
| 2 | Vegetables and fruit. | Câu “I have to eat more vegetables and fruit” |
| 3 | No. | Câu “I don’t have to go to the gym every day” |
| 4 | Three times a week. | Câu “I exercise three times a week” |
| 5 | Less stress / better. | Câu “I feel less stress” |
🎯 Tổng kết Day 4
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về thói quen lành mạnh
- ✅ Have to / Don’t have to — diễn tả sự bắt buộc
- ✅ Đọc được đoạn văn 75 từ về lối sống khỏe!
✅ Checklist cuối ngày
- Đọc to 20 từ vựng ít nhất 2 lần
- Hiểu công thức have to / don’t have to
- Phân biệt: have to (phải) vs don’t have to (không cần)
- Làm xong 3 bài tập ngữ pháp
- Đọc đoạn reading và trả lời câu hỏi
- Nghe BBC ít nhất 1 lần
🌟 Đã qua nửa tuần rồi! Bạn đang tiến bộ rất tốt! Cố lên nhé! 😊💪